Gói thầu: Xây lắp và Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Nậm Pồ |
| Tên gói thầu | Xây lắp và Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315198 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối ngân sách địa phương trong Kế hoạch đầu tư công trung hạn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 22:42:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,022,954,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8318 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3422 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1748 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5706 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5304 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4332 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3634 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8368 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1708 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0774 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,328 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,514 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,7412 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8209 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1966 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9999 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5234 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8303 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6877 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,599 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4526 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3813 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5292 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3712 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,365 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3886 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4331 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7837 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1168 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3828 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0374 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6333 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1964 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2763 | m3 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,696 | m3 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9534 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,64 | m3 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,41 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6831 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3593 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7112 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2305 | 100m2 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,9078 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,997 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6562 | m3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2451 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0204 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2578 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2948 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0671 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4524 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5315 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9899 | tấn |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6968 | m3 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5055 | m3 |
| 59 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,243 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2308 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5823 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4506 | 100m2 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,6479 | m3 |
| 64 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0207 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6562 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,994 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2796 | m3 |
| 68 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0451 | tấn |
| 69 | Bu lông phi 8 L = 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,5443 | 1m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2755 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp lóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,96 | m |
| 75 | Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,76 | 10m |
| 76 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 583,52 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.817,0351 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850,3725 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,67 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,9274 | m2 |
| 81 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,82 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,767 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 636,8395 | m2 |
| 84 | Đắp phào kép, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713,8 | m |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 777,34 | m |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,6 | m |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,5 | m |
| 88 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,972 | m2 |
| 89 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 90 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,038 | m2 |
| 91 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,13 | m2 |
| 92 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m2 |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 95 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,6709 | m2 |
| 96 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,01 | m2 |
| 97 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7175 | m3 |
| 98 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,35 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,364 | m2 |
| 100 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,2296 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,79 | m2 |
| 102 | SX cửa đi khung nhôm kính 6,38 ly Việt Pháp nhôm dày 1,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,27 | m2 |
| 103 | SX cửa sổ kính xanh 6,38 ly cửa khung nhôm Việt Pháp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,87 | m2 |
| 104 | SX vách kính khung nhôm Việt Pháp 6,38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8245 | m2 |
| 105 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2711 | tấn |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,55 | m2 |
| 107 | SX lan can Inox cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6 | m |
| 108 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m2 |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,8256 | 1m2 |
| 110 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,14 | 1m2 |
| 111 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8245 | m2 |
| 112 | SXLD trụ Inox cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | SX vách ngăn khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.022,1925 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.825,195 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.021,53 | m2 |
| 117 | Miết mạch tường gạch loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,67 | m2 |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,89 | 100m2 |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,729 | 100m |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 122 | Đai sắt neo giữ ống phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308 | cái |
| 123 | Bình bọt chữa cháy MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bình |
| 124 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 125 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,12 | 1m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,12 | m3 |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 129 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 131 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cọc |
| 132 | Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.040 | m |
| 138 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 139 | Con sơn đón dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 140 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | hộp |
| 141 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | hộp |
| 142 | Đèn Com pac 20w đui chếch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 143 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 144 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 146 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bảng |
| 147 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bảng |
| 148 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bảng |
| 149 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bảng |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | hộp |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.100 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 157 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 169 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 170 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 171 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 172 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 178 | Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 179 | Tê thu PVC D90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 180 | Tê thu PVC D60-48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 181 | Cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Cút PVC D60-48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 183 | Cút PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 184 | Tê PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 185 | Tê PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 186 | Cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 187 | Côn thu PVC D110-32, D90-32, D60-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 188 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5576 | 1m3 |
| 189 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7337 | m3 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0075 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 193 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0414 | tấn |
| 194 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,112 | m3 |
| 195 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | m3 |
| 196 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 197 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 198 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0161 | 100m2 |
| 199 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 200 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,843 | m3 |
| 201 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,55 | m2 |
| 202 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0448 | m2 |
| 203 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 206 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8643 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1999 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,101 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0468 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,582 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | 100m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4952 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2155 | 100m3 |
| 12 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,7983 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,7983 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,7983 | 100m3/1km |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | 1m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Công di chuyển lắp đặt lại 2 téc nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,872 | 1m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0188 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0844 | tấn |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,666 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0932 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,377 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1522 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,379 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9413 | 1m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,675 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m2 |
| 40 | Chữ mê ca dán trên cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Bản lề cối liên kết cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,575 | m2 |
| 43 | Khoá cổng việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4062 | 100m3 |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5139 | 1m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,802 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,696 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7808 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3972 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6252 | m3 |
| 51 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2744 | 100m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8098 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1218 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,05 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,224 | m2 |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,923 | tấn |
| 57 | Mũi mác hàng rào phi 12 đập bẹt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442 | cái |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9891 | 1m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,274 | m2 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,998 | 1m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | m3 |
| 63 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,998 | 1m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM + NHÀ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 1m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện có thông số kỹ thuật: H = 44.9 - 27,9M, Q = 9-42M3/H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 8 | Lắp đặt van ren - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Rọ hút D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 15 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3251 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8378 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5134 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7599 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1643 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1377 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1531 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0481 | 100m2 |
| 28 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2122 | m2 |
| 29 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9328 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,544 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6565 | m2 |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6565 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0839 | m2 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,896 | m2 |
| 36 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,896 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0491 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0069 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3108 | m3 |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 42 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,511 | m3 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1719 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0944 | 1m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1812 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4 | m |
| 50 | Diềm mái tôn phẳng dày 0,8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8025 | m2 |
| 51 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0386 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8025 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2294 | 1m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,567 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,09 | m2 |
| 56 | SX cửa đi sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,567 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,09 | m2 |
| 61 | Khóa việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: KHU VỆ SINH 4 CHỖ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6791 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1891 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5379 | m3 |
| 4 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7412 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1629 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,743 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,002 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0556 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 18 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,71 | m2 |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1052 | m3 |
| 20 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5564 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7755 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0677 | m3 |
| 24 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0168 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,3216 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,178 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6696 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6272 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0334 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,771 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,968 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4964 | m2 |
| 33 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 34 | SX-LD cửa đi bằng thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 35 | Gạch hoa bê tông thông gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,36 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| E | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| 2 | Khớp nối đầu vòi D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | Khớp nối ren trong D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện có thông số kỹ thuật: H=47-33,5M, Q=3-39M3/H; 5,5KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Tủ điều khiển cho máy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Hộp đựng lăng phun + vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Lăng phun chữa cháy D19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi