Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 08:08:00 đến ngày 2020-06-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,048,685,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG (TUYẾN 1) | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 815,57 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,99 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,94 | m3 |
| 4 | Đào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,05 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 744,09 | m3 |
| 6 | Lu lèn tăng cường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241,86 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,99 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN 1) | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 562,65 | m3 |
| 2 | Lót 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.098,09 | m2 |
| 3 | Móng CPĐD loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 462,77 | m3 |
| 4 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 525 | m |
| 5 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5 | m |
| C | CỐNG HỘP (0,5X0,5)M (TUYẾN 1) | |||
| 1 | Đào móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,94 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,75 | m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,94 | m3 |
| 4 | Bê tông tạo dốc M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,62 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 892,27 | kg |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,56 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,03 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,09 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,84 | m2 |
| 10 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | mối nối |
| 11 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,15 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,36 | m3 |
| D | CỐNG TRÒN LY TÂM D=0,3M (TUYẾN 1) | |||
| 1 | Đào móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,96 | kg |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | m2 |
| 9 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mối nối |
| 10 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| E | NỀN ĐƯỜNG (TUYẾN 2) | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 577,58 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,01 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,26 | m3 |
| 4 | Đào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 538,09 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 349,73 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 604,62 | m3 |
| 7 | Lu lèn tăng cường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 576,84 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252,32 | m2 |
| F | MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN 2) | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 362,77 | m3 |
| 2 | Lót 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.007,49 | m2 |
| 3 | Móng CPĐD loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300,57 | m3 |
| 4 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 339,5 | m |
| 5 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| G | CỐNG HỘP (0,5X0,5)M (TUYẾN 2) | |||
| 1 | Đào móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,21 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,82 | m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,46 | m3 |
| 4 | Bê tông tạo dốc M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,46 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254,93 | kg |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,45 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,58 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,46 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,24 | m2 |
| 10 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | mối nối |
| 11 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,76 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,39 | m3 |
| H | CỐNG TRÒN LY TÂM D=0,3M (TUYẾN 2) | |||
| 1 | Đào móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,72 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,92 | kg |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,69 | m2 |
| 9 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mối nối |
| 10 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi