Gói thầu: Gói thầu xây dựng (HM: Di dời đường dây trung hạ thế và trạm biến áp; đường dây trung thế và trạm biến áp 1x15 KVA cấp nguồn cho hệ thống điện chiếu sáng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng (HM: Di dời đường dây trung hạ thế và trạm biến áp; đường dây trung thế và trạm biến áp 1x15 KVA cấp nguồn cho hệ thống điện chiếu sáng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190938189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Dĩ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 10:54:00 đến ngày 2020-06-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,081,031,592 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG XDM | |||
| B | PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| C | Thi công thủ công + cơ giới | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn - không ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi - không ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | trụ |
| 3 | Móng M12BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 4 | Móng M12BT2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| D | PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA... | |||
| 1 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tiếp địa hệ thống đo đếm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| E | PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| F | a) Vật Liệu | |||
| G | 1/. Phần đường dây trên không | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,36 | kg |
| 2 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.058,8 | m |
| 3 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 4 | - Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 5 | - Ty sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cây |
| 6 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | sợi |
| 7 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 8 | - Nối ép WR-289 (50-70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 9 | - Băng quấn Silicon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cuộn |
| 10 | - Bulon VRS 16x450 + 4 đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 11 | - Bulon VRS 16x500 + 4 đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 12 | - Bulon VRS 16x600 + 4 đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 13 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| H | b) Nhân công | |||
| 1 | - Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,037 | km |
| 2 | - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,038 | km |
| 3 | - Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10sứ |
| 4 | - Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 5 | - Lắp nối ép nhôm (đồng-nhôm) <=120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 6 | - Lắp bảng nguy hiểm + số trụ, bảng phân đoạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| I | c) Máy thi công | |||
| J | c1) Rải căng dây | |||
| 1 | - Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,037 | km |
| 2 | - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,038 | km |
| K | PHẦN THÁO GỠ - LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| M | * Phần tháo gỡ: | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | trụ |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ góc G-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ góc GL1-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 9 | Xà dừng T-2800 (DT-2800) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 1P-800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Chằng lệch trung thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Chằng xuống trung thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Dây AC_50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,014 | km |
| 15 | Dây ACX_50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,782 | km |
| 16 | Dây CX_25mm2 (CEV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | km |
| 17 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3 | 10 bộ |
| 18 | Ty sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | cây |
| 19 | Chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 20 | Cách điện treo Polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | bộ |
| 21 | Khung U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 22 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 23 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 24 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 25 | Kẹp quai U + hotline | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 26 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | bộ |
| N | * Phần lắp lại: | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | trụ |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ góc G-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ góc GL1-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Xà FCO Composit 1P-800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Dây AC_50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,975 | km |
| 12 | Dây ACX_50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | km |
| 13 | Dây CX_25mm2 (CEV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | km |
| 14 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7 | 10 bộ |
| 15 | Ty sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77 | bộ |
| 16 | Cách điện treo Polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | bộ |
| 17 | Khung U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 18 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 19 | Kẹp căng dây As-(50-70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 20 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 21 | Kẹp quai U + hotline | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | bộ |
| 22 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | bộ |
| O | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| P | * Phần tháo gỡ: | |||
| 1 | FCO_24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| Q | * Phần lắp lại: | |||
| 1 | FCO_24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| R | TRẠM BIẾN ÁP PHÂN PHỐI | |||
| S | I. VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Nền beetong trạm + hàng rào lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | - Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | - Đà sắt L8x75x75x2400 3 ốp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | - Đà U-100x46x4,5-500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 6 | - Đà U-160x68x50-700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 7 | - Đà MBT:U-160x68x50-2100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 8 | - Đà U-160x68x50-1457 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 9 | - Đà U-100x46x4,5-1100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 10 | - Đà U-100x46x4,5-700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cây |
| 11 | - Đà MBT:U-160x68x50-1700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 12 | - Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 13 | - Boulon 16x700 VRS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cây |
| 14 | - Boulon 16x650 VRS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cây |
| 15 | - Boulon 16x400 VRS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 16 | - Boulon 16x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 17 | - Boulon 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 18 | - Boulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 19 | - Boulon 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 20 | - Boulon 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cây |
| 21 | - Boulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cây |
| 22 | - Long đền vuông 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248 | cái |
| 23 | - Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 24 | - Kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 25 | - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 27 | - Bảng tên trạm (mica) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 28 | - Ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | - Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cuộn |
| 30 | - Băng quấn Silicon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cuộn |
| 31 | - Nắp che đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 32 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 33 | - Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 34 | - Hộp composit gắn ĐK 3P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| T | PHẦN THÁO, LẮP LẠI VÀ THU HỒI TBA | |||
| U | VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | - Đà sắt L8x75x75x2400 0ốp - bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 2 | - Đà FCO-2400 + thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 3 | - Giá treo 01 máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 4 | - Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,184 | km |
| 5 | - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,082 | km |
| 6 | - Cáp đồng bọc CV-600V-250mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,051 | km |
| 7 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | km |
| 8 | - Sứ đứng -24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 9 | - Thùng MCCB + ĐK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 10 | - Ống PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | 10m |
| 11 | - Code trụ bắt ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| V | THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | MBT 1x25KVA-12,7/0,22-0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | máy |
| 2 | MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | máy |
| 3 | MBT III-160KVA-22/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 4 | MBT III-250KVA-22/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 5 | MBT III-320KVA-22/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 6 | FCO 24KV-100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 7 | Chống sét van LA 18KV -10KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 8 | - TI 600V-200/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 9 | - TI 600V-300/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | - TI 600V-400/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | - CB 3 pha 600V-125A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | - CB 3 pha 600V-250A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | - CB 3 pha 600V-400A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | - CB 3 pha 600V-600A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | - ĐK hữu công 220/380V-120A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| W | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| X | 1. VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | - Bộ đà trạm giàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | - Đà sắt U 160-3000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 3 | - Đà sắt U 4,5x46x100x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 4 | - Đà sắt U 4,5x46x100x1130 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 5 | - Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| Y | PHẦN HẠ THẾ TRÊN KHÔNG XÂY DỰNG MỚI | |||
| Z | PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| AA | Thi công thủ công + cơ giới | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi - không ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m đơn - không ứng lực trước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | trụ |
| 3 | Móng M8,5BT2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | bộ |
| 5 | Móng M10,5BT2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| AB | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA, CHẰNG,… | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| AC | PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| AD | a) Vật Liệu | |||
| AE | Đường dây trên không | |||
| 1 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,62 | mét |
| 2 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 670,14 | mét |
| 3 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cây |
| 4 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cây |
| 6 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 7 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 8 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cây |
| 9 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cây |
| 10 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 11 | Code trụ ghép 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 12 | Hộp Domino + 6CB-32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 14 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | cái |
| 15 | Kẹp rẽ IPC 50-95/50-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 16 | Kẹp treo ABC 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 17 | Kẹp treo ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 19 | Kẹp dừng ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 20 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | kg |
| 21 | Bảng số trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Bộ |
| AF | b) Nhân công | |||
| AG | Đường dây trên không | |||
| 1 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,181 | km |
| 2 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,657 | km |
| 3 | - Lắp Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 4 | - Lắp hộp Domino | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 5 | - Gắn Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cái |
| AH | PHẦN THU HỒI VÀ DI DỜI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AI | I- PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| AJ | 1. Trụ, chằng | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| AK | 2. Dây dẫn, phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,304 | km |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,255 | km |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,436 | km |
| 4 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | km |
| 5 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,092 | km |
| 6 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | bộ |
| 7 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 8 | Khung U + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 9 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | cái |
| 10 | Kẹp quai U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | cái |
| 11 | Điện kế khách hàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | cái |
| 12 | Kẹp dừng ABC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| AL | II- PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| AM | 1. Trụ, chằng | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | trụ |
| AN | 2. Dây dẫn, phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,455 | km |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,868 | km |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,333 | km |
| 4 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 5 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Khung U + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | cái |
| 8 | Kẹp quai U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | cái |
| 9 | Điện kế khách hàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | cái |
| AO | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ VÀ TBA CẤP NGUỒN CHO HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG VÀ ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| AP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG XDM (I+II+III) | |||
| AQ | PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| AR | Thi công thủ công + cơ giới | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Móng M12BT2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| AS | PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA... | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| AT | PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| AU | a) Vật Liệu | |||
| AV | 1/. Phần đường dây trên không | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,77 | kg |
| 2 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,5 | m |
| 3 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 4 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | - Bulon mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 7 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 8 | - Nối ép WR-289 (50-70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | - Kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | - Kẹp dây nóng 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | - Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | - Ốc siết cáp 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 13 | - Băng quấn Silicon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cuộn |
| 14 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| AW | b) Nhân công | |||
| 1 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | km |
| 2 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | km |
| 3 | Kéo dây CX-25-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | km |
| 4 | Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp nối ép cỡ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp kẹp dây nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp Ốc siết cáp, kẹp 3 bulon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| AX | c) Máy thi công | |||
| AY | c1) Rải căng dây | |||
| 1 | - Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | km |
| 2 | - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | km |
| 3 | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuyến |
| AZ | PHẦN LẮP MỚI TRẠM BIẾN ÁP PHÂN PHỐI | |||
| BA | I. VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | - Đà composit FCO-800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | - Cáp đồng bọc 600V-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 3 | - Cáp CX 24kV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 4 | - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 5 | - Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | - Kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | - Đầu cosse Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 10đầu |
| 8 | - Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đầu |
| 9 | - Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | - Bảng tên trạm (mica) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Code bắt 1 ống PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Code bắt 2 ống PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | - đai thép + 02 khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | - Ống PVC 49 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 15 | - Co PVC 49 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | - Ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 17 | - Co PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 18 | - Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cuộn |
| 19 | - Băng quấn Silicon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cuộn |
| 20 | - Nắp che đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | - Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | - Bộ tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| BB | II/ THIẾT BỊ | |||
| 1 | - MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 2 | - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | - Chì 24kV-3K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | sợi |
| 4 | - Chống sét van LA 18kV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | - MCCB 3 pha 600V-75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | - ĐK hữu công 220/380V-80A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi