Gói thầu: Xây lắp + Chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200631538-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp + Chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200506871
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 08:12:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,550,232,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: VỈA HẺ TUYẾN A
1 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 1 cây
2 Cắt tỉa rễ cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 279,57 m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 314,48 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,62 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,09 m3
7 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 m
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x50 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5 m
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 30x23x100 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 298 m
10 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 30x50 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5 m
11 Tháo dỡ bó vỉa hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 cái
12 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.791,89 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 152,24 m3
14 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,224 100m2
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,38 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,971 m3
17 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông có cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,58 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3278 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,71 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3701 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4413 tấn
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,05 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106 cái
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0448 tấn
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,66 m3
26 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 gốc cây
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,516 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6072 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,516 m3
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 304,15 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 304,15 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2099 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2099 100m3
D HẠNG MỤC: VỈA HẺ TUYẾN B
1 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 306 1 cây
2 Cắt tỉa rễ cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 265,28 m3
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 204,9 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,61 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,37 m3
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 176 m
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 30x23x100 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250 m
10 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x50 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m
11 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 30x23x50 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m
12 Tháo dỡ bó vỉa hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 185 cái
13 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.848,81 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 184,88 m3
15 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,4881 100m2
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,58 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,746 m3
18 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông có cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,56 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1918 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,43 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2438 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,313 tấn
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,03 m3
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84 cái
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0448 tấn
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,05 m3
27 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 gốc cây
28 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,544 m3
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,69 m3
30 Trồng mới cây sấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cây
31 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,69 m3
32 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,69 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0169 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0169 100m3
35 Duy trì cây bóng mát mới trồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cây/năm
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5148 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,088 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 285,83 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 285,83 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1213 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1213 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->