Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 18:03:00 đến ngày 2020-06-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,566,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG + VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Mặt đường bê tông nhựa C19 dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.802,92 | m2 |
| 2 | Mặt đường bê tông nhựa C19 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 862,62 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 trên mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.575,15 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.665,54 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,68 | m2 |
| 6 | Bù vênh bê tông nhựa chặt 19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,8 | m3 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6 | m3 |
| 8 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,14 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu tăng cường K98 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,68 | m2 |
| 2 | Đào khuôn kết cấu mặt đường nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,2 | m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vạch sơn màu trắng bãi đỗ xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,89 | m2 |
| 2 | Vạch sơn tim màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,75 | m2 |
| D | CẢI TẠO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Nâng hố ga hệ thống thoát nước VSMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 2 | Nâng hố thu nước mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Nâng hố ga thu nước mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| E | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Bê tông xi măng M150 đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,21 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông xi măng trên mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,58 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi