Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608876-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vân Đồn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200421260
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Vân Đồn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 15:11:00 đến ngày 2020-06-20 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,170,469,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU NHÀ NGHỈ LÀM VIỆC
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,601 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,92 m2
3 Phá dỡ gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,4976 m2
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện, đất. Bốc xếp vận chuyển vật liệu phế thải xuống dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,107 m3
5 Vận chuyển đất,đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0614 100m3
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.216,2704 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 966,9515 m2
8 Nhân công cạo bỏ rêu mốc trên seno, dọn dẹp vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Công
9 Thay khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 bộ
10 Thay bản lề cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9608 100m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,4976 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 396,2523 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,601 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,92 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.216,2704 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.303,3625 m2
18 Xử lý chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng màng bitum khò nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,9613 m2
19 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100. Láng nền sê nô dốc về lỗ thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,0113 m2
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75. Trát bịt lỗ gạch phần sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,89 m2
22 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,092 100m
23 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
24 Lắp đặt nối thẳng PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5408 m2
26 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5408 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6966 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6966 1m2
29 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao hoa văn Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,7324 m2
30 Lắp đặt đèn LED panel 600x600mm, P=48W Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
31 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
32 Lắp đặt đèn sát trần có chụp, Đèn LED D20, P=18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều ngầm tường 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
35 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
36 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
37 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 35A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 896 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 890 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
48 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
49 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
50 Công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
51 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (3x50+1x25) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
52 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (3x10+1x6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
53 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
54 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (3x25+1x16) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
55 Đế nhựa chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 cái
56 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
57 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.786 m
59 Tủ điện tầng KT 30x40 tủ thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
60 Tủ điện phòng KT 15x15 tủ thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Tủ
61 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 hộp
62 Thanh cài át Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
63 Cắt đục tường rộng 60mm, đi lại đường điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
64 Cắt đục tường rộng 40mm, đi lại đường điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.500 m
65 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
66 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 máy
67 Phá dỡ gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3587 m2
68 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2359 m3
69 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4717 m2
70 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0783 100m3
71 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
72 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
73 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
74 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1179 m3
75 Xử lý chống thấm nền bằng màng bitum khò nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,3827 m2
76 Chống thấm cổ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
77 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4717 m3
78 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2359 m3
79 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3587 m2
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
81 Xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
82 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
83 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
84 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
85 Dây cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
86 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
87 Thanh inox treo khăn vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi. Vòi chậu có nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
89 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
90 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
91 Hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 hộp
92 Kép inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
93 Nhân công sửa chữa lắp đặt lại đường ống khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Phòng
94 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,467 m2
95 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,0841 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,467 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,0841 1m2
98 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,607 m2
99 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,9316 m2
100 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m
102 Lắp đặt nối thẳng PVC, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
103 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
104 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,3352 m2
105 Thi công trần tấm nhựa hoa văn 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0796 m2
106 Cốt gỗ MDF tường gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,249 m2
107 Ốp tường gỗ Verner dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,249 m2
108 Ốp phào gỗ chân tường chịu nước gỗ công nghiệp rộng 150 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,42 m
109 Ốp phào gỗ trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,42 m
110 Khẩu hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
111 Bộ búa liềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
112 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
113 Lắp đặt đèn LED panel 600x600mm, P=48W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
114 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
115 Lắp đặt đèn sát trần có chụp. Đèn LED D20. P=18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
116 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
118 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
119 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
123 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 m
127 Đề nhựa chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
128 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
129 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
130 Tủ điện tầng KT 30x40 tủ sơn thép tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
131 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 hộp
132 Thanh cài át Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
133 Cắt đục tường rộng 40mm đi lại đường điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
134 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,607 m2
135 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,9316 m2
136 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
138 Điều hòa 12000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
139 Ống đồng đôi, bảo ôn, dây điện, băng cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
140 Điều hòa 18000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 máy
141 Ống đồng đôi, bảo ôn, dây điện, băng cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
142 Ống thoát nước điều hòa PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
143 Kẹp đỡ ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
144 Máy phát điện 3 pha 30KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
145 Tủ át 40A chuyển nguồn tự động 3 pha 4 cực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Vách kính chân cầu thang phòng máy phát điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,084 m2
147 Điều hòa 18000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
148 Ống đồng đôi, bảo ôn, dây điện, băng cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
149 Ống thoát nước điều hòa PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->