Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hổ trợ và ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 10:20:00 đến ngày 2020-06-20 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,283,738,874 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4,5417 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 12,896 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 35,9482 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,196 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,378 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,898 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,7522 | 100m2 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,28 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10,528 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4,0141 | 100m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,25 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 53,5475 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 5,45 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,913 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10,8475 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,357 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,39 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,436 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 24,714 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 14,4528 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,414 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,96 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,251 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,0684 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 25,969 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,959 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,292 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,114 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,6997 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 54,7716 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,835 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,769 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 5,6346 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6,2093 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,155 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,378 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,3075 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 8,7498 | m3 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,413 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,541 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,0231 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,5412 | m3 |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,0543 | tấn |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,3011 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6 | cái |
| 46 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 15,3098 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 15,2788 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11,5x17,5), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 79,9319 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11,5x17,5), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,3638 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,4407 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,4407 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 166,848 | m2 |
| 53 | GCKD thép d8 neo xà gồ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 75,7217 | kg |
| 54 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,845 | 100m2 |
| 55 | GCLD cùm chống bão | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 769 | cái |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 547,79 | m2 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 791,1536 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 126,6 | m2 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 237,5933 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Tính thêm phần trát hồ dầu) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 296,67 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Tính thêm phần trát hồ dầu) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 594,066 | m2 |
| 62 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 142,0429 | m2 |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 313,74 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 23,2 | m |
| 65 | Đắp vữa dày 50 đầu hộp gen | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 15 | cái |
| 66 | Đắp vữa dày 15 chân trụ+logo | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 27 | cái |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 51,184 | m2 |
| 68 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 51,184 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 18,495 | m2 |
| 70 | Công tác ốp đá vào chân tường, đá tự nhiên 100x200mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,175 | m2 |
| 71 | Công tác ốp đá rối váo tường | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 25,92 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 27,58 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 441,9 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 20,645 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 547,79 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 671,52 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1.246,3172 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 547,79 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1.917,8372 | m2 |
| 80 | Cửa nhôm trắng kính dày 5ly hệ 1000 loại cửa đi hai cánh mở + sổ trượt | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 59,4 | m2 |
| 81 | Cửa nhôm trắng kính dày 5ly hệ 1000 loại cửa đi 1 cánh mở | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 18,54 | m2 |
| 82 | Cửa nhôm trắng kính dày 5ly hệ (720-760) loại cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 56,16 | m2 |
| 83 | Cửa nhôm trắng kính dày 5ly hệ (720-760) loại cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | m2 |
| 84 | Vách nhôm trắng kính dày 5ly hệ (720-760) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,81 | m2 |
| 85 | GCLD trụ cái cầu thang bằng gỗ nhóm III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | cái |
| 86 | SXLD lan can inox | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10,15 | m |
| 87 | SXLD lan can bằng nhôm hộp | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 54,14 | m |
| 88 | SXLD hoa bảo vệ Inox 304 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 79,92 | m2 |
| 89 | SXLD khung hộp inox | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 31,4244 | m2 |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,03 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,992 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,14 | 100m |
| 93 | Gc lắp đặt cầu chắn rác | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 14 | cái |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 7,9184 | 100m2 |
| 95 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,2725 | 100m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,695 | m3 |
| 97 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6,51 | m3 |
| 98 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,5632 | m3 |
| 99 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 43,904 | m2 |
| 100 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 12,4 | m2 |
| 101 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 52,72 | m2 |
| 102 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,5695 | m3 |
| 103 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,0807 | 100m2 |
| 104 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1468 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,012 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,016 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,03 | 100m |
| 109 | Lớp sỏi 30x60+30x30 dày 250mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,184 | m3 |
| 110 | Lớp than sỉ hoạt tính dày 250mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 173,16 | kg |
| 111 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,2725 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 19,6724 | 10m3 |
| 113 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 177,0516 | 10m3 |
| 114 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 491,81 | 10m3 |
| 115 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 12,4679 | 10m3 |
| 116 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 100,1536 | 10m3 |
| 117 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10,7216 | 10 tấn |
| 118 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 96,4944 | 10 tấn |
| 119 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 364,5344 | 10 tấn |
| 120 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,3754 | 10 tấn |
| 121 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 12,3786 | 10 tấn |
| 122 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 46,7636 | 10 tấn |
| 123 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 5,1424 | 10 tấn |
| 124 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 46,2816 | 10 tấn |
| 125 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 174,8414 | 10 tấn |
| 126 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,0546 | 100m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,351 | m3 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,196 | m3 |
| 129 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,027 | tấn |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,068 | tấn |
| 131 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,057 | 100m2 |
| 132 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,312 | m3 |
| 133 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,0456 | 100m3 |
| 134 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,476 | m3 |
| 135 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 5,322 | m3 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,496 | m3 |
| 137 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,009 | tấn |
| 138 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,044 | tấn |
| 139 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,0828 | 100m2 |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,861 | m3 |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,58 | m3 |
| 142 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,02 | tấn |
| 143 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,129 | tấn |
| 144 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1112 | 100m2 |
| 145 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,488 | m3 |
| 146 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,028 | tấn |
| 147 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,142 | tấn |
| 148 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1736 | 100m2 |
| 149 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,534 | m3 |
| 150 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,194 | tấn |
| 151 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,2604 | 100m2 |
| 152 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,116 | m3 |
| 153 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,009 | tấn |
| 154 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,0348 | 100m2 |
| 155 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,64 | m3 |
| 156 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 7,22 | m2 |
| 157 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Tính thêm phần trát hồ dầu) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 11,12 | m2 |
| 158 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Tính thêm phần trát hồ dầu) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 19 | m2 |
| 159 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Tính thêm phần trát hồ dầu) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 26,04 | m2 |
| 160 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 (Tính thêm phần trát hồ dầu) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 17,2 | m |
| 161 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 20,07 | m2 |
| 162 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 20,07 | m2 |
| 163 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 11,25 | m2 |
| 164 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 9,45 | m2 |
| 165 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 7,22 | m2 |
| 166 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 56,16 | m2 |
| 167 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 7,22 | m2 |
| 168 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 56,16 | m2 |
| 169 | SXLD lan can bằng nhôm hộp | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6,56 | m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,006 | 100m |
| 171 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,7213 | 100m2 |
| 172 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,945 | 10m3/1km |
| 173 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 8,5048 | 10m3/1km |
| 174 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 23,6246 | 10m3 |
| 175 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,4657 | 10m3/1km |
| 176 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,7256 | 10m3/1km |
| 177 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1037 | 10 tấn/1km |
| 178 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,9333 | 10 tấn |
| 179 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,111 | 10 tấn/1km |
| 180 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,1464 | 10 tấn/1km |
| 181 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10,3176 | 10 tấn |
| 182 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 38,9776 | 10 tấn |
| 183 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1808 | 10 tấn |
| 184 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,6274 | 10 tấn |
| 185 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6,148 | 10 tấn |
| 186 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,5095 | 100m3 |
| 187 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,42 | m3 |
| 188 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4,0953 | m3 |
| 189 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,086 | tấn |
| 190 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,18 | tấn |
| 191 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1766 | 100m2 |
| 192 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,72 | m3 |
| 193 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,4234 | 100m3 |
| 194 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,06 | m3 |
| 195 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 18,868 | m3 |
| 196 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,952 | m3 |
| 197 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,022 | tấn |
| 198 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,112 | tấn |
| 199 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1428 | 100m2 |
| 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,026 | m3 |
| 201 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,74 | m3 |
| 202 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,06 | tấn |
| 203 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,386 | tấn |
| 204 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,3288 | 100m2 |
| 205 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,856 | m3 |
| 206 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,088 | tấn |
| 207 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,4 | tấn |
| 208 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,3332 | 100m2 |
| 209 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 7,69 | m3 |
| 210 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,684 | tấn |
| 211 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,7856 | 100m2 |
| 212 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,348 | m3 |
| 213 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,028 | tấn |
| 214 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1044 | 100m2 |
| 215 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,632 | m3 |
| 216 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 18,02 | m2 |
| 217 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Tính thêm phần trát hồ dầu) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 32,88 | m2 |
| 218 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 36,72 | m2 |
| 219 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 78,56 | m2 |
| 220 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 32,4 | m |
| 221 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 49,66 | m2 |
| 222 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 49,66 | m2 |
| 223 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 31,62 | m2 |
| 224 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 31,62 | m2 |
| 225 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 18,02 | m2 |
| 226 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 148,16 | m2 |
| 227 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 18,02 | m2 |
| 228 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 148,16 | m2 |
| 229 | SXLD lan can bằng nhôm hộp | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 13,92 | m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,009 | 100m |
| 231 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 5,407 | 100m2 |
| 232 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,9506 | 10m3 |
| 233 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 26,5554 | 10m3 |
| 234 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 73,765 | 10m3 |
| 235 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,3542 | 10m3 |
| 236 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10,8336 | 10m3 |
| 237 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,2644 | 10 tấn |
| 238 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,3796 | 10 tấn |
| 239 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 7,932 | 10 tấn |
| 240 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,1502 | 10 tấn |
| 241 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10,3518 | 10 tấn |
| 242 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 39,1068 | 10 tấn |
| 243 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,5042 | 10 tấn |
| 244 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4,5378 | 10 tấn |
| 245 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 17,1428 | 10 tấn |
| 246 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4,8 | m3 |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 40 | m |
| 248 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,2 | m3 |
| 249 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | m2 |
| 250 | Rải lớp băng cảnh báo đường cáp ngầm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 40 | m |
| 251 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4,8 | 100m3 |
| 252 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 40 | m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 150 | m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 440 | m |
| 255 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 880 | m |
| 256 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 150 | m |
| 257 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x60mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 86 | hộp |
| 258 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10 | cái |
| 259 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 26 | cái |
| 260 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 28 | cái |
| 261 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10 | cái |
| 262 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 21 | cái |
| 263 | Tủ điện chứa MCB, CB | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2 | Cái |
| 264 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2 | cái |
| 266 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 10 | cái |
| 267 | Lắp đặt các loại đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 01 bóng đèn chiếu sáng | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 41 | bộ |
| 268 | Lắp đặt các loại đèn Led ống dài 0,6m, loại hộp đèn 01 bóng đèn chiếu sáng | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 12 | bộ |
| 269 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 9 | bộ |
| 270 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x50mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 61 | hộp |
| 271 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | Bình |
| 272 | Bình chữa cháy CO2 (MT5) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | Bình |
| 273 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | Bảng |
| 274 | Lắp đặt khung thép giữ bình báo cháy | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | cái |
| 275 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 5,6 | m3 |
| 276 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 5,6 | 100m3 |
| 277 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | cái |
| 278 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | cái |
| 279 | GCLD bộ ống nối ở đầu trụ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | bộ |
| 280 | Trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm nhúng nóng D42 dày 3.2ly | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3 | m |
| 281 | GCLD bộ chân đế kim thu sét trên mái | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | bộ |
| 282 | GCLD bu lông M10 liên kết | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 12 | bộ |
| 283 | Hố kiểm tra điện trở đất 600x600x800 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | hố |
| 284 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | bộ |
| 285 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D <= 50mm có sẵn | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6 | cọc |
| 286 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 55 | m |
| 287 | Kéo rải cáp lụa chằng kim thu sét | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 24 | m |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 50 | m |
| 289 | Kẹp định vị cáp thoát sét M50 vào công trình,kèm vít | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 15 | cái |
| 290 | GCLD tăng đơ, cáp giằng kim thu sét | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | bộ |
| 291 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6 | bộ |
| 292 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | bộ |
| 293 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | bộ |
| 294 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | bộ |
| 295 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6 | cái |
| 296 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,18 | 100m |
| 297 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,56 | 100m |
| 298 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,8 | 100m |
| 299 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,06 | 100m |
| 300 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | cái |
| 301 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 15 | cái |
| 302 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 15 | cái |
| 303 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính T d=114mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4 | cái |
| 304 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính T d=34mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 6 | cái |
| 305 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính T d=21+27mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 8 | cái |
| 306 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 9 | cái |
| 307 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | cái |
| 308 | Lắp đặt van nhựa PVC d34 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 5 | cái |
| 309 | Lắp đặt van nhựa PVC d27 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3 | cái |
| 310 | Lắp đặt van 1 chiều bằng nhựa PVC d34 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | cái |
| 311 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | bể |
| 312 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 8 | cái |
| 313 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2 | cái |
| 314 | SXLD máy bơm nước tăng áp 1HP | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1 | cái |
| 315 | Giếng khoan (sâu =<50m) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 40 | m |
| 316 | Lắp dựng tấm ngăn tiểu nam bằng đá tự nhiên (KT 0,45*0,8) | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,08 | m2 |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,0334 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,1773 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,5303 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,5593 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1956 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,4158 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11.5x17.5), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 2,9419 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 78,45 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 41,58 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 120,03 | m2 |
| 11 | SXLD lưới B40 mạ kẽm khổ cao 1.5m | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 48 | m2 |
| 12 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,4249 | 10m3 |
| 13 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 3,8241 | 10m3 |
| 14 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 14,4466 | 10m3 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,2268 | 10m3 |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,8144 | 10m3 |
| 17 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1243 | 10 tấn |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,1187 | 10 tấn |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4,2262 | 10 tấn |
| 20 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,0163 | 10 tấn |
| 21 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1467 | 10 tấn |
| 22 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,5542 | 10 tấn |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 0,1443 | 10 tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1,2987 | 10 tấn |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 4,9062 | 10 tấn |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 13,9937 | 100m3 |
| 2 | Đất san lấp | Theo HSTKBVTC Được duyệt | 1.272,15 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi