Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604442-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỄN THÔNG GIA LAI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản cố định năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 11:55:00 đến ngày 2020-06-15 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 701,619,688 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,524,000 VNĐ ((Mười triệu năm trăm hai mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần dựng cột: Tuyến cáp quang đi xã Chư Don huyện Chư Pưh | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột BĐ | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 122 | cột |
| 2 | Lắp đặt sắt nối vượt đường, loại sắt nối dài 2,450 m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | thanh |
| 3 | Đào đất lắp dựng cột BT 7m, 8m đất cấp III | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 21,248 | Công/m3 |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn 7m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 80 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đôi 7m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | cột |
| 6 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | ụ quầy |
| 7 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đôi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | ụ quầy |
| 8 | Lấp đất móng cột đầm chặt theo hệ số k=0.9 (thể tích đất đào - thể tích chân cột), đất cấp III | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 13,3711 | m3 |
| 9 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | tấn |
| B | Phần căng kéo cáp: Tuyến cáp quang đi xã Chư Don huyện Chư Pưh | |||
| 1 | Trang bị biển báo cáp quang, biển báo độ cao | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 3 | cái |
| 2 | Ra, kéo cáp quang treo trong cống bể có sẵn, loại cáp 16Midspan | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,1 | km |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo trên cột, loại cáp 16Midspan | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5,9 | km |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=24 FO. | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | bộ MX |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24FO (mới) | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | bộ ODF |
| 6 | Lắp đặt bộ gá đỡ măng sông và cáp dự trữ trên cột | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5 | cột |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,2 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,2 | tấn |
| C | Phần dựng cột: Tuyến cáp quang đi xã Ia O, Ia Puch, Ia Me huyện Chư Prông | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột BĐ | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 287 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột Điện lực | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 220 | cột |
| 3 | Lắp đặt sắt nối vượt đường, loại sắt nối dài 2,450 m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 16 | thanh |
| 4 | Đào đất lắp dựng cột BT 7m, 8m đất cấp III | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 20,752 | Công/m3 |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đơn 7m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 52 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông đôi 7m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5 | cột |
| 7 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | ụ quầy |
| 8 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đôi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5 | ụ quầy |
| 9 | Lấp đất móng cột đầm chặt theo hệ số k=0.9 (thể tích đất đào - thể tích chân cột), đất cấp III | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9,1587 | m3 |
| 10 | Chỉnh nghiêng cột bê tông | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 10 | cột |
| 11 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | tấn |
| D | Phần căng kéo cáp: Tuyến cáp quang đi xã Ia O, Ia Puch, Ia Me huyện Chư Prông | |||
| 1 | Trang bị biển báo cáp quang, biển báo độ cao | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 16 | cái |
| 2 | Ra, kéo cáp quang treo trong cống bể có sẵn, loại cáp KL 24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,15 | km |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo trên cột, loại cáp 12Midspan | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 17,4 | km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo trên cột, loại cáp 24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 8,85 | km |
| 5 | Hàn nối măng sông nối cáp sợi quang từ, loại cáp quang 12 FO. | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 4 | bộ MX |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=24 FO. | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | bộ MX |
| 7 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24FO (mới) | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | bộ ODF |
| 8 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12FO (mới) | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | bộ ODF |
| 9 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24FO (Có sẵn) | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | bộ ODF |
| 10 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 48FO (mới) | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | bộ ODF |
| 11 | Lắp đặt bộ gá đỡ măng sông và cáp dự trữ trên cột | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 22 | cột |
| 12 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5,28 | tấn |
| 13 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5,28 | tấn |
| E | Phần dựng cột: Tuyến cáp quang đi xã Ia Bă huyện Ia Grai | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột BĐ | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 185 | cột |
| 2 | Lắp đặt sắt nối vượt đường, loại sắt nối dài 2,450 m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 6 | thanh |
| 3 | Đào đất lắp dựng cột BT 7m, 8m đất cấp III | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 17,408 | Công/m3 |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn 7m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 65 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đôi 7m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | cột |
| 6 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 3 | ụ quầy |
| 7 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đôi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | ụ quầy |
| 8 | Lấp đất móng cột đầm chặt theo hệ số k=0.9 (thể tích đất đào - thể tích chân cột), đất cấp III | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 10,8167 | m3 |
| 9 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | tấn |
| F | Phần căng kéo cáp: Tuyến cáp quang đi xã Ia Bă huyện Ia Grai | |||
| 1 | Trang bị biển báo cáp quang, biển báo độ cao | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 4 | cái |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo trên cột, loại cáp 24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 8,5 | km |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=24 FO. | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | bộ MX |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24FO (mới) | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | bộ ODF |
| 5 | Lắp đặt bộ gá đỡ măng sông và cáp dự trữ trên cột | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 8 | cột |
| 6 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,7 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,7 | tấn |
| G | Phần dựng cột: Tuyến cáp quang đi xã Đăk Jơ Ta huyện Mang Yang | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột BĐ | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 45 | cột |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột Điện lực | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 3 | cột |
| 3 | Lắp đặt sắt nối vượt đường, loại sắt nối dài 2,450 m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | thanh |
| 4 | Đào đất lắp dựng cột BT 7m, 8m đất cấp III | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9,504 | Công/m3 |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đơn 7m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 30 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông đôi 7m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | cột |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông đôi 8,4m (cột mới) bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | cột |
| 8 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | ụ quầy |
| 9 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đôi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 3 | ụ quầy |
| 10 | Lấp đất móng cột đầm chặt theo hệ số k=0.9 (thể tích đất đào - thể tích chân cột), đất cấp III | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5,9257 | m3 |
| 11 | Chỉnh nghiêng cột bê tông | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 7 | cột |
| 12 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | tấn |
| 13 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | tấn |
| H | Phần căng kéo cáp: Tuyến cáp quang đi xã Đăk Jơ Ta huyện Mang Yang | |||
| 1 | Trang bị biển báo cáp quang, biển báo độ cao | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 3 | cái |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo trên cột, loại cáp 12Midspan | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2,6 | km |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24FO (mới) | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | bộ ODF |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12FO (mới) | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | bộ ODF |
| 5 | Lắp đặt bộ gá đỡ măng sông và cáp dự trữ trên cột | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | cột |
| 6 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,52 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,52 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi