Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị và dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200631432-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Kỹ thuật Xây Dựng Xuân Trường
Tên gói thầu Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200631374
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 22:37:00 đến ngày 2020-06-22 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,055,540,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 293,085 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,8964 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,966 m2
4 Bê tông móng, rộng <=200cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,19 m3
5 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1019 100m3
6 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,019 100m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,525 m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4239 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,7 kg
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 249 kg
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.656,1 kg
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6863 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,462 m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,9 kg
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.304 kg
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.627,3 kg
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.556,3 kg
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,9044 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6137 m3
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,263 m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,485 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,7833 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,882 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,882 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,882 m3
B PHẦN THÂN + HOÀN THIỆN
1 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,6228 m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 548,3 kg
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.788,4 kg
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.779,7 kg
5 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5809 m3
6 Xây tường ngoài thẳng bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm câu ngang bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,3985 m3
7 Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,4935 m3
8 Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0742 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8386 m3
10 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0419 m3
11 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,29 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5811 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 590,5326 m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.443,2 kg
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.383,6 kg
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.686,3 kg
17 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,6103 m3
18 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 899,6859 m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.062 kg
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 538,8 kg
21 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,4698 m3
22 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6967 100m3
23 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 tiếp 10 km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,97 100m3
24 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,806 m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 784,7 kg
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9315 m3
27 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5264 m2
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,5 kg
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,9 kg
30 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0336 m3
31 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.253,4957 kg
32 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.253,4956 kg
33 Lắp đặt ống thông dầm đk 40mm, L=0.3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
34 Lắp vòi tè thoát nước đk 30mm, L=0.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
35 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,27 m
36 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
37 Lắp dựng cửa lên mái bằng tôn mua sẳn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2 kg
39 Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0.42ly kèm ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 524,8059 m2
40 Lợp mái tôn úp nóc phẳng tráng kẽm rộng 0.7m dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,19 m2
41 Lát nền, sàn kích thước gạch Granit 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 877,9268 m2
42 Lát đá Granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, XM PCB40, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,4915 m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 584,055 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.388,9408 m2
45 Trát chân móng, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,235 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát keo xi măng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,2511 m2
47 Trát dầm, vữa XM cát mịn M75 (trát keo xi măng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 558,585 m2
48 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (trát keo xi măng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 890,574 m2
49 Quét Sika chống thấm mái, sênô Mô tả kỹ thuật theo chương V 528,4388 m2
50 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,079 m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 412,36 m2
52 Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,992 m2
53 Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4 m2
54 Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,8 m2
55 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m2
56 Lắp dựng cửa sổ kính 2 cánh nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
57 Lắp dựng cửa kính 4 cánh nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m2
58 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,8 m
59 Kẻ roăng gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,92 m
60 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 20x20x1.4mm (trọn gói) Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
62 Gia công ống Inox 304 đk 60mm dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,42 m
63 Gia công ống Inox đk 30mm dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,35 m
64 Lắp dựng lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,355 m2
65 Sản xuất khung đỡ bằng thép hộp KT 40x40x2.5 gia cường vách kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,3982 kg
66 Lắp đặt khung đỡ bằng thép hộp KT 40x40x2.5 gia cường vách kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,3982 kg
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.896,016 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 685,3387 m2
70 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,809 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,206 m3
72 Quét nước xi măng 2 nước chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,235 m2
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,4 m2
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn Tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (2x18W-220V kèm bộ máng tán quang lắp nổi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
2 Lắp đặt đèn LED dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng (1x9W-220V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Lắp đặt đèn LED sát trần có chụp KT170x170x38 12W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
4 Lắp đặt quạt trần 220V-75W sãi cánh 1,4m điện cơ VN (đã gồm hộp số) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường 220V-50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
6 Lắp đặt công tắc chìm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
8 Lắp đặt công tắc chìm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt ổ cắm 2 lổ 16A-250V kiểu chìm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
10 Lắp đặt automat 1 pha MCCB-15KA 3C-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt automat 1 pha MCCB-15KA 3C-60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
15 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110x80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 hộp
16 Tủ điện âm tường KT 450x350x150mm sơn tĩnh điện có nắp khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn 7 MCCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Dây dẫn CXV 4x35mm2-0.6/1KV (kèm dây nòng 3mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
19 Lắp đặt dây dẫn CXV-0.6/1KV 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
20 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
21 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 580 m
22 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 960 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 475 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 520 m
25 Đầu cốt đồng 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
26 Đầu cốt đồng 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
27 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
28 Đào mương chôn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,58 m3
29 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
30 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
31 Đóng cọc đã có sẳn cọc L63x63x6 L=2500 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
32 Ống nhựa D20mm dày 3mm (luồn dây thoát sét tại vị trí tường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,58 m3
34 GIPS đấu rẻ S=35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 Kẹp ngừng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Giá móc treo cáp A20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Đai thép kèm khóa ngưng đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
38 Ty treo cáp chôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
D CỔNG PHỤ + HÀNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,0786 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3008 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,3794 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,3794 m3
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,3072 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,369 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,9382 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T trong cự ly 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,9382 m3
9 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,448 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7086 m3
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,46 m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.454,39 kg
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2976 m3
14 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2414 m3
15 Bê tông giằng chân móng, đỉnh tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,113 m3
16 Ván khuôn giằng chân móng, đỉnh tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8 m2
17 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,83 m2
18 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1108 m3
19 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10.5x15x22cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5577 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7292 m3
21 Trát giằng tường, đỉnh tường, XMPCB40, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,8476 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,2408 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5112 m2
24 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 343,44 m
25 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,1234 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 366,503 m2
27 Cửa sắt KT 1.8x3.54 theo thiết kế (đã sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,372 m2
28 Lắp dựng cửa sắt KT 1.8x3.54 (theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,372 m2
29 Sản xuất chông sắt vuông đặc 14x14mm trọn gói Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,92 md
30 Lắp dựng chông sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,23 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,23 m2
32 Ốp chân tường gạch giếng đáy Hạ Long kích thước 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,1696 m2
33 Ốp đá granit tự nhiên màu nâu đỏ vào cột sử dụng keo dán (trụ cổng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6448 m2
E SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,308 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.363,08 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,2 m3
4 Lát Gạch Terazzo KT40x40x3, vữa XM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.392 m2
5 Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,712 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1709 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,616 m3
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 25,312 m3
9 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 nt 28,512 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 nt 3,872 m3
11 Xây tường thẳng mương thoát nước bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 4,752 m3
12 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 1) nt 16,416 m2
13 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 2) nt 16,416 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 43,2 m2
15 Xây hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 0,7779 m3
16 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 nt 1,8252 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 6,728 m2
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan nt 16,32 m2
19 Sản xuất lắp đặt thép tấm đan nt 237,96 kg
20 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 2,892 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg nt 57 cái
22 Di dời 04 cây xanh trong khu vực làm sân qua vị trí khác (trọn gói) nt 1 toàn bộ
F THIẾT BỊ
1 Bình bột cứu hỏa MTZ8-ABC nt 16 cái
2 Bảng tiêu lệnh nt 8 cái
3 Giá đỡ bình cứu hỏa nt 4 cái
4 Bình khí cứu hỏa CO2-MT5 nt 16 cái
5 Bảng chống lóa nt 10 cái
6 Bàn ghế giáo viên nt 10 bộ
7 Bàn ghế học sinh nt 240 bộ
8 Bảng hiệu và bảng nội quy nt 10 cái
9 Smart tivi màn hình 55 inch (trọn bộ, bao gồm lắp đặt) nt 10 cái
10 Hệ thống Camera gồm 10 vị trí Camera và màn hình quản lý (trọn bộ) nt 1 trọn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->