Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421486-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 07:03:00 đến ngày 2020-06-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,273,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 169,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phạm vi mặt đường hư hỏng nhỏ lẽ | |||
| 1 | Sửa chữa mặt đường rạn nứt nhỏ, nứt lưới (KC1) | Chi tiết tại HSMT | 1.661,5 | m2 |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày 7cm | Chi tiết tại HSMT | 116,305 | m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS-1, tiêu chuẩn 1.0 Kg/m2 | Chi tiết tại HSMT | 1.661,5 | m2 |
| 4 | Hoàn trả bằng đá dăm đen dày 7cm | Chi tiết tại HSMT | 1.661,5 | m2 |
| 5 | Khối lượng vật liệu thải tập kết đắp lề | Chi tiết tại HSMT | 116,305 | m3 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, tiêu chuẩn 0.5 Kg/m2 | Chi tiết tại HSMT | 24.952,119 | m2 |
| 7 | Thảm tăng cường lớp BTN C19 dày 6 cm | Chi tiết tại HSMT | 1.661,5 | m2 |
| 8 | Thảm tăng cường lớp BTN C19 dày 7,50 cm (bao gồm bù vênh trung bình 1,50cm) | Chi tiết tại HSMT | 23.290,619 | m2 |
| B | Phạm vi mặt đường hư hỏng nặng và liên tục | |||
| 1 | Sửa chữa mặt đường theo kết cấu (CB) | Chi tiết tại HSMT | 11.662,121 | m2 |
| 2 | Cào bóc tái sinh nguội tại chỗ bằng xi măng dày15cm, hàm lượng 4% xi măng và phụ gia kháng trương nở 2,8lít/m3 | Chi tiết tại HSMT | 1.749,318 | m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương CSS-1 bảo dưỡng tiêu chuẩn 1lít/m2 và rải 1 lớp cát mỏng lên trên | Chi tiết tại HSMT | 11.662,121 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương (CRS-1) dính bám tiêu chuẩn 0.5Kg/m2 | Chi tiết tại HSMT | 11.662,121 | m2 |
| 5 | Thảm lớp BTN C19 dày 6cm | Chi tiết tại HSMT | 11.662,121 | m2 |
| 6 | Đào hữu cơ | Chi tiết tại HSMT | 402,138 | m3 |
| 7 | Tôn cao lề bê tông xi măng f'c=20Mpa | Chi tiết tại HSMT | 107,776 | m3 |
| 8 | Đắp lề bằng đất đầm chặt K95 | Chi tiết tại HSMT | 528,306 | m3 |
| C | Vuốt nối đường ngang và đường cũ | |||
| 1 | Vuốt nối về mặt đường cũ | Chi tiết tại HSMT | 317,8 | m2 |
| 2 | Cào bóc BTN dày htb=3cm | Chi tiết tại HSMT | 9,534 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương (CRS-1) dính bám tiêu chuẩn 0.5Kg/m2 | Chi tiết tại HSMT | 317,8 | m2 |
| 4 | Thảm lớp BTN C19 dày 6cm | Chi tiết tại HSMT | 317,8 | m2 |
| 5 | Khối lượng vật liệu đổ thải | Chi tiết tại HSMT | 9,534 | m3 |
| 6 | Vuốt nối về đường đầu cầu | Chi tiết tại HSMT | 572,366 | m2 |
| 7 | Cào bóc BTN dày htb=3cm | Chi tiết tại HSMT | 17,171 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương (CRS-1) dính bám tiêu chuẩn 0.5Kg/m2 | Chi tiết tại HSMT | 572,366 | m2 |
| 9 | Thảm lớp BTN C19 dày 6cm | Chi tiết tại HSMT | 572,366 | m2 |
| 10 | Khối lượng vật liệu đổ thải | Chi tiết tại HSMT | 17,171 | m3 |
| 11 | Vuốt nối về đường ngang là nhựa, BTXM, ĐDLN | Chi tiết tại HSMT | 654 | m2 |
| 12 | Thảm lớp BTN C19 dày tb=3cm | Chi tiết tại HSMT | 654 | m2 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, tiêu chuẩn 0.5 Kg/m2 | Chi tiết tại HSMT | 654 | m2 |
| D | Sửa chữa hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn các vạch sơn bằng sơn dẻo nhiệt | Chi tiết tại HSMT | 2.072 | m2 |
| 2 | Gắn phản quang lên cọc tiêu cũ | Chi tiết tại HSMT | 212 | Cọc |
| 3 | Gia cố phạm vi chân tường hộ lan mềm | Chi tiết tại HSMT | 1.359 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt lại đinh phản quang | Chi tiết tại HSMT | 267 | Cái |
| 5 | Bổ sung đinh phản quang KT 15x15x2cm | Chi tiết tại HSMT | 13 | Cái |
| E | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông<br/> | Chi tiết tại HSMT<br/> | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi