Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200628989-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200607906
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục ngân sách tỉnh + Thu tiền sử dụng đất ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 14:50:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,644,671,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0764 m3
2 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9145 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4352 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,936 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0013 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cổ cột, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9076 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8192 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4613 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3552 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1328 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7552 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5706 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3482 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1283 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5571 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6521 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4771 tấn
18 Công tác ốp đá rối chân tường, Vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7888 m2
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3442 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6434 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0888 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,583 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4772 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,2736 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5645 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,842 tấn
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 556,4524 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 556,4524 m2
29 Láng sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5136 m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5929 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8623 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2351 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5326 tấn
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,886 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,886 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9281 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3781 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2447 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0068 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0782 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3205 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3242 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0506 tấn
45 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9496 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9496 m2
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,5616 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2527 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0732 tấn
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
51 Trát lam chắn nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,848 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,848 m2
53 Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,5396 m3
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,864 m3
55 Xây gạch tuynel 2 lỗ rỗng to 6,5x10,5x22, xây nảy gờ cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2243 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 236,08 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7776 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.012,4076 m2
59 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,652 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.012,4076 m2
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,8576 m2
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0228 tấn
63 Xây gạch tuynel 2 lỗ rỗng to 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1912 m3
64 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,796 m2
65 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,796 m2
66 Đắp, trát block trang trí cột trục A,D (Tạm tính 01 nhân công 4,5/7 để thực hiện đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cấu kiện
67 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5117 m3
68 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4212 m2
69 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4212 m2
70 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8362 tấn
71 Sơn tĩnh điện lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 836,1566 kg
72 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,32 m2
73 Bê tông trụ tay vịn đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1093 m3
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ trụ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0271 100m2
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ cầu thang, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0007 tấn
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ cầu thang, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0073 tấn
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tay vịn cầu thang, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3004 m3
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tay vịn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 100m2
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tay vịn cầu thang, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0094 tấn
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tay vịn cầu thang, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 tấn
81 Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8844 m2
82 Xây gạch tuynel 2 lỗ rỗng to 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8014 m3
83 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0964 m2
84 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1644 tấn
85 Sản xuất thép bản mã hàn chân cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0044 tấn
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8802 m2
87 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,67 m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,96 m2
89 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4 m
90 Trát gờ chỉ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4 m
91 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,96 m2
92 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7549 m3
93 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2099 m3
94 Xây gạch bê tông không nung, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5258 m3
95 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4176 m2
96 Xây gạch tuynel 2 lỗ rỗng to 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3567 m3
97 Xây gạch tuynel 2 lỗ rỗng to 6,5x10,5x22, xây tường cuốn vòm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,304 m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6234 m3
99 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1476 100m2
100 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
101 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6915 tấn
102 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,7982 m2
103 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6915 tấn
104 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5315 100m2
105 Tôn úp nóc R400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6 m
106 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3732 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,16 m
108 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3732 m2
109 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,16 m
110 Xây gạch tuynel 2 lỗ rỗng to 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 m3
111 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,342 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,342 m2
113 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép tôn dày 1,2 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0066 tấn
114 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0183 tấn
115 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0898 m2
116 Lắp dựng cửa thang thăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6992 m2
117 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0391 tấn
118 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn chân thang, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0627 m3
119 Khóa cửa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
120 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5468 100m3
121 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền nhà, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9916 m3
122 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, lớp lót VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 437,499 m2
123 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, lớp lót VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1148 m2
124 Trần thạch cao tấm thả kích thước 600x600 dày 9mm; loại chịu nước giá chưa bao gồm nhân công lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1148 m2
125 Nhân công lắp đặt trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1148 m2
126 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9189 tấn
127 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0622 tấn
128 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1333 tấn
129 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,6214 m2
130 Lắp kính trắng 5mm vào cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9867 m2
131 Gioăng cao su đệm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,12 m
132 Nẹp nhôm U15x10x0.8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4623 kg
133 Vít bắt nẹp nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.920 cái
134 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,28 m2
135 Bản lề cửa đi, cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 cái
136 Chốt cửa đi, cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
137 Móc gió cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
138 Khóa Việt Tiệp + Then cài cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
139 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3814 tấn
140 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1957 m2
141 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,0386 m2
142 Cựa nhựa lõi thép cửa đi kính trắng dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,55 m2
143 Cửa nhựa lõi thép cửa sổ lật kính trắng dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
144 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,716 m2
145 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,716 m2
146 Cửa sắt xếp (không lá gió đã có U ray) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,45 m2
147 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,45 m2
148 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
149 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0126 tấn
150 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1281 m2
151 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,366 m2
152 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2437 tấn
153 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,876 m2
154 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2437 tấn
155 Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4021 m3
156 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4285 m3
157 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1855 m3
158 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,443 m3
159 Trát, láng rãnh có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,165 m2
160 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6016 m3
161 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0936 100m2
162 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0676 tấn
163 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
164 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,334 m3
165 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3396 m2
166 Đào móng hố ga, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4063 m3
167 Đắp cát nền móng công trình 0,2599 m3
168 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 2,6698 m3
169 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
170 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,672 m2
171 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,672 m2
172 Đánh màu thành hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,672 m2
173 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1413 m3
174 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0236 100m2
175 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1947 m3
176 Ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
177 Cốt thép nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 tấn
178 Lắp dựng tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
179 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0216 m3
180 Sản xuất lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0179 tấn
181 Lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
182 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,54 100m2
183 Tủ điện tổng 400x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
184 LĐ Aptomat loại 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 LĐ Aptomat loại 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 LĐ Aptomat loại 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
187 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
188 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
189 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
190 Công tắc đảo chiều 1 hạt 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
191 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
192 Đèn sát trần 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
193 Máng đèn HQ FS- 40/36x2 -M8 + bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
194 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
195 Hộp đấu nối phân dây 150x150x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
196 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
197 Bảng nội quy tiêu lệnh cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
198 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
199 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 m
200 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 m
201 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
202 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 530 m
203 Ống nhựa luôn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
204 Ống nhựa luôn dây D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147 m
205 Ống nhựa luôn dây D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
206 Hộp đựng 500x700x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
207 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
208 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
209 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
210 Bảng nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
211 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
212 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
213 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m
214 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
215 Gia công và đóng cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
216 Thép ốp bảo vệ dây xuống L50x50x5x2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,85 kg
217 Thanh đồng dẹt 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8448 kg
218 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,98 m3
219 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,98 m3
220 Ống nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
221 Ống nhựa PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
222 Ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,87 100m
223 Ống nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 100m
224 Tê nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
225 Tê nhựa PPR D40/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
226 Tê nhựa PPR D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
227 Tê nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
228 Tê nhựa PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
229 Tê nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
230 Cút nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
231 Cút nhựa PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
232 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
233 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
234 Cút nhựa ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
235 Côn thu nhựa PPR D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
236 Côn thu nhựa PPR D40/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
237 Côn thu nhựa PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
238 Van khóa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
239 Van khóa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
240 Van gạt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
241 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
242 Rắc co ren ngoài PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
243 Rắc co ren ngoài PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
244 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
245 Măng sông PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
246 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
247 Măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
248 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đk 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
249 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100m
250 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
251 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
252 Ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
253 Cút nhựa PVC 90 D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
254 Cút nhựa PVC 45 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
255 Cút nhựa PVC 45 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
256 Cút nhựa PVC 90 D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
257 Ba chạc cong PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
258 Ba chạc cong PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
259 Ba chạc cong PVC D110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
260 Ba chạc cong PVC D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
261 Ba chạc cong PVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
262 Tê nhựa PVC 90 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
263 Tê nhựa PVC 90 D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
264 Măng sông nối ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
265 Măng sông nối ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
266 Măng sông nối ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
267 Tê kiểm tra nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
268 Tê kiểm tra nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
269 Chóp thông hơi nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
270 Chóp thông hơi nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
271 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
272 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cáI
273 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
274 Lavabo + ống thải chữ P + dây cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
275 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
276 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
277 Giá để xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
278 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 3,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
279 Lắp đặt phểu thu, đk 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cáI
280 Vòi đồng D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
281 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
282 Máy bơm Q-5m3/h, H=25m, P=1.1kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
283 Ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m
284 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
285 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
286 Van khóa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
287 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
288 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
289 Tê nhựa PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
290 Côn thu nhựa PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
291 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
292 LĐ Aptomat loại 1 pha 16 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
293 Đào móng bể, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1319 m3
294 Đào móng bể, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2151 100m3
295 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,696 m3
296 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106 100m2
297 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 m3
298 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 100m2
299 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3994 m3
300 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0338 100m2
301 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0391 tấn
302 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 tấn
303 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 tấn
304 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,594 m3
305 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0304 100m2
306 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0399 tấn
307 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
308 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
309 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8298 m3
310 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1524 m3
311 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,44 m2
312 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,44 m2
313 Đánh màu thành bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,44 m2
314 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0249 m2
315 Lắp đặt cút sành nối bằng phương pháp xảm, đường kính cút d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
316 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,674 m3
B SAN NỀN, KÈ ĐÁ, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6816 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1707 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,011 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6121 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9558 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0036 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,7295 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,2558 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,9642 m3
10 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5307 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2425 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2425 100m3
13 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2425 100m3
14 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
15 Bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
17 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 10m
18 Nhựa đường chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4 kg
C NHÀ BẾP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1545 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0072 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0059 tấn
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8492 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4832 m3
10 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9323 m3
11 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1104 m3
12 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8237 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9497 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0863 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0203 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1378 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3564 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0641 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0344 tấn
20 Xây gạch không nung 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4657 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,104 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,104 m2
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,194 m2
24 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,508 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,702 m2
26 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0239 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9983 m3
28 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4224 m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4338 m2
30 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2304 m3
31 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,293 m3
32 Xây gạch không nung 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6445 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,79 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,79 m2
35 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2729 m3
36 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0525 m3
37 Xây gạch không nung 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1515 m3
38 Xây gạch không nung 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0722 m3
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,656 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bàn chia soạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5016 m3
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,619 m2
42 Xây gạch không nung 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2013 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8529 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0505 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 tấn
47 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,884 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,884 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
50 Sản xuất cửa thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1857 tấn
51 Sản xuất cửa thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0058 tấn
52 Sản xuất cửa thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 tấn
53 Sản xuất cửa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0134 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2279 m2
55 Cắt và lắp kính cửa, chiều dày kính =5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,644 1m2
56 Nẹp nhôm U15x10x0,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2757 kg
57 Gioăng cao su đệm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,24 m
58 Vít bắt nẹp nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 512 cái
59 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
60 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Chốt cửa đi + cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Móc gió cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
63 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0725 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0804 m2
66 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0704 tấn
67 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0704 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0945 m2
69 Xây gạch không nung 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6755 m3
70 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3063 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3063 m2
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2212 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0201 100m2
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0217 tấn
75 Lợp mái tôn múi dày 0.4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5959 100m2
76 Tôn úp nóc R300 dày 0.4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,78 md
77 Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3935 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3935 tấn
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,098 m2
80 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5263 tấn
81 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5263 tấn
82 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,5063 m2
83 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1168 tấn
84 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1168 tấn
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1448 m2
86 Trần thạch cao tấm thả 600x600 (Đã bao gồm nhân công lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8784 m2
87 Sản xuất thép hộp 60x60x1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
88 Lắp dựng con sơn thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
89 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
90 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 m3
91 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0044 m3
92 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0266 m3
93 Xây gạch không nung 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1835 m3
94 Lát bậc tam cấp, gạch 500x500, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m2
95 LĐ Aptomat loại 1 pha,25Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt công tắc, loại 5 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
98 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
99 Đèn Compact chữ U-40W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
103 Ống nhựa ghen mềm luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
104 Cáp CU/XLPE/PVC(2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
105 Đào móng bể, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9056 m3
106 Đào móng bể, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1721 100m3
107 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4787 m3
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3441 m3
109 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0181 100m2
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5364 m3
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 100m2
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0536 tấn
113 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8163 m3
114 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9984 m2
115 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2384 m2
116 Đánh màu thành bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2384 m2
117 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5924 m2
118 Lắp đặt cút sành nối bằng phương pháp xảm, đường kính cút d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5731 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->