Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 16:28:00 đến ngày 2020-06-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,025,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật I.441 a,b,c kích thước 140x200cm,cột L=1,8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | biển |
| 2 | Biển tam giác W.245, L=70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | biển |
| 3 | Biển tam giác W.203b,c, L=70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 4 | Biển tam giác W.227, L=70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 5 | Biển chữ nhật S.507, kích thước130x35cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 6 | Đèn cảnh báo nháy sáng đỏ liên tục | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Barie chắn 2 đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Ống nhựa D76, dán phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | ống |
| 9 | Khung biển báo thép hộp 5x5cm, dày 1,5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,573 | kg |
| 10 | Bê tông chân cột M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,49 | m3 |
| 11 | Vữa vi măng M50 đổ trong lòng ống nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 13 | Di chuyển biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45 | lần |
| 14 | Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 240 | công |
| B | Sửa chữa các tấm bê tông bị nứt vỡ hoàn toàn, nứt lớn các vết nứt đã liên kết (KC1) | |||
| 1 | Đào phá tấm bê tông bị hư hỏng dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 403,273 | m3 |
| 2 | Đào lớp móng CPĐD loại I dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 259,247 | m3 |
| 3 | Đào nền đất đường cũ dày 14cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 201,636 | m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường hiện tại đạt K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.440,26 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm gia cố xi măng 5% dày 32cm (chia thành 2 lớp để thi công) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 460,883 | m3 |
| 6 | Lớp giấy dầu phân cách | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.440,26 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 sử dụng phụ gia sikament R4 dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 403,273 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 662,52 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 201,636 | m3 |
| C | Hoàn trả khe dọc (KC1) | |||
| 1 | Cắt khe rộng 0.5cm sâu 11cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 76,8 | m |
| 2 | Thép gờ D16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,147 | tấn |
| 3 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,583 | m2 |
| 4 | Chèn khe bằng Mastic trộn nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,319 | m3 |
| D | Hoàn trả khe co ngang (KC1) | |||
| 1 | Cắt khe rộng 1cm sâu 7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 127,5 | m |
| 2 | Thép tròn D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,281 | tấn |
| 3 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,621 | m2 |
| 4 | Chèn khe bằng đay tẩm Mastic rót nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,041 | m3 |
| 5 | Thép góc D12, có gờ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,877 | tấn |
| E | Sửa chữa tấm vỡ góc (KC2) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 197,45 | m |
| 2 | Đào phá tấm bê tông bị hư hỏng dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,262 | m3 |
| 3 | Đào lớp móng CPĐD loại I dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,097 | m3 |
| 4 | Đào nền đất đường cũ dày 14cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,631 | m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường hiện tại đạt K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 261,65 | m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm gia cố xi măng 5% dày 32cm (chia thành 2 lớp để thi công) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 83,728 | m3 |
| 7 | Lớp giấy dầu phân cách | Theo HSTK đã được phê duyệt | 261,65 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 sử dụng phụ gia sikament R4 dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,942 | m3 |
| F | Hoàn trả khe dọc (KC2) | |||
| 1 | Cắt khe rộng 0,5cm sâu 11cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,2 | m |
| 2 | Thép gờ D16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0329 | tấn |
| 3 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,131 | m2 |
| 4 | Chèn khe bằng Mastic trộn nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0715 | m3 |
| G | Hoàn trả khe co ngang (KC2) | |||
| 1 | Cắt khe rộng 1cm sâu 7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,5 | m |
| 2 | Thép tròn D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,312 | tấn |
| 3 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,591 | m2 |
| 4 | Chèn khe bằng đay tẩm Mastic rót nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0099 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,359 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,631 | m3 |
| H | Thanh liên kết | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D24, sâu 40cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 210 | lỗ |
| 2 | Cốt thép thanh liên kết D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,415 | tấn |
| 3 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,605 | lít |
| I | Thanh truyền lực | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D36 sâu 25cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 305 | lỗ |
| 2 | Cốt thép thanh truyền lực D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,846 | tấn |
| 3 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,281 | lít |
| 4 | Thép góc D12, có gờ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,219 | tấn |
| J | Sửa chữa tấm nứt dọc, nứt ngang (KC3) | |||
| 1 | Cắt khe BTXM sâu 14cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 765,8 | m |
| 2 | Đục BTXM dày 14cm, rộng 50cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,803 | m3 |
| 3 | Khoan tạo lỗ D20 sâu 7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.553 | lỗ |
| 4 | Thép gờ tròn D16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,887 | tấn |
| 5 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,02 | lít |
| 6 | Quét keo epoxy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 298,662 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,803 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,803 | m3 |
| K | Sửa chữa khe dọc, khe ngang | |||
| 1 | Cắt khe chèn matit rộng 1,5cm, sâu 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.684,44 | m |
| 2 | Chèn khe bằng mastit trộn nhựa rót nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,416 | m3 |
| L | Thảm tăng cường mặt đường cũ | |||
| 1 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.724,81 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24.535,534 | m2 |
| 3 | Thảm tăng cường mặt đường bằng BTN R25 dày 3cm kết hợp bù vênh bằng BTN R25 dày trung bình 2.00cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24.535,534 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24.535,534 | m2 |
| 5 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24.535,534 | m2 |
| M | Vuốt mép đường về rãnh biên | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 732,772 | m2 |
| 2 | Thảm BTN C12,5 dày trung bình 6,4cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 732,772 | m2 |
| N | Vuốt nối đường ngang, vuốt đầu cuối đoạn tăng cường | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.516,519 | m2 |
| 2 | Thảm BTN C12,5 dày trung bình 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.516,519 | m2 |
| 3 | Thảm BTN R25 dày trung bình 8cm (vị trí đường ngang Đô Đốc Lân) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68 | m2 |
| 5 | Cào mặt đường BTN cũ dày 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 405,202 | m2 |
| O | Nâng cao hố cáp hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm nắp hố cáp hiện trạng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | ck |
| 2 | Đục bỏ thành hố cáp BTXM cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 3 | Khoan cấy thép đường kính lỗ khoan D14, sâu 20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84 | lỗ |
| 4 | Bê tông thành hố M300, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 5 | Cốt thép D12 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,16 | kg |
| 6 | Cốt thép D10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,56 | kg |
| 7 | Ván khuôn thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,16 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện nắp hố cáp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,58 | m3 |
| P | Thay thế tấm BTXM hư hỏng 2 bên mang cống | |||
| 1 | Đào phá tấm bê tông bị hư hỏng dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,019 | m3 |
| 2 | Đào lớp móng CPĐD loại I dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,155 | m3 |
| 3 | Đào nền đất đường cũ dày 14cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,01 | m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường hiện tại đạt K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 328,64 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm gia cố xi măng 5% dày 32cm (chia thành 2 lớp để thi công) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 105,165 | m3 |
| 6 | Lớp giấy dầu phân cách | Theo HSTK đã được phê duyệt | 328,64 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 sử dụng phụ gia sikament R4 dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,019 | m3 |
| 8 | Cốt thép D8 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.182,789 | kg |
| 9 | Cốt thép D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.585,308 | kg |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 151,174 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,01 | m3 |
| Q | Hoàn trả khe dọc | |||
| 1 | Cốt thép khe dọc D16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0506 | tấn |
| 2 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4067 | m2 |
| 3 | Matic trộn nhựa đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0007 | m3 |
| 4 | Thép góc D12, có gờ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,206 | tấn |
| R | Thanh thải dòng chảy cống bản tại Km 190 + 267,06 | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | m3 |
| S | Sơn vạch kẻ đường | |||
| 1 | Sơn phản quang, dẻo nhiệt dày 2mm màu vàng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 272,12 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang, dẻo nhiệt dày 2mm màu trắng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 208,845 | m2 |
| 3 | Sơn phản quang, dẻo nhiệt dày 4mm, màu vàng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 318,64 | m2 |
| T | Bổ sung gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn bánh M150, đá 1x2 đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m2 |
| 3 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi