Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kỹ thuật Xây Dựng Xuân Trường |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 22:37:00 đến ngày 2020-06-22 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,055,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,085 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8964 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,966 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=200cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,19 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1019 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,019 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,525 | m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4239 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,7 | kg |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.656,1 | kg |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6863 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,462 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430,9 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.304 | kg |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.627,3 | kg |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.556,3 | kg |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,9044 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6137 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,263 | m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,485 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,7833 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,882 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,882 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,882 | m3 |
| B | PHẦN THÂN + HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,6228 | m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548,3 | kg |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.788,4 | kg |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.779,7 | kg |
| 5 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5809 | m3 |
| 6 | Xây tường ngoài thẳng bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm câu ngang bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3985 | m3 |
| 7 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,4935 | m3 |
| 8 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0742 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8386 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0419 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,29 | m3 |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5811 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590,5326 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.443,2 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.383,6 | kg |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.686,3 | kg |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,6103 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 899,6859 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.062 | kg |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,8 | kg |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,4698 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6967 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 tiếp 10 km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,97 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,806 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784,7 | kg |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9315 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5264 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,5 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,9 | kg |
| 30 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0336 | m3 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.253,4957 | kg |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.253,4956 | kg |
| 33 | Lắp đặt ống thông dầm đk 40mm, L=0.3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 34 | Lắp vòi tè thoát nước đk 30mm, L=0.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,27 | m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 37 | Lắp dựng cửa lên mái bằng tôn mua sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2 | kg |
| 39 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0.42ly kèm ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524,8059 | m2 |
| 40 | Lợp mái tôn úp nóc phẳng tráng kẽm rộng 0.7m dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,19 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn kích thước gạch Granit 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 877,9268 | m2 |
| 42 | Lát đá Granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, XM PCB40, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,4915 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 584,055 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.388,9408 | m2 |
| 45 | Trát chân móng, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,235 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát keo xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,2511 | m2 |
| 47 | Trát dầm, vữa XM cát mịn M75 (trát keo xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,585 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (trát keo xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890,574 | m2 |
| 49 | Quét Sika chống thấm mái, sênô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528,4388 | m2 |
| 50 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,079 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412,36 | m2 |
| 52 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,992 | m2 |
| 53 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,8 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ kính 2 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa kính 4 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m2 |
| 58 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,8 | m |
| 59 | Kẻ roăng gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,92 | m |
| 60 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 20x20x1.4mm (trọn gói) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 62 | Gia công ống Inox 304 đk 60mm dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,42 | m |
| 63 | Gia công ống Inox đk 30mm dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,35 | m |
| 64 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,355 | m2 |
| 65 | Sản xuất khung đỡ bằng thép hộp KT 40x40x2.5 gia cường vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3982 | kg |
| 66 | Lắp đặt khung đỡ bằng thép hộp KT 40x40x2.5 gia cường vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3982 | kg |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.896,016 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 685,3387 | m2 |
| 70 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,809 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,206 | m3 |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,235 | m2 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,4 | m2 |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (2x18W-220V kèm bộ máng tán quang lắp nổi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng (1x9W-220V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED sát trần có chụp KT170x170x38 12W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần 220V-75W sãi cánh 1,4m điện cơ VN (đã gồm hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường 220V-50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc chìm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc chìm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm 2 lổ 16A-250V kiểu chìm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 10 | Lắp đặt automat 1 pha MCCB-15KA 3C-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat 1 pha MCCB-15KA 3C-60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110x80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | hộp |
| 16 | Tủ điện âm tường KT 450x350x150mm sơn tĩnh điện có nắp khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn 7 MCCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Dây dẫn CXV 4x35mm2-0.6/1KV (kèm dây nòng 3mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn CXV-0.6/1KV 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 475 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 28 | Đào mương chôn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m3 |
| 29 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 30 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 31 | Đóng cọc đã có sẳn cọc L63x63x6 L=2500 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 32 | Ống nhựa D20mm dày 3mm (luồn dây thoát sét tại vị trí tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m3 |
| 34 | GIPS đấu rẻ S=35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Kẹp ngừng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Giá móc treo cáp A20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Đai thép kèm khóa ngưng đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Ty treo cáp chôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | CỔNG PHỤ + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,0786 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3008 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,3794 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,3794 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,3072 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,369 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,9382 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T trong cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,9382 | m3 |
| 9 | BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,448 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7086 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,46 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.454,39 | kg |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2976 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2414 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng chân móng, đỉnh tường, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,113 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng chân móng, đỉnh tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,83 | m2 |
| 18 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1108 | m3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10.5x15x22cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5577 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7292 | m3 |
| 21 | Trát giằng tường, đỉnh tường, XMPCB40, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,8476 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,2408 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,5112 | m2 |
| 24 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,44 | m |
| 25 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,1234 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366,503 | m2 |
| 27 | Cửa sắt KT 1.8x3.54 theo thiết kế (đã sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,372 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sắt KT 1.8x3.54 (theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,372 | m2 |
| 29 | Sản xuất chông sắt vuông đặc 14x14mm trọn gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,92 | md |
| 30 | Lắp dựng chông sắt tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,23 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,23 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường gạch giếng đáy Hạ Long kích thước 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,1696 | m2 |
| 33 | Ốp đá granit tự nhiên màu nâu đỏ vào cột sử dụng keo dán (trụ cổng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6448 | m2 |
| E | SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,308 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.363,08 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,2 | m3 |
| 4 | Lát Gạch Terazzo KT40x40x3, vữa XM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.392 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,712 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1709 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,616 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 25,312 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | nt | 28,512 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 3,872 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng mương thoát nước bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 4,752 | m3 |
| 12 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 1) | nt | 16,416 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 2) | nt | 16,416 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 43,2 | m2 |
| 15 | Xây hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 0,7779 | m3 |
| 16 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 | nt | 1,8252 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 6,728 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | nt | 16,32 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp đặt thép tấm đan | nt | 237,96 | kg |
| 20 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 2,892 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | nt | 57 | cái |
| 22 | Di dời 04 cây xanh trong khu vực làm sân qua vị trí khác (trọn gói) | nt | 1 | toàn bộ |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bột cứu hỏa MTZ8-ABC | nt | 16 | cái |
| 2 | Bảng tiêu lệnh | nt | 8 | cái |
| 3 | Giá đỡ bình cứu hỏa | nt | 4 | cái |
| 4 | Bình khí cứu hỏa CO2-MT5 | nt | 16 | cái |
| 5 | Bảng chống lóa | nt | 10 | cái |
| 6 | Bàn ghế giáo viên | nt | 10 | bộ |
| 7 | Bàn ghế học sinh | nt | 240 | bộ |
| 8 | Bảng hiệu và bảng nội quy | nt | 10 | cái |
| 9 | Smart tivi màn hình 55 inch (trọn bộ, bao gồm lắp đặt) | nt | 10 | cái |
| 10 | Hệ thống Camera gồm 10 vị trí Camera và màn hình quản lý (trọn bộ) | nt | 1 | trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi