Gói thầu: Gói thầu XD-05: Xây dựng Nhà văn hóa bản Cơm, xã Pù Nhi; Nhà văn hóa bản Mờng, xã Quang Chiểu; Nhà văn hóa bản Hua Pù, xã Pù Nhi; Nhà văn hóa bản Pù Quăn, xã Pù Nhi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Đông Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD-05: Xây dựng Nhà văn hóa bản Cơm, xã Pù Nhi; Nhà văn hóa bản Mờng, xã Quang Chiểu; Nhà văn hóa bản Hua Pù, xã Pù Nhi; Nhà văn hóa bản Pù Quăn, xã Pù Nhi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629473 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 12:24:00 đến ngày 2020-06-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,066,671,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Nhà văn hóa bản Cơm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,289 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4297 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3846 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, móng tam cấp rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,2468 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0075 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,1201 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,7748 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36,6408 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 27,2796 | m3 |
| 10 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,3766 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột móng, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2245 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,983 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1929 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,242 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7034 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0403 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3256 | tấn |
| 18 | Thép giằng móng, D <=10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1008 | tấn |
| 19 | Thép giằng móng, D <=18 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5957 | tấn |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,5851 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,3861 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 6 m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 46,08 | m2 |
| 23 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3619 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6316 | 100m3 |
| 25 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6316 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,518 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3875 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,084 | 100m |
| 32 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0006 | 100m3 |
| 33 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0168 | 100m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 60 | m2 |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 36 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4 | 100m3 |
| 37 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 138 | m2 |
| 38 | Bê tông sân, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,8 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sân | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3482 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9394 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1432 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,468 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK >18mm, cao <=6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4832 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,2773 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8366 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1929 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0602 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,999 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9397 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6405 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3139 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bê tông lanh tô | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2633 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1041 | tấn |
| 56 | Bê tông tam cấp, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,3208 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ bê tông tam cấp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0151 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2951 | tấn |
| 59 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m (2 vì kèo) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4252 | tấn |
| 60 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4252 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 54,613 | 1m2 |
| 62 | Sản xuất giằng thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4286 | tấn |
| 63 | Lắp dựng giằng thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4286 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép giằng vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,38 | 1m2 |
| 65 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 25,8437 | m3 |
| 66 | Xây bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,5446 | m3 |
| 67 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4752 | m3 |
| 68 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4603 | m3 |
| 69 | Đào móng tam cấp sân khấu, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7004 | m3 |
| 70 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3184 | m3 |
| 71 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,0589 | m3 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 33,6105 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 164,6218 | m2 |
| 74 | Công tác ốp đá rối vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 47,691 | m2 |
| 75 | Đóng trần nhôm hợp kim ( bao gồm cả hệ khung xương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 107,4844 | m2 |
| 76 | Chỉ góc trần nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,52 | m |
| 77 | Gia công lắp dựng lan can INOX, tay vịn D60, thanh INOX hộp vuông 15x15 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 38,323 | m2 |
| 78 | Gia công, lắp dựng khung hoa trang trí | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,1925 | m2 |
| 79 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 80 | Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 81 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 82 | Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 83 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 84 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9647 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 58,29 | m2 |
| 87 | Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 768,25 | cái |
| 88 | Lợp mái tôn chống nóng AUSTNAM (hoặc tương đường) dày 0,42mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4574 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 37 | m |
| 90 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 53,9 | m |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 82,1132 | m2 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 293,6209 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 57,4 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 92,4008 | m2 |
| 95 | Trát trần, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 93,97 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 510,5682 | m2 |
| 98 | Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,79 | m2 |
| 99 | Bộ chữ Mika bóng gương (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 105 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn lốp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 108 | Lắp đặt hộp điện 350x250x170 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 109 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 60 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 35 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 258 | m |
| 114 | Lắp đặt ống gen D20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 293 | m |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | hồ lô chống sét tráng men | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 120 | Chân bật D8 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 121 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 122 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48 | m |
| 123 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 17 | m |
| 125 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 126 | Đắp đất rãnh chôn tiếp địa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 127 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Tủ điện tổng toàn nhà và tủ điện tầng, sơn tĩnh điện 300x200x150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 50 | m |
| B | HẠNG MỤC: Nhà văn hóa bản Mờng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,7723 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5908 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3846 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, móng tam cấp rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,2468 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0075 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,1201 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,7748 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36,6408 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 27,2796 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,3766 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột móng, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,5585 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,983 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1929 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,308 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4157 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0477 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3581 | tấn |
| 18 | Thép giằng móng, D <=10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1008 | tấn |
| 19 | Thép giằng móng, D <=18 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5957 | tấn |
| 20 | Đào nền đường từ Nhà văn hóa đến đường của thôn, L=90m, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 23 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 270 | m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 32,4 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 26 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,1 | 10m |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,486 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2906 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, M50, PCB40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,75 | m3 |
| 31 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 32,25 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 33 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 34 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 45 | m2 |
| 36 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 37 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,875 | 100m3 |
| 38 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 108,1 | m2 |
| 39 | Bê tông sân, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,01 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3482 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9394 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1432 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,468 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK >18mm, cao <=6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4832 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,2773 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8366 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1929 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0602 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,999 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9397 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6405 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3139 | m3 |
| 54 | Ván khuôn bê tông lanh tô | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2633 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1041 | tấn |
| 57 | Bê tông tam cấp, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,3208 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ bê tông tam cấp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0151 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2951 | tấn |
| 60 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m (2 vì kèo) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4252 | tấn |
| 61 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4252 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 54,613 | 1m2 |
| 63 | Sản xuất giằng thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4286 | tấn |
| 64 | Lắp dựng giằng thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4286 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép giằng vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,38 | 1m2 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 25,8437 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,5446 | m3 |
| 68 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4752 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4603 | m3 |
| 70 | Đào móng tam cấp sân khấu, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7004 | m3 |
| 71 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3184 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,0589 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 33,6105 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 164,6218 | m2 |
| 75 | Công tác ốp đá rối vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 47,691 | m2 |
| 76 | Đóng trần nhôm hợp kim ( bao gồm cả hệ khung xương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 107,4844 | m2 |
| 77 | Chỉ góc trần nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,52 | m |
| 78 | Gia công lắp dựng lan can INOX, tay vịn D60, thanh INOX hộp vuông 15x15 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 38,323 | m2 |
| 79 | Gia công, lắp dựng khung hoa trang trí | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,1925 | m2 |
| 80 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | 0.0 |
| 81 | Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | 0.0 |
| 82 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | 0.0 |
| 83 | Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | 0.0 |
| 84 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 85 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9647 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9647 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 58,29 | 1m2 |
| 88 | Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 768,25 | cái |
| 89 | Lợp mái tôn chống nóng AUSTNAM (hoặc tương đường) dày 0,42mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4574 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 37 | m |
| 91 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 53,9 | m |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 82,1132 | m2 |
| 93 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 293,6209 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 57,4 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 92,4008 | m2 |
| 96 | Trát trần, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 93,97 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 82,1132 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 510,5682 | m2 |
| 99 | Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,79 | m2 |
| 100 | Bộ chữ Mika bóng gương (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt đèn lốp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp điện 350x250x170 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 110 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 60 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 35 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 258 | m |
| 115 | Lắp đặt ống gen D20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 293 | m |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 120 | hồ lô chống sét tráng men | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 121 | Chân bật D8 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 122 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 123 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48 | m |
| 124 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 125 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 17 | m |
| 126 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 127 | Đắp đất rãnh chôn tiếp địa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 128 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Tủ điện tổng toàn nhà và tủ điện tầng, sơn tĩnh điện 300x200x150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 50 | m |
| C | HẠNG MỤC: Nhà văn hóa bản Hua Pù | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,7723 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5908 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3846 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, móng tam cấp rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,193 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0075 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,1201 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,7748 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36,6408 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 27,2796 | m3 |
| 10 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,3766 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột móng, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,5585 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,983 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1929 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,308 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4157 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0477 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3581 | tấn |
| 18 | Thép giằng móng, D <=10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1008 | tấn |
| 19 | Thép giằng móng, D <=18 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5957 | tấn |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 6 m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,4678 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 27,36 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 6 m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 64 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0017 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0968 | tấn |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,427 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4259 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 50,42 | m2 |
| 30 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 31 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0 | 0.0 |
| 32 | Bê tông sân, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,85 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sân | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0098 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cột, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3482 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9394 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1432 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,468 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK >18mm, cao <=6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4832 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,2773 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8366 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1929 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0602 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,999 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9397 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6405 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3139 | m3 |
| 47 | Ván khuôn bê tông lanh tô | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2633 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1041 | tấn |
| 50 | Bê tông tam cấp, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,3208 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ bê tông tam cấp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0151 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2951 | tấn |
| 53 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m (2 vì kèo) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4252 | tấn |
| 54 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4252 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 54,613 | 1m2 |
| 56 | Sản xuất giằng thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4286 | tấn |
| 57 | Lắp dựng giằng thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4286 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,38 | m2 |
| 59 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 25,8437 | m3 |
| 60 | Xây bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,5446 | m3 |
| 61 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4752 | m3 |
| 62 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4603 | m3 |
| 63 | Đào móng tam cấp sân khấu, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7004 | m3 |
| 64 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3184 | m3 |
| 65 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,0589 | m3 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 33,6105 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 164,6218 | m2 |
| 68 | Công tác ốp đá rối vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 47,691 | m2 |
| 69 | Đóng trần nhôm hợp kim ( bao gồm cả hệ khung xương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 107,4844 | m2 |
| 70 | Chỉ góc trần nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,52 | m |
| 71 | Gia công lắp dựng lan can INOX, tay vịn D60, thanh INOX hộp vuông 15x15 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 38,323 | m2 |
| 72 | Gia công, lắp dựng khung hoa trang trí | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,1925 | m2 |
| 73 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 74 | Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 75 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 76 | Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 77 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 78 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9647 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9647 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 58,29 | 1m2 |
| 81 | Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 768,25 | cái |
| 82 | Lợp mái tôn chống nóng AUSTNAM (hoặc tương đường) dày 0,42mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4574 | 100m2 |
| 83 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 37 | m |
| 84 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 53,9 | m |
| 85 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 82,1132 | m2 |
| 86 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 293,6209 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 57,4 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 92,4008 | m2 |
| 89 | Trát trần, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 93,97 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 82,1132 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 510,5682 | m2 |
| 92 | Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,79 | m2 |
| 93 | Bộ chữ Mika bóng gương (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt đèn lốp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 102 | Lắp đặt hộp điện 350x250x170 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 103 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 104 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 60 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 35 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 258 | m |
| 108 | Lắp đặt ống gen D20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 293 | m |
| 109 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 113 | hồ lô chống sét tráng men | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 114 | Chân bật D8 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 115 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 116 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48 | m |
| 117 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 17 | m |
| 119 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 120 | Đắp đất rãnh chôn tiếp địa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 121 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 122 | Tủ điện tổng toàn nhà và tủ điện tầng, sơn tĩnh điện 300x200x150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 50 | m |
| D | HẠNG MỤC: Nhà văn hóa bản Pù Quăn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,7723 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5908 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3846 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, móng tam cấp rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8416 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0061 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,1201 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,7748 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36,6408 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 27,2796 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,3766 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột móng, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,5585 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,983 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1929 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,308 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4157 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0477 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3581 | tấn |
| 18 | Thép giằng móng, D <=10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1008 | tấn |
| 19 | Thép giằng móng, D <=18 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5957 | tấn |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,4651 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,5509 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76,8 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5302 | 100m3 |
| 24 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5302 | 100m3 |
| 25 | Đào móng bậc lên xuống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,216 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,126 | 100m3 |
| 27 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 59,36 | m2 |
| 28 | Bê tông mái bậc lên xuống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,6472 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bậc lên xuống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,554 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1036 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0202 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,17 | tấn |
| 34 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,2099 | m3 |
| 35 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,697 | m3 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 86,84 | m2 |
| 37 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 116,5 | m2 |
| 38 | Bê tông sân, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,65 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0332 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3482 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9394 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1432 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,468 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK >18mm, cao <=6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4832 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,2773 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8366 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1929 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0602 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,999 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9397 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6405 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3139 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bê tông lanh tô | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2633 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1041 | tấn |
| 56 | Bê tông tam cấp, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,3208 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ bê tông tam cấp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0151 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2951 | tấn |
| 59 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m (2 vì kèo) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4252 | tấn |
| 60 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4252 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 54,613 | 1m2 |
| 62 | Sản xuất giằng thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4286 | tấn |
| 63 | Lắp dựng giằng thép vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4286 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép giằng vì kèo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,38 | 1m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 25,8437 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,5446 | m3 |
| 67 | Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4752 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4603 | m3 |
| 69 | Đào móng tam cấp sân khấu, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7004 | m3 |
| 70 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3184 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,0589 | m3 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 33,6105 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 164,6218 | m2 |
| 74 | Công tác ốp đá rối vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 47,691 | m2 |
| 75 | Đóng trần nhôm hợp kim ( bao gồm cả hệ khung xương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 107,4844 | m2 |
| 76 | Chỉ góc trần nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,52 | m |
| 77 | Gia công lắp dựng lan can INOX, tay vịn D60, thanh INOX hộp vuông 15x15 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 38,323 | m2 |
| 78 | Gia công, lắp dựng khung hoa trang trí | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,1925 | m2 |
| 79 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 80 | Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 81 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 82 | Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 83 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 84 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9647 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9647 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 58,29 | 1m2 |
| 87 | Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 768,25 | cái |
| 88 | Lợp mái tôn chống nóng AUSTNAM (hoặc tương đường) dày 0,42mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4574 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 37 | m |
| 90 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 53,9 | m |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 82,1132 | m2 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 293,6209 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 57,4 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 92,4008 | m2 |
| 95 | Trát trần, VXM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 93,97 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 82,1132 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 510,5682 | m2 |
| 98 | Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,79 | m2 |
| 99 | Bộ chữ Mika bóng gương (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 105 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn lốp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 108 | Lắp đặt hộp điện 350x250x170 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 109 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 60 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 35 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 258 | m |
| 114 | Lắp đặt ống gen D20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 293 | m |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | hồ lô chống sét tráng men | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 120 | Chân bật D8 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 121 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 122 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48 | m |
| 123 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 17 | m |
| 125 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 126 | Đắp đất rãnh chôn tiếp địa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 127 | Tủ điện tổng toàn nhà và tủ điện tầng, sơn tĩnh điện 300x200x150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Máy phát điện | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi