Gói thầu: Gói thầu XD-05: Xây dựng Nhà văn hóa bản Cơm, xã Pù Nhi; Nhà văn hóa bản Mờng, xã Quang Chiểu; Nhà văn hóa bản Hua Pù, xã Pù Nhi; Nhà văn hóa bản Pù Quăn, xã Pù Nhi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200629639-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Đông Phong
Tên gói thầu Gói thầu XD-05: Xây dựng Nhà văn hóa bản Cơm, xã Pù Nhi; Nhà văn hóa bản Mờng, xã Quang Chiểu; Nhà văn hóa bản Hua Pù, xã Pù Nhi; Nhà văn hóa bản Pù Quăn, xã Pù Nhi
Số hiệu KHLCNT 20200629473
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 12:24:00 đến ngày 2020-06-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,066,671,525 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Nhà văn hóa bản Cơm
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,289 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4297 100m3
3 Đắp cát bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3846 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, móng tam cấp rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,2468 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0075 100m3
6 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,1201 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,7748 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36,6408 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 27,2796 m3
10 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,3766 m3
11 Bê tông cổ cột móng, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,2245 m3
12 Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,983 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1929 100m2
14 Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,242 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7034 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0403 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3256 tấn
18 Thép giằng móng, D <=10 mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1008 tấn
19 Thép giằng móng, D <=18 mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5957 tấn
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,5851 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 20,3861 m3
22 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 6 m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 46,08 m2
23 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3619 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6316 100m3
25 San đá bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6316 100m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,518 100m3
27 Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3875 100m3
28 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,6 m3
29 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5 m3
30 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43 m3
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,084 100m
32 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0006 100m3
33 Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0168 100m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 60 m2
35 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,2 m2
36 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4 100m3
37 Lớp nylon tái sinh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 138 m2
38 Bê tông sân, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 13,8 m3
39 Ván khuôn sân Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,07 100m2
40 Bê tông cột, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,3482 m3
41 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9394 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK <=10mm, cao <=6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1432 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,468 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK >18mm, cao <=6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4832 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,2773 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,8366 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1929 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0602 tấn
49 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,999 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9397 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6405 tấn
52 Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3139 m3
53 Ván khuôn bê tông lanh tô Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2633 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,083 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1041 tấn
56 Bê tông tam cấp, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,3208 m3
57 Ván khuôn gỗ bê tông tam cấp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0151 100m2
58 Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2951 tấn
59 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m (2 vì kèo) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4252 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4252 tấn
61 Sơn sắt thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 54,613 1m2
62 Sản xuất giằng thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4286 tấn
63 Lắp dựng giằng thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4286 tấn
64 Sơn sắt thép giằng vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16,38 1m2
65 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 25,8437 m3
66 Xây bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,5446 m3
67 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4752 m3
68 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4603 m3
69 Đào móng tam cấp sân khấu, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7004 m3
70 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3184 m3
71 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,0589 m3
72 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 33,6105 m2
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 164,6218 m2
74 Công tác ốp đá rối vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 47,691 m2
75 Đóng trần nhôm hợp kim ( bao gồm cả hệ khung xương) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 107,4844 m2
76 Chỉ góc trần nhựa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,52 m
77 Gia công lắp dựng lan can INOX, tay vịn D60, thanh INOX hộp vuông 15x15 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 38,323 m2
78 Gia công, lắp dựng khung hoa trang trí Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,1925 m2
79 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 m2
80 Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 m2
81 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
82 Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
83 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
84 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9647 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0 tấn
86 Sơn sắt thép xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 58,29 m2
87 Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 768,25 cái
88 Lợp mái tôn chống nóng AUSTNAM (hoặc tương đường) dày 0,42mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4574 100m2
89 Tôn úp nóc Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 37 m
90 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 53,9 m
91 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 82,1132 m2
92 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 293,6209 m2
93 Trát xà dầm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 57,4 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 92,4008 m2
95 Trát trần, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 93,97 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 510,5682 m2
98 Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,79 m2
99 Bộ chữ Mika bóng gương (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 toàn bộ
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 bộ
101 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
102 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
104 Lắp đặt công tắc 3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
105 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 cái
106 Lắp đặt công tắc đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
107 Lắp đặt đèn lốp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 bộ
108 Lắp đặt hộp điện 350x250x170 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hộp
109 Lắp đặt hộp âm tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 hộp
110 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 hộp
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 60 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 35 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 258 m
114 Lắp đặt ống gen D20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 293 m
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
117 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
118 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
119 hồ lô chống sét tráng men Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
120 Chân bật D8 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 cái
121 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hệ thống
122 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 48 m
123 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cọc
124 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 17 m
125 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,44 m3
126 Đắp đất rãnh chôn tiếp địa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,44 m3
127 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
128 Tủ điện tổng toàn nhà và tủ điện tầng, sơn tĩnh điện 300x200x150 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 50 m
B HẠNG MỤC: Nhà văn hóa bản Mờng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,7723 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5908 100m3
3 Đắp cát bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3846 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, móng tam cấp rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,2468 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0075 100m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,1201 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,7748 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36,6408 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 27,2796 m3
10 Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,3766 m3
11 Bê tông cổ cột móng, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,5585 m3
12 Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,983 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1929 100m2
14 Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,308 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4157 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0477 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3581 tấn
18 Thép giằng móng, D <=10 mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1008 tấn
19 Thép giằng móng, D <=18 mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5957 tấn
20 Đào nền đường từ Nhà văn hóa đến đường của thôn, L=90m, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8 100m3
22 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8 100m3
23 Lớp nylon tái sinh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 270 m2
24 Bê tông mặt đường, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 32,4 m3
25 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,216 100m2
26 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,1 10m
27 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,486 100m3
28 Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2906 100m3
29 Bê tông lót móng, M50, PCB40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,7 m3
30 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,75 m3
31 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 32,25 m3
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,06 100m
33 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,04 100m3
34 Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,012 100m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 45 m2
36 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,8 m2
37 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,875 100m3
38 Lớp nylon tái sinh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 108,1 m2
39 Bê tông sân, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 18,01 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,047 100m2
41 Bê tông cột, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,3482 m3
42 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9394 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK <=10mm, cao <=6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1432 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,468 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK >18mm, cao <=6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4832 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,2773 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,8366 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1929 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0602 tấn
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,999 m3
51 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9397 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6405 tấn
53 Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3139 m3
54 Ván khuôn bê tông lanh tô Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2633 100m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,083 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1041 tấn
57 Bê tông tam cấp, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,3208 m3
58 Ván khuôn gỗ bê tông tam cấp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0151 100m2
59 Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2951 tấn
60 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m (2 vì kèo) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4252 tấn
61 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4252 tấn
62 Sơn sắt thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 54,613 1m2
63 Sản xuất giằng thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4286 tấn
64 Lắp dựng giằng thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4286 tấn
65 Sơn sắt thép giằng vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16,38 1m2
66 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 25,8437 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,5446 m3
68 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4752 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4603 m3
70 Đào móng tam cấp sân khấu, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7004 m3
71 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3184 m3
72 Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,0589 m3
73 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 33,6105 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 164,6218 m2
75 Công tác ốp đá rối vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 47,691 m2
76 Đóng trần nhôm hợp kim ( bao gồm cả hệ khung xương) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 107,4844 m2
77 Chỉ góc trần nhựa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,52 m
78 Gia công lắp dựng lan can INOX, tay vịn D60, thanh INOX hộp vuông 15x15 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 38,323 m2
79 Gia công, lắp dựng khung hoa trang trí Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,1925 m2
80 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 0.0
81 Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 0.0
82 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 0.0
83 Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 0.0
84 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
85 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9647 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9647 tấn
87 Sơn sắt thép xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 58,29 1m2
88 Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 768,25 cái
89 Lợp mái tôn chống nóng AUSTNAM (hoặc tương đường) dày 0,42mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4574 100m2
90 Tôn úp nóc Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 37 m
91 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 53,9 m
92 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 82,1132 m2
93 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 293,6209 m2
94 Trát xà dầm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 57,4 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 92,4008 m2
96 Trát trần, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 93,97 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 82,1132 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 510,5682 m2
99 Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,79 m2
100 Bộ chữ Mika bóng gương (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 toàn bộ
101 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 bộ
102 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
103 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 cái
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
105 Lắp đặt công tắc 3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
106 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 cái
107 Lắp đặt công tắc đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
108 Lắp đặt đèn lốp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 bộ
109 Lắp đặt hộp điện 350x250x170 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hộp
110 Lắp đặt hộp âm tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 hộp
111 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 hộp
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 60 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 35 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 258 m
115 Lắp đặt ống gen D20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 293 m
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
117 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
118 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
119 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
120 hồ lô chống sét tráng men Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
121 Chân bật D8 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 cái
122 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hệ thống
123 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 48 m
124 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cọc
125 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 17 m
126 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,44 m3
127 Đắp đất rãnh chôn tiếp địa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,44 m3
128 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
129 Tủ điện tổng toàn nhà và tủ điện tầng, sơn tĩnh điện 300x200x150 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 50 m
C HẠNG MỤC: Nhà văn hóa bản Hua Pù
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,7723 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5908 100m3
3 Đắp cát bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3846 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, móng tam cấp rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,193 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0075 100m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,1201 m3
7 Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,7748 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36,6408 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 27,2796 m3
10 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,3766 m3
11 Bê tông cổ cột móng, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,5585 m3
12 Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,983 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1929 100m2
14 Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,308 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4157 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0477 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3581 tấn
18 Thép giằng móng, D <=10 mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1008 tấn
19 Thép giằng móng, D <=18 mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5957 tấn
20 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 6 m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,4678 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 27,36 m3
22 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 6 m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 64 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9 m3
24 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,06 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0017 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0968 tấn
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,427 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4259 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 50,42 m2
30 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8 100m3
31 Lớp nylon tái sinh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0 0.0
32 Bê tông sân, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,85 m3
33 Ván khuôn sân Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0098 100m2
34 Bê tông cột, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,3482 m3
35 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9394 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK <=10mm, cao <=6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1432 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,468 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK >18mm, cao <=6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4832 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,2773 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,8366 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1929 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0602 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,999 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9397 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6405 tấn
46 Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3139 m3
47 Ván khuôn bê tông lanh tô Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2633 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,083 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1041 tấn
50 Bê tông tam cấp, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,3208 m3
51 Ván khuôn gỗ bê tông tam cấp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0151 100m2
52 Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2951 tấn
53 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m (2 vì kèo) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4252 tấn
54 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4252 tấn
55 Sơn sắt thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 54,613 1m2
56 Sản xuất giằng thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4286 tấn
57 Lắp dựng giằng thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4286 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16,38 m2
59 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 25,8437 m3
60 Xây bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,5446 m3
61 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4752 m3
62 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4603 m3
63 Đào móng tam cấp sân khấu, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7004 m3
64 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3184 m3
65 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,0589 m3
66 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 33,6105 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 164,6218 m2
68 Công tác ốp đá rối vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 47,691 m2
69 Đóng trần nhôm hợp kim ( bao gồm cả hệ khung xương) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 107,4844 m2
70 Chỉ góc trần nhựa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,52 m
71 Gia công lắp dựng lan can INOX, tay vịn D60, thanh INOX hộp vuông 15x15 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 38,323 m2
72 Gia công, lắp dựng khung hoa trang trí Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,1925 m2
73 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 m2
74 Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 m2
75 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
76 Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
77 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
78 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9647 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9647 tấn
80 Sơn sắt thép xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 58,29 1m2
81 Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 768,25 cái
82 Lợp mái tôn chống nóng AUSTNAM (hoặc tương đường) dày 0,42mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4574 100m2
83 Tôn úp nóc Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 37 m
84 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 53,9 m
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 82,1132 m2
86 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 293,6209 m2
87 Trát xà dầm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 57,4 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 92,4008 m2
89 Trát trần, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 93,97 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 82,1132 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 510,5682 m2
92 Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,79 m2
93 Bộ chữ Mika bóng gương (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 toàn bộ
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 bộ
95 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
96 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 cái
97 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
98 Lắp đặt công tắc 3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
99 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 cái
100 Lắp đặt công tắc đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
101 Lắp đặt đèn lốp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 bộ
102 Lắp đặt hộp điện 350x250x170 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hộp
103 Lắp đặt hộp âm tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 hộp
104 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 hộp
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 60 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 35 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 258 m
108 Lắp đặt ống gen D20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 293 m
109 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
110 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
111 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
112 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
113 hồ lô chống sét tráng men Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
114 Chân bật D8 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 cái
115 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hệ thống
116 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 48 m
117 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 17 m
119 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,44 m3
120 Đắp đất rãnh chôn tiếp địa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,44 m3
121 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
122 Tủ điện tổng toàn nhà và tủ điện tầng, sơn tĩnh điện 300x200x150 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 50 m
D HẠNG MỤC: Nhà văn hóa bản Pù Quăn
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,7723 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5908 100m3
3 Đắp cát bằng đầm cầm tay, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3846 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, móng tam cấp rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8416 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0061 100m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,1201 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,7748 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36,6408 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 27,2796 m3
10 Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,3766 m3
11 Bê tông cổ cột móng, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,5585 m3
12 Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,983 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1929 100m2
14 Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,308 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4157 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0477 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3581 tấn
18 Thép giằng móng, D <=10 mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1008 tấn
19 Thép giằng móng, D <=18 mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5957 tấn
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9,4651 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,5509 m3
22 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 76,8 m2
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5302 100m3
24 San đá bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5302 100m3
25 Đào móng bậc lên xuống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,216 100m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,126 100m3
27 Lớp nylon tái sinh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 59,36 m2
28 Bê tông mái bậc lên xuống, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,6472 m3
29 Ván khuôn bậc lên xuống Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,018 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,554 m3
31 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1036 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0202 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,17 tấn
34 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,2099 m3
35 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,697 m3
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 86,84 m2
37 Lớp nylon tái sinh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 116,5 m2
38 Bê tông sân, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,65 m3
39 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0332 100m2
40 Bê tông cột, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,3482 m3
41 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9394 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK <=10mm, cao <=6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1432 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,468 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ,ĐK >18mm, cao <=6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4832 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,2773 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,8366 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1929 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0602 tấn
49 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,999 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9397 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6405 tấn
52 Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,3139 m3
53 Ván khuôn bê tông lanh tô Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2633 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,083 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1041 tấn
56 Bê tông tam cấp, M200, PCB40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,3208 m3
57 Ván khuôn gỗ bê tông tam cấp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0151 100m2
58 Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2951 tấn
59 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m (2 vì kèo) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4252 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4252 tấn
61 Sơn sắt thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 54,613 1m2
62 Sản xuất giằng thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4286 tấn
63 Lắp dựng giằng thép vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4286 tấn
64 Sơn sắt thép giằng vì kèo Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16,38 1m2
65 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 25,8437 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,5446 m3
67 Xây bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4752 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4603 m3
69 Đào móng tam cấp sân khấu, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7004 m3
70 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3184 m3
71 Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,0589 m3
72 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 33,6105 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 164,6218 m2
74 Công tác ốp đá rối vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 47,691 m2
75 Đóng trần nhôm hợp kim ( bao gồm cả hệ khung xương) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 107,4844 m2
76 Chỉ góc trần nhựa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,52 m
77 Gia công lắp dựng lan can INOX, tay vịn D60, thanh INOX hộp vuông 15x15 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 38,323 m2
78 Gia công, lắp dựng khung hoa trang trí Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,1925 m2
79 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 m2
80 Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 m2
81 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC có lõi thép gia cường, thanh profile (đơn giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
82 Kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm trắng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
83 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,06 m2
84 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9647 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9647 tấn
86 Sơn sắt thép xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 58,29 1m2
87 Ke chống bão rãi 0,4m/ cái theo xà gồ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 768,25 cái
88 Lợp mái tôn chống nóng AUSTNAM (hoặc tương đường) dày 0,42mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4574 100m2
89 Tôn úp nóc Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 37 m
90 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 53,9 m
91 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 82,1132 m2
92 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 293,6209 m2
93 Trát xà dầm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 57,4 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 92,4008 m2
95 Trát trần, VXM M75, PCB40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 93,97 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 82,1132 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 510,5682 m2
98 Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,79 m2
99 Bộ chữ Mika bóng gương (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 toàn bộ
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 bộ
101 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
102 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
104 Lắp đặt công tắc 3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
105 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 cái
106 Lắp đặt công tắc đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
107 Lắp đặt đèn lốp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 bộ
108 Lắp đặt hộp điện 350x250x170 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hộp
109 Lắp đặt hộp âm tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 hộp
110 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 hộp
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 60 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 35 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 258 m
114 Lắp đặt ống gen D20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 293 m
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
117 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
118 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
119 hồ lô chống sét tráng men Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
120 Chân bật D8 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 cái
121 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hệ thống
122 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 48 m
123 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cọc
124 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 17 m
125 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,44 m3
126 Đắp đất rãnh chôn tiếp địa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,44 m3
127 Tủ điện tổng toàn nhà và tủ điện tầng, sơn tĩnh điện 300x200x150 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
128 Máy phát điện Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->