Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 19:26:00 đến ngày 2020-06-17 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,567,211,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Sửa chữa cầu Khe Đá | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm cao su khe co giãn | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Đá | 36 | m |
| 2 | Bê tông không co ngót cường độ cao 40Mpa | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Đá | 4,86 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khe co giãn dạng sóng biên độ giãn nở ±20mm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Đá | 36 | m |
| 4 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7 cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Đá | 97,2 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS1, TC 1kg/m2 | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Khe Đá | 97,2 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Khe Đá | 0 | m2 |
| 7 | Thảm BTNC 19 dày 7 cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Khe Đá | 97,2 | m2 |
| 8 | Ống thép tay vịn | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Khe Đá | 24,4065 | Kg |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm (trắng, vàng) | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Khe Đá | 56,155 | m2 |
| 10 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Khe Đá | 0,5284 | m3 |
| 11 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Khe Đá | 7,1614 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Sửa chữa cầu Thung Heo | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm cao su khe co giãn | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 18 | m |
| 2 | Bê tông không co ngót cường độ cao M40 | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 3,4425 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khe co giãn dạng sóng biên độ giãn nở ±20mm | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 18 | m |
| 4 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7 cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 217,35 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS1, TC 1kg/m2 | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 90 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 127,35 | m2 |
| 7 | Thảm BTNC 19 dày 7 cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 217,35 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 28,45 | m2 |
| 9 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 1,2779 | m3 |
| 10 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữacầu Thung Heo | 15,8348 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Sửa chữa cầu Làng Mọn | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Làng Mọn | 1,2623 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Làng Mọn | 17,1078 | m2 |
| 3 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm phạm vi bị bong tróc vữa | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Làng Mọn | 95,39 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Sửa chữa cầu Kim Ngọc Km21+150 | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Kim Ngọc | 2,4261 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Kim Ngọc | 27,8142 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Sửa chữa cầu Kim Nhung | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Kim Nhung | 2,359 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Kim Nhung | 33,0032 | m2 |
| F | Hạng mục 6: Sửa chữa cầu Khe Đá | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Đá | 1,9948 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Đá | 26,2094 | m2 |
| 3 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm phạm vi bị bong tróc vữa | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Đá | 6 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Sửa chữa cầu Kim Vinh | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Kim Vinh | 1,3779 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Kim Vinh | 19,7129 | m2 |
| H | Hạng mục 8: Sửa chữa cầu Bắc Sơn | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bắc Sơn | 0,4991 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bắc Sơn | 6,7635 | m2 |
| 3 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bắc Sơn | 2,5885 | m3 |
| 4 | Đắp trả đất K95 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bắc Sơn | 0,7766 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bắc Sơn | 0,341 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng C12 MPa | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bắc Sơn | 2,181 | m3 |
| I | Hạng mục 9: Sửa chữa cầu Cụ Cẩn | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Cụ Cẩn | 0,8421 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Cụ Cẩn | 11,837 | m2 |
| 3 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Cụ Cẩn | 3,968 | m3 |
| 4 | Đắp trả đất K95 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Cụ Cẩn | 1,1904 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Cụ Cẩn | 0,352 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng C12 MPa | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Cụ Cẩn | 2,32 | m3 |
| 7 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Cụ Cẩn | 10,8053 | m2 |
| J | Hạng mục 10: Sửa chữa cầu Nậm Huống | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nậm Huống | 1,4763 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nậm Huống | 20,1009 | m2 |
| K | Hạng mục 11: Sửa chữa cầu Nam Sơn 1 | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nam Sơn 1 | 0,5636 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nam Sơn 1 | 7,6388 | m2 |
| 3 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nam Sơn 1 | 11,1 | m3 |
| 4 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nam Sơn 1 | 37 | m2 |
| L | Hạng mục 12: Sửa chữa cầu Nam Sơn 2 | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nam Sơn 2 | 1,9161 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nam Sơn 2 | 24,8669 | m2 |
| M | Hạng mục 13: Sửa chữa cầu Khe Cùng | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cùng | 2,0035 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cùng | 26,8384 | m2 |
| 3 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cùng | 0,75 | m3 |
| 4 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cùng | 6,5 | m2 |
| N | Hạng mục 14: Sửa chữa cầu Khe Quăn | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Quăn | 3,2272 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Quăn | 42,5573 | m2 |
| O | Hạng mục 15: Sửa chữa cầu Nà Cọ | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nà Cọ | 2,6414 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nà Cọ | 34,2808 | m2 |
| 3 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nà Cọ | 0,75 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nà Cọ | 0,75 | m3 |
| 5 | Đắp trả đất K95 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nà Cọ | 0,25 | m3 |
| P | Hạng mục 16: Sửa chữa cầu Khe Mét | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mét | 3,2478 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mét | 46,4661 | m2 |
| 3 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm phạm vi bị bong tróc vữa | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mét | 42,5 | m2 |
| 4 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mét | 9,081 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng C12 MPa | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mét | 5,616 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm đệm loại I dày 10cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mét | 0,585 | m3 |
| Q | Hạng mục 17: Sửa chữa cầu Tông Phay | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tông Phay | 1,644 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tông Phay | 22,2799 | m2 |
| R | Hạng mục 18: Sửa chữa cầu Khe Cạn | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 2,4637 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 33,2324 | m2 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 7,5 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 7,5 | m3 |
| 5 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 25 | m2 |
| 6 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 7,2 | m3 |
| 7 | Phá dỡ đá hộc xây | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 7,92 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 7,92 | m3 |
| 9 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 26,4 | m2 |
| 10 | Chân khay đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 6 | m3 |
| 11 | Rọ đá KT2x1x1m | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Cạn | 18 | Rọ |
| S | Hạng mục 19: Sửa chữa cầu Khe Chan | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Chan | 2,2115 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Chan | 29,4517 | m2 |
| T | Hạng mục 20: Sửa chữa cầu Huổi Hạn | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Huổi Hạn | 2,0529 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Huổi Hạn | 26,6431 | m2 |
| U | Hạng mục 21: Sửa chữa cầu Nóng Mò | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nóng Mò | 1,5808 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nóng Mò | 21,1093 | m2 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nóng Mò | 3,3 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nóng Mò | 3,3 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nóng Mò | 6,75 | m3 |
| 6 | BTXM 20MPa chân khay | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nóng Mò | 6,75 | m3 |
| 7 | Đắp trả đất K95 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Nóng Mò | 2,25 | m3 |
| V | Hạng mục 22: Sửa chữa cầu Bản Bay | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Bay | 1,6587 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Bay | 22,6292 | m2 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Bay | 11,625 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Bay | 11,625 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Bay | 19,375 | m3 |
| 6 | BTXM 20MPa chân khay | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Bay | 29,0625 | m3 |
| 7 | Dăm cát đệm chân khay | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Bay | 1,55 | m3 |
| 8 | Đắp trả đất K95 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Bay | 8,525 | m3 |
| W | Hạng mục 23: Sửa chữa cầu Bản Pột | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Pột | 2,3428 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Pột | 30,7295 | m2 |
| 3 | Gia trát tứ nón VXM M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Bản Pột | 28,5 | m2 |
| X | Hạng mục 24: Sửa chữa cầu Đình Yên | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Đình Yên | 2,3485 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Đình Yên | 31,8284 | m2 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Đình Yên | 2 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Đình Yên | 2 | m3 |
| 5 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Đình Yên | 22,75 | m2 |
| Y | Hạng mục 25: Sửa chữa cầu Xốp Cháo | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Xốp Cháo | 1,8067 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Xốp Cháo | 24,2864 | m2 |
| Z | Hạng mục 26: Sửa chữa cầu Khe Ngân | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Ngân | 1,1814 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Ngân | 15,602 | m2 |
| 3 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Ngân | 8,375 | m2 |
| AA | Hạng mục 27: Sửa chữa cầu Xiềng Líp | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Xiềng Líp | 1,4794 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Xiềng Líp | 20,2312 | m2 |
| 3 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Xiềng Líp | 2,3 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Xiềng Líp | 5,53 | m3 |
| 5 | Dăm cát đệm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Xiềng Líp | 0,115 | m3 |
| 6 | Trát vữa xi măng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Xiềng Líp | 1,8 | m3 |
| AB | Hạng mục 28: Sửa chữa cầu Huổi Nguyên | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Huổi Nguyên | 2,5247 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Huổi Nguyên | 34,2156 | m2 |
| 3 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Huổi Nguyên | 72 | m2 |
| AC | Hạng mục 29: Sửa chữa cầu Khe Mán | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mán | 2,2172 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mán | 28,7745 | m2 |
| AD | Hạng mục 30: Sửa chữa cầu Khe Muống | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Muống | 1,9327 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Muống | 26,3624 | m2 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Muống | 4,8 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Muống | 4,8 | m3 |
| AE | Hạng mục 31: Sửa chữa cầu Khe Mọi | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mọi | 2,5247 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mọi | 34,2156 | m2 |
| 3 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mọi | 7 | m2 |
| 4 | Phá dỡ đá hộc xây | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mọi | 1,5 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mọi | 1,5 | m3 |
| AF | Hạng mục 32: Sửa chữa cầu Khe Mú | |||
| 1 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mú | 2,6004 | m3 |
| 2 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mú | 33,7479 | m2 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mú | 1,5 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Khe Mú | 1,5 | m3 |
| AG | Hạng mục 33: Sửa chữa cầu Tam Quang | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm cao su khe co giãn | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tam Quang | 42 | m |
| 2 | Bê tông không co ngót cường độ cao M40 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tam Quang | 8,5635 | m3 |
| 3 | Khe co giãn dạng sóng có biên độ giãn nở 40mm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tam Quang | 42 | m |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tam Quang | 10,25 | m2 |
| 5 | Xây gạch chỉ VXM M75 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tam Quang | 1,41 | m3 |
| 6 | Trát vữa ximăng M100 dày 2cm | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tam Quang | 16,4 | m2 |
| 7 | BTXM M200 | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tam Quang | 0,23 | m3 |
| 8 | Đào đất thi công | Chi tiết tại HSMT sửa chữa cầu Tam Quang | 2,55 | m3 |
| AH | Hạng mục 34: Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Hồ sơ BC KTKT được duyệt tại QĐ số 1189/QĐ-TCĐBVN ngày 13/4/2020 | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi