Gói thầu: gói thầu số 4; toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4; toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 19:03:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,520,861,013 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,60m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24,836 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 14,3955 | 100m3 |
| 3 | V/C đất đào nền TD để đắp, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 17,3852 | 100m3 |
| 4 | V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8,5691 | 100m3 |
| 5 | Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.588,5224 | m3 |
| 6 | Rải lớp Nilon phân cách làm móng công trình | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 79,4261 | 100m2 |
| 7 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 51,255 | m3 |
| 8 | Bêtông border đá 1 x 2 M300 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 180,151 | m3 |
| 9 | GC lắp dựng ván khuôn thép border | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 19,4333 | 100m2 |
| 10 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,24 | m3 |
| 11 | Lắp đặt biển báo tam giác C70 phản quang và trụ đỡ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5 | Bộ |
| B | THOÁT NƯỚC - RÃNH THOÁT NƯỚC THƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 213,77 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 40,6163 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 20,1743 | 100m3 |
| 4 | V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 20,5623 | 100m3 |
| 5 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 179,8013 | m3 |
| 6 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 815,3913 | m3 |
| 7 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 147,3179 | m3 |
| 8 | Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 6, Ø ≤ 10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10,8646 | tấn |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 6, Ø ≤ 18 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12,9137 | tấn |
| 10 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 69,8377 | 100m2 |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7,5815 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg bằng cầu cẩu | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.860 | Cái |
| 13 | Cung cấp lươi chắn rác gang KT 80x40x4cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 81 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D130 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,661 | 100m |
| 15 | Xây tường H≤6, dày ≤ 0.1 gạch thẻ 4,5x9x19 vữa XM M75 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,42 | m3 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC THƯỜNG | |||
| 1 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21,06 | m3 |
| 2 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 129,314 | m3 |
| 3 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 37,908 | m3 |
| 4 | Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 6, Ø ≤ 10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,0294 | tấn |
| 5 | Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 6, Ø ≤ 18 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,8544 | tấn |
| 6 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6,2788 | 100m2 |
| 7 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,9454 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg bằng cầu cẩu | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 130 | Cái |
| D | ĐẢM BẢO ATGT PHỤC VỤ CÔNG TÁC THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D70 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm + giá đỡ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | Trụ |
| 5 | Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1875 | m3 |
| 6 | Cung cấp đèn chớp xoay | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Nhân công 3,5/7 điều tiết lưu thông | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi