Gói thầu: Gói thầu x ây d ựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200631494-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã H ua Th anh
Tên gói thầu Gói thầu x ây d ựng
Số hiệu KHLCNT 20200624356
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 22:58:00 đến ngày 2020-06-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,131,753,946 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đầu mối
1 Đào đất C2 bằng thủ công Xem chương V 71,89 m3
2 Đào đất C3 bằng thủ công Xem chương V 287,58 m3
3 Đắp đất K85 bằng đầm cóc Xem chương V 1,32 100m3
4 Tháo dỡ rọ đá Xem chương V 20 rọ
5 Bê tông lót M100 Xem chương V 12,54 m3
6 Bê tông thân đập, sân tiêu năng M150, đá 2x4 Xem chương V 70,41 m3
7 Đá hộc thân đập, sân tiêu năng Xem chương V 30,17 m3
8 Bê tông mặt tràn M200 đá 2x4 Xem chương V 29,13 m3
9 Bê tông bản đáy M200, đá 2x4 Xem chương V 2,43 m3
10 Bê tông tường M200, đá 2x4 Xem chương V 21,79 m3
11 Bê tông sân tiêu năng M200 đá 2x4 Xem chương V 40,5 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm Xem chương V 2,24 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm Xem chương V 0,83 tấn
14 Cốt thép lưới hầm D16 Xem chương V 0,11 tấn
15 Ván khuôn móng, đập, sân tiêu năng, tràn, bản đáy Xem chương V 1,07 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Xem chương V 1,21 100m2
17 Ống nhựa PVC D32 Xem chương V 0,04 100m
18 Phai gỗ Xem chương V 0,58 m3
19 Xếp đá khan (tận dụng đã hiện có) Xem chương V 17 m3
B Đoạn kênh đầu, BxH=0,4x0,6m (L=10,85m)
1 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,33 m3
2 Bê tông thành kênh M150, đá 1x2 Xem chương V 1,35 m3
3 Bê tông đáy kênh M150, đá 1x2 Xem chương V 0,76 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép kênh, đường kính ≤10mm Xem chương V 0,07 tấn
5 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,29 100m2
6 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 2,4 m2
7 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Xem chương V 0,48 m3
8 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,03 100m2
9 Cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Xem chương V 0,04 tấn
10 Lắp đặt tấm đan BTCT Xem chương V 10 cái
C Tràn xả thừa + xả cặn (B=3,3m)
1 Đào đất C2 bằng thủ công Xem chương V 1,93 m3
2 Đào đất C3 bằng thủ công Xem chương V 7,71 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Xem chương V 4,11 m3
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,33 m3
5 Bê tông mặt tràn M200, đá 2x4 Xem chương V 0,83 m3
6 Bê tông tường biên tràn M200, đá 2x4 Xem chương V 2,31 m3
7 Ván khuôn tường biên tràn Xem chương V 0,22 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tràn, đường kính ≤10mm Xem chương V 0,07 tấn
9 Phai gỗ Xem chương V 0,02 m3
D Kênh xả thừa + xả cặn, BxH=0,4x0,6m (L=4,29m)
1 Đào đất C2 bằng thủ công Xem chương V 0,2683 m3
2 Đào đất C3 bằng thủ công Xem chương V 1,073 m3
3 Đắp đất K85 bằng thủ công Xem chương V 0,6049 m3
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,12 m3
5 Bê tông thành kênh M150, đá 1x2 Xem chương V 0,54 m3
6 Bê tông đáy kênh M150, đá 1x2 Xem chương V 0,26 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép kênh, đường kính ≤10mm Xem chương V 0,03 tấn
8 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,12 100m2
9 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 1,2 m2
E Đoạn kênh BxH=0,4x0,4m (L=3,40m)
1 Đào đất C2 bằng thủ công Xem chương V 0,6562 m3
2 Đào đất C3 bằng thủ công Xem chương V 2,6248 m3
3 Đắp đất K85 bằng thủ công Xem chương V 0,748 m3
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,1 m3
5 Bê tông thành kênh M150, đá 1x2 Xem chương V 0,24 m3
6 Bê tông đáy kênh M150, đá 1x2 Xem chương V 0,15 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép kênh, đường kính ≤10mm Xem chương V 0,02 tấn
8 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,06 100m2
9 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 1,44 m2
10 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Xem chương V 0,13 m3
11 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,01 100m2
12 Cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm Xem chương V 0,01 tấn
13 Lắp đặt tấm đan BTCT Xem chương V 3 cái
F TUYẾN KÈ NHÁNH A; L=63,3M
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Xem chương V 62,03 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Xem chương V 248,12 m3
3 Đắp đất K85 bằng đầm cóc Xem chương V 2,23 100m3
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 8,23 m3
5 Bê tông bản đáy M200, đá 2x4 80% Xem chương V 39,5 m3
6 Bê tông tường kè M200, đá 2x4 80% Xem chương V 49,89 m3
7 Đá hộc độn kè 20% Xem chương V 22,35 m3
8 Ván khuôn móng tường kè Xem chương V 0,89 100m2
9 Ván khuôn tường kè Xem chương V 2,32 100m2
10 Đắp đất sét sau kè Xem chương V 12,03 m3
11 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Xem chương V 6 m3
12 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,3 100m
13 Ống cống BTCT D40cm Xem chương V 1 m
14 Lắp đặt ống cống trọng lượng ≤250kg Xem chương V 1 cái
15 Xếp đá khan Xem chương V 2 m3
16 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 7,08 m2
G TUYẾN KÈ NHÁNH B; L=98,3M
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Xem chương V 93,78 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Xem chương V 375,11 m3
3 Đắp đất K85 bằng đầm cóc Xem chương V 2,48 100m3
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 12,78 m3
5 Bê tông bản đáy M200, đá 2x4 80% Xem chương V 61,34 m3
6 Bê tông tường kè M200, đá 2x4 80% Xem chương V 77,61 m3
7 Đá hộc độn kè 20% Xem chương V 34,74 m3
8 Ván khuôn móng tường kè Xem chương V 1,38 100m2
9 Ván khuôn tường kè Xem chương V 3,61 100m2
10 Đắp đất sét sau kè Xem chương V 18,68 m3
11 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Xem chương V 9 m3
12 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,3 100m
13 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 10,62 m2
H TUYẾN KÈ NHÁNH C; L=18,5M ( ĐÀO ĐẮP DO NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP )
1 Bê tông lót M100 Xem chương V 2,99 m3
2 Bê tông bản đáy M200, đá 2x4 80% Xem chương V 16,76 m3
3 Bê tông tường kè M200, đá 2x4 80% Xem chương V 23,59 m3
4 Đá hộc độn kè 20% Xem chương V 10,09 m3
5 Ván khuôn móng tường kè Xem chương V 0,3 100m2
6 Ván khuôn tường kè Xem chương V 0,91 100m2
7 Đắp đất sét sau kè Xem chương V 3,05 m3
8 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Xem chương V 2 m3
9 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,09 100m
10 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 4,84 m2
I TUYẾN KÈ NHÁNH D; L=28,7M
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Xem chương V 41,7 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Xem chương V 166,81 m3
3 Đắp đất K85 bằng đầm cóc Xem chương V 1,49 100m3
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 4,88 m3
5 Bê tông bản đáy M200, đá 2x4 80% Xem chương V 27,32 m3
6 Bê tông tường kè M200, đá 2x4 80% Xem chương V 41,79 m3
7 Đá hộc độn kè 20% Xem chương V 17,28 m3
8 Ván khuôn móng tường kè Xem chương V 0,46 100m2
9 Ván khuôn tường kè Xem chương V 1,53 100m2
10 Đắp đất sét sau kè Xem chương V 4,74 m3
11 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Xem chương V 3 m3
12 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,15 100m
13 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 6,02 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->