Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 19:04:00 đến ngày 2020-06-20 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,466,858,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phát dọn tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.838,6139 | m2 |
| 2 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 1.6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.208,5695 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=300m, ô tô 10T đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.208,5695 | m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào <= 1.6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.430,4039 | m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy đầm 16 Tấn,K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.073,0481 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất điều phối để đắp hoặc đổ đi Phạm vi <=300m, ô tô 10T đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.299,5103 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,76 | m3 |
| 8 | Đào nền, đào khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.199,644 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy đầm, K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,544 | m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,0352 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.308,48 | m2 |
| 12 | Làm đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1696 | m3 |
| 13 | Làm móng CPDD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,696 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,176 | m2 |
| 15 | Thanh truyền lực khe co d30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0214 | tấn |
| 16 | Thanh truyền lực khe dọc d14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0889 | tấn |
| 17 | Cắt khe mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,6 | m |
| 18 | Bê tông đế vỉa, dải phân cách đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,747 | m3 |
| 19 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,21 | m2 |
| 20 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,9825 | m3 |
| 21 | Lắp bó vỉa đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 727 | cái |
| 22 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.249,11 | m2 |
| 23 | Bê tông nền M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,4555 | m3 |
| 24 | Bê tông bó khóa vỉa hè đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,601 | m3 |
| 25 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,68 | m2 |
| 26 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3005 | m3 |
| 27 | Bao tải nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m2 |
| 28 | Bê tông lót móng đá M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,808 | m3 |
| 29 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,08 | m2 |
| 30 | Lắp bó vỉa hố trồng cây đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | cái |
| 31 | Trồng cây xanh, bầu 0.7x0.7x0.7 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cây |
| 32 | Vận chuyển cây phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cây |
| 33 | V/c cây = cơ giới tiếp tục- p/vi 70km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cây |
| 34 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cây/ 90ngày |
| 35 | Sản xuất kcấu thép niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7645 | tấn |
| 36 | Sơn thép chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.413,72 | m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3665 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3139 | m3 |
| 39 | Bê tông thân mương, hố ga M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4461 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,9741 | m2 |
| 41 | Bê tông xà mũ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5608 | m3 |
| 42 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,2 | m2 |
| 43 | Cốt thép xà mũ d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8633 | tấn |
| 44 | Bê tông móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,408 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,52 | m2 |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,704 | m3 |
| 47 | Lắp đặt tấm chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 48 | Bê tông cửa thu nước M.200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cửa thu đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8 | m2 |
| 50 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,428 | m3 |
| 51 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,011 | m3 |
| 52 | Bê tông móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,022 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,68 | m2 |
| 54 | Bê tông thân tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,2515 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.858,0119 | m2 |
| 56 | Bê tông xà mũ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7703 | m3 |
| 57 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,36 | m2 |
| 58 | Bê tông đan mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,208 | m3 |
| 59 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,76 | m2 |
| 60 | Cốt thép đan mương d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9074 | tấn |
| 61 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.708,7765 | m3 |
| 62 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.357,0039 | m3 |
| 63 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương + hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,8 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thân mương + hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 938 | m2 |
| 65 | Bê tông M150 đá 2x4 móng mương + hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,834 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng mương + hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,44 | m2 |
| 67 | Dăm sạn đệm móng mương dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,175 | m3 |
| 68 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,105 | m3 |
| 69 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2752 | tấn |
| 70 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,63 | m2 |
| 71 | Lắp ghép tấm đan P<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 782 | cái |
| 72 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 717,9452 | m3 |
| 73 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,4402 | m3 |
| 74 | Sản xuất kết cấu thép niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6643 | tấn |
| 75 | Sơn thép chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,48 | m2 |
| 76 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0647 | tấn |
| 77 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5848 | m3 |
| 78 | Bê tông thân tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8804 | m3 |
| 79 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,536 | m2 |
| 80 | Bê tông xà mũ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6872 | m3 |
| 81 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 82 | Cốt thép xà mũ d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1523 | tấn |
| 83 | Bê tông móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,072 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 85 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m3 |
| 86 | Bê tông đan cống đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 87 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,78 | m2 |
| 88 | Cốt thép đan cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2623 | tấn |
| 89 | Cốt thép đan cống d>10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7014 | tấn |
| 90 | Bê tông xà mũ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,928 | m3 |
| 91 | Bê tông thân đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6616 | m3 |
| 92 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,288 | m2 |
| 93 | Cốt thép xà mũ d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2386 | tấn |
| 94 | Cốt thép xà mũ d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0938 | tấn |
| 95 | Bê tông móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,882 | m3 |
| 96 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,22 | m2 |
| 97 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,294 | m3 |
| 98 | Đào móng bằng máy , Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5235 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9233 | m3 |
| 100 | Bê tông M200 đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 101 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m2 |
| 102 | Cốt thép bản dẫn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6262 | tấn |
| 103 | Cốt thép bản dẫn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1881 | tấn |
| 104 | Cấp phối đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 105 | Bê tông đốt cống M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,3316 | m3 |
| 106 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,4792 | m2 |
| 107 | Thép đốt cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2378 | tấn |
| 108 | Thép đốt cống 10d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1162 | tấn |
| 109 | Thép đốt cống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4712 | tấn |
| 110 | Quét nhựa đôt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,6 | m2 |
| 111 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,04 | m3 |
| 112 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,504 | m2 |
| 113 | Bao tải nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,72 | m2 |
| 114 | Bê tông thân tường đầu, t.cánh đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3398 | m3 |
| 115 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,2193 | m2 |
| 116 | Bê tông móng tường, gia cố đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6763 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,064 | m2 |
| 118 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8787 | m3 |
| 119 | Đào hố móng, đào thanh thải dòng chảy bằng máy , Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,15 | m3 |
| 120 | Đắp đất móng cống, đê tạm phục vụ thi công bằng đầm cóc, K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m3 |
| 121 | Đắp đất đê tạm phục vụ thi công K = 0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,5 | m3 |
| 122 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,528 | m3 |
| 123 | San đầm đất bằng máy đầm 16 Tấn,K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m3 |
| 124 | Cáp voặn xoắn ABC-A(4x95)-600V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 836,429 | Mét |
| 125 | Bulong móc BLM-250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 126 | Giá móc GM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 127 | Khoá đỡ cáp voặn xoắn KĐ-ABC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 128 | Khoá néo cáp voặn xoắn KN-ABC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 129 | Kẹp nối xuyên cách điện 2 bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 130 | Nắp bịt đầu cáp cho dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 131 | Đai thép + Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Mét |
| 132 | Cột BTLT-8,5m lực đầu cột 3kN NPC.I-8,5-160-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cột |
| 133 | Cột BTLT-8,5m lực đầu cột 5kN NPC.I-8,5-160-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 134 | Móng cột BTLT đôi MTĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 135 | Móng cột BTLT MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 136 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | HT |
| 137 | Tiếp địa ngọn TĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 138 | Cáp voặn xoắn ABC-A(5x16)-600V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,9 | Mét |
| 139 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-M(3x16+1x10)-600V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Mét |
| 140 | Cáp đồng bọc Cu/PVC(3x1,5)/0.6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Mét |
| 141 | Đèn Led chiếu sáng đường công suất 110W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 142 | Cầu chì cá 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 143 | Bulong móc BLM-250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 144 | Giá móc GM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 145 | Khoá đỡ cáp voặn xoắn KĐ-ABC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 146 | Khoá néo cáp voặn xoắn KN-ABC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 147 | Kẹp nối xuyên cách điện 1 bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 148 | Kẹp nối xuyên cách điện 2 bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 149 | Nắp bịt đầu cáp cho dây 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 150 | Đầu cốt đồng cho cáp M16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 151 | Đầu cốt nhôm đồng cho cáp AM25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 152 | Ống nhựa ruột gà fi 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Mét |
| 153 | Đai thép + Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 154 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 155 | Tiếp địa RC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 156 | Chụp cần đèn trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 157 | Tủ điều khiển chiếu sáng (TĐCS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 158 | Xà gá tủ điện chiếu sáng trụ LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 159 | Tiếp địa ngọn TĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 160 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi