Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị ( mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624040-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị ( mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200546297
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 18:03:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,469,447,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ HIỆU BỘ 5 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 4,1737 m3
2 Đào móng Phần II Chương V của E-HSMT 17,5733 m3
3 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 4,6246 m3
4 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Phần II Chương V của E-HSMT 0,1605 100m2
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 3,4447 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 4,456 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông xi măng M100 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,729 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 47,4368 m2
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch thẻ Inax Phần II Chương V của E-HSMT 47,4368 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 16,6275 m3
11 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 11,085 m3
12 Lát gạch terrazzo 400x400 Phần II Chương V của E-HSMT 110,85 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phần II Chương V của E-HSMT 2.160,5309 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 280,641 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 7,4655 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 1,1406 100m3
17 Mua lưới ni lon Phần II Chương V của E-HSMT 380,212 m2
18 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 38,0212 m3
19 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.027,4669 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 133,0641 m2
21 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 517,056 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Phần II Chương V của E-HSMT 4.772,7649 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Phần II Chương V của E-HSMT 2.370,4108 m2
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 2.245,0182 m2
25 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Phần II Chương V của E-HSMT 432,2211 m2
26 Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 (trát lần 1) Phần II Chương V của E-HSMT 1.775,7615 m2
27 Quét chống thấm chân tường (2 lớp) Phần II Chương V của E-HSMT 1.775,7615 m2
28 Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 (trát lần 2) Phần II Chương V của E-HSMT 1.775,7615 m2
29 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 465,0846 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 0,5cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 41,064 m2
31 Quét chống thấm chân tường (2 lớp) Phần II Chương V của E-HSMT 41,064 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 41,064 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 432,2211 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Phần II Chương V của E-HSMT 3.467,5759 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Phần II Chương V của E-HSMT 2.985,644 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 5.949,3869 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 2.991,6102 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông xi măng M100 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0446 m3
39 Vệ sinh làm sạch mái vát Phần II Chương V của E-HSMT 35 công
40 Phá lớp vữa láng nền sê nô Phần II Chương V của E-HSMT 217,6416 m2
41 Khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 217,6416 m2
42 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 157,1856 m2
43 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 Phần II Chương V của E-HSMT 157,1856 m2
44 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước Phần II Chương V của E-HSMT 60 cổ ống
45 Xây tường thẳng gạch AAC (20 x 10 x 60)cm bằng vữa khô trộn sẵn mác 50 Phần II Chương V của E-HSMT 24,4312 m3
46 Khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm Phần II Chương V của E-HSMT 191,2041 m2
47 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Phần II Chương V của E-HSMT 179,062 m2
48 Trần nhôm hệ Clip - in 600x600mm, dày 0.6mm Phần II Chương V của E-HSMT 135,0441 m2
49 Vách ngăn composite dày 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 42,6 m2
50 Thép khung đỡ bàn đá Phần II Chương V của E-HSMT 136,4393 kg
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 4,128 1m2
52 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Phần II Chương V của E-HSMT 0,1338 tấn
53 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Phần II Chương V của E-HSMT 0,1338 tấn
54 Bàn đá granit tự nhiên màu đen Phần II Chương V của E-HSMT 18 m
55 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 45,1798 m3
56 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 8,19 m3
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Phần II Chương V của E-HSMT 188,7648 m2
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 (tạo dốc) Phần II Chương V của E-HSMT 188,7648 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 5,252 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,811 m3
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0987 100m2
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0124 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1214 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5429 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 128,6992 m2
66 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,2878 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,2878 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 84,27 1m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Phần II Chương V của E-HSMT 2,242 100m2
70 Tôn úp nóc bản 400mm, dày 0.45mm Phần II Chương V của E-HSMT 29,4 m
71 Mài và đánh bóng lan can tay vịn Granito Phần II Chương V của E-HSMT 229,405 m
72 Lan can tay vịn hành lang Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 1.236,27 kg
73 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2047 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 0,2047 m3
75 Phá dỡ nền cầu thang, tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 317,7835 m2
76 Lát đá bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 27,7291 m2
77 Lát đá bậc cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 302,058 m2
78 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 18,4754 m2
79 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 20,6336 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường Phần II Chương V của E-HSMT 20,6336 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 20,6336 m2
82 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 65,4282 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 65,4282 m2
84 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 43,6188 m2
85 Sơn PU lan can cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 43,6188 m2
86 Tháo dỡ cửa, thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 608,9624 m2
87 Tháo dỡ hoa sắt cửa tính 60% NC Phần II Chương V của E-HSMT 265,9304 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 1.250,2688 m2
89 Soi lại hèm rãnh cửa để thay thế lắp kính an toàn 6.38mm Phần II Chương V của E-HSMT 60 công
90 Thay chỉ bỏ cửa 20x25mm, lim Nam Phi Phần II Chương V của E-HSMT 2.046,4 m
91 Sơn Pu cửa Phần II Chương V của E-HSMT 1.250,2688 m2
92 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 195,8544 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 195,8544 m2
94 Tháo dỡ ô cửa kính dày 5mm Phần II Chương V của E-HSMT 206,0561 m2
95 Thay kính 5mm bằng kính 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 206,0561 m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 285,5636 m2
97 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 608,9624 1m2 cấu kiện
98 Chốt cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 473 cái
99 Chốt cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 86 cái
100 Bản lề cửa Phần II Chương V của E-HSMT 2.036 cái
101 Thiết bị đóng cửa tự động Phần II Chương V của E-HSMT 134 bộ
102 Khóa tay gạt Việt Tiệp Phần II Chương V của E-HSMT 94 bộ
103 Cửa đi nhôm kính Phần II Chương V của E-HSMT 57,32 m2
104 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Phần II Chương V của E-HSMT 28 bộ
105 Trần thạch cao giật cấp chống ẩm Phần II Chương V của E-HSMT 185,7772 m2
106 Lắp đặt trần thạch cao Phần II Chương V của E-HSMT 185,7772 m2
107 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Phần II Chương V của E-HSMT 185,7772 m2
108 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 185,7772 m2
109 Hệ lam chắn nắng Austrong 85c-Sunlouver (rộng 85, cao 15, chiều dày nhôm 0.6mm); liên kết bằng thép hộp 40x100x1.4mm Phần II Chương V của E-HSMT 175,9809 m2
110 Chi phí chuyển đồ trong phòng Phần II Chương V của E-HSMT 45 phòng
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m Phần II Chương V của E-HSMT 21,1058 100m2
112 Vệ sinh công nghiệp toàn nhà Phần II Chương V của E-HSMT 30 công
113 Cắt khe sân Phần II Chương V của E-HSMT 30 10m
114 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Phần II Chương V của E-HSMT 2,1 100m3
115 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 1,8 100m3
116 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 101,085 m3
117 Lát gạch Terrazo 40x40cm, XM PCB40 Phần II Chương V của E-HSMT 710,85 m2
118 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Phần II Chương V của E-HSMT 203,7005 m3
119 Vận chuyển phế thải, ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 2,2067 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 5 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Tháo dỡ hệ thống, thiết bị điện Phần II Chương V của E-HSMT 30 công
2 Tủ điện tổng 800x600x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
3 Tủ điện tổng 600x400x180mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 hộp
4 Lắp đặt tủ điện phòng 3-6 aptomat Phần II Chương V của E-HSMT 39 hộp
5 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Phần II Chương V của E-HSMT 229 bảng
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 38 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 32 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt đèn ốp trần D300-1x24W Phần II Chương V của E-HSMT 118 bộ
10 Lắp đặt đèn Led âm trần D600x600, công suất 50W Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
11 Đèn led dây 12V Phần II Chương V của E-HSMT 115 m
12 Lắp đặt đèn led downlight đôi 2x9W Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
14 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
15 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 63 bộ
16 Lắp đặt đèn led downlight âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 76 bộ
17 Lắp đặt hộp phân dây Phần II Chương V của E-HSMT 78 hộp
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.700 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.750 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 725 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 45 m
22 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
25 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha 20A chống rò Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Phần II Chương V của E-HSMT 44 cái
33 Lắp đặt quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 47 cái
34 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 5.400 m
35 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 5.250 m
36 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 225 m
37 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 1.950 m
38 Lắp đặt dây đơn 1x 10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 45 m
39 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 45 m
40 Đào rãnh cáp Phần II Chương V của E-HSMT 21 m3
41 Dây điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x70+1x35)mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 80 m
42 Ống HDPE D105/80 Phần II Chương V của E-HSMT 75 m
43 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m Phần II Chương V của E-HSMT 155 m
44 Lưới báo hiệu cáp Phần II Chương V của E-HSMT 75 m
45 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Phần II Chương V của E-HSMT 0,225 100m2
46 Mốc sứ báo hiệu cáp Phần II Chương V của E-HSMT 15 bộ
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,21 100m3
48 Lắp đặt dây đơn 35mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 10 m
49 Đào móng Phần II Chương V của E-HSMT 0,7438 m3
50 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 2 cọc
51 Thép nối cọc tiếp địa D14 Phần II Chương V của E-HSMT 3,6959 kg
52 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,007 100m3
53 Đào móng Phần II Chương V của E-HSMT 11,9935 m3
54 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 8 cọc
55 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Phần II Chương V của E-HSMT 29 m
56 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 m
57 Thép bản 25x4mm Phần II Chương V của E-HSMT 23,55 kg
58 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
59 Đắp đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1199 100m3
60 Kiểm tra điện trở Phần II Chương V của E-HSMT 2 trọn gói
61 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 42 máy
62 Mua và lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
63 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh ĐK 6.4 dày 0.8mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 m
64 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,36 100m
65 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh ĐK 9.5 dày 0.8mm Phần II Chương V của E-HSMT 256 m
66 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,56 100m
67 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh ĐK 12.7 dày 0.8mm Phần II Chương V của E-HSMT 204 m
68 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,04 100m
69 Tháo dỡ hệ thống, thiết bị cấp thoát nước Phần II Chương V của E-HSMT 30 công
70 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 17 bộ
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Phần II Chương V của E-HSMT 27 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần II Chương V của E-HSMT 15 bộ
73 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 43 cái
74 Lắp đặt gương soi Phần II Chương V của E-HSMT 27 cái
75 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Phần II Chương V của E-HSMT 27 cái
76 Lắp đặt chậu tiểu nữ Phần II Chương V của E-HSMT 15 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Phần II Chương V của E-HSMT 17 bộ
78 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
79 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,8 100m
80 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 46 cái
81 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p ren trong, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 110 cái
82 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/25/25mm Phần II Chương V của E-HSMT 81 cái
83 Lắp đặt tê nhựa ren trong, ĐK D25x3/4''mm Phần II Chương V của E-HSMT 81 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,08 100m
85 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,58 100m
88 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/40/25mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
89 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
91 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
92 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
95 Lắp đặt van khóa đồng, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt van khóa đồng, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8 100 m
98 Lắp đặt Rắc co D50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt Rắc co D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
100 Phao cơ Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
101 Phao điện Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
102 Mua và lắp đặt máy bơm nước 4-6m3/h Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,9 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo,, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,9 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
108 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm, 45 độ Phần II Chương V của E-HSMT 26 cái
110 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
112 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
113 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 32 cái
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm, 45 độ Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
115 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/90/42mm Phần II Chương V của E-HSMT 27 cái
116 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/110/42mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm, 45 độ Phần II Chương V của E-HSMT 42 cái
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 42 cái
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,05 100m
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm, 45 độ Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
122 Rọ chắn rác Inox D110mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
123 Switch 12 port Phần II Chương V của E-HSMT 4 bộ
124 Switch 16 port Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
125 Switch 8 port Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
126 Switch 4 port Phần II Chương V của E-HSMT 22 bộ
127 Lắp đặt và cài đặt các thiết bị Hub, chuyển mạch loại nhỏ , loại trung bình (SMB) và tương đương, Hub > 8 cổng Phần II Chương V của E-HSMT 29 Thiết bị
128 Model máy tính Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
129 Cáp UTP cat6 4P-0.5 dài 1.2m 2 đầu RJ45 Phần II Chương V của E-HSMT 1.600 m
130 Lắp đặt dây cáp quang > 4 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 20 10 m
131 Bộ phát sóng Wifi Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
132 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Phần II Chương V của E-HSMT 5 Thiết bị
133 Hạt điện thoại RJ-45 Phần II Chương V của E-HSMT 113 cái
134 Bấm đầu RJ 45 Phần II Chương V của E-HSMT 113 Đầu
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.595 m
136 Tủ điện KT 600x400x180mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
137 Tủ điện KT450x350x180mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 hộp
C HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Điều hòa tủ đứng 28.000 BTU Phần II Chương V của E-HSMT 2 Cái
2 Điều hòa cục bộ 12.000 BTU Phần II Chương V của E-HSMT 6 Cái
3 Điều hòa cục bộ 18.000 BTU Phần II Chương V của E-HSMT 32 Cái
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh: ≥ 1% ( A+B+C) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->