Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200630291-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200621916
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 15:17:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,840,038,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.450,62 m3
2 Đắp đất K>=95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.479,87 m3
3 Đào nền, đào khuôn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.147,96 m3
4 Phá mặt đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,9 m3
5 Đào phá mặt đường láng nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 292,72 m3
6 Đào bóc bỏ mặt đường cấp phối đá dăm cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,38 m3
7 Đánh cấp đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 617,72 m3
8 Đào đất không thích hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 708,34 m3
9 Trồng cỏ mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.684,84 m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường đá dăm láng nhựa 3 lớp TC nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.913,05 m2
2 Móng đường đá dăm chèn đá dăm 4x6cm dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.913,05 m2
3 Móng đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.566,69 m2
4 Bù vênh móng đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,01 m3
5 Mặt đường BTXM M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 438 m3
6 Lót 2 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.410,55 m2
7 Móng đường cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 361,58 m3
8 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V 330 m
9 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 m
10 Trét matit khe dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.992,7 m
C GIA CỐ MÁI TA LUY
1 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,68 m3
2 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,82 m3
3 Lót bạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,26 m2
4 Đào hố móng đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,71 m3
5 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,53 m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,08 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,97 tấn
3 Lắp đặt cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 đoạn ống
4 Mối nối thân cống Hộp 750 bằng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 mối nối
5 Bê tông móng, chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,75 m3
6 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,23 m3
7 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7 m3
8 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,39 m2
9 Hỗn hợp đá dăm trộn cát (60% đá dăm, 40% cát) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,25 m3
10 Đào đất hố móng đất c3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,45 m3
11 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,82 m3
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
2 Làm cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->