Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200631677-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200525960
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 08:37:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,618,565,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,28 m3
2 Đào hữu cơ, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 503,86 m3
3 Đào nền đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 295,99 m3
4 Đào nền đường, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 466,29 m3
5 Đào rãnh, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,76 m3
6 Đào khuôn, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,94 m3
7 Đào khuôn, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 579,31 m3
8 Đắp đất nền đường K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 744,99 m3
9 Đắp đất nền đường K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,58 m3
10 Lu lèn tăng cường K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 929,09 m3
B VUỐT NỐI DÂN SINH
1 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm, dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6 m3
2 Mặt đường láng nhũ tương 3 lớp TC 4.5kg/m2 dày 3.5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,5 m2
3 Lớp móng trên đá dăm 4x6 chêm chèn dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,5 m2
4 Lu lèn tăng cường K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,5 m3
5 Đắp đất nền đường K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
6 Đào hữu cơ, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4 m3
7 Phá dỡ bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6 m3
C MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA
1 Mặt đường láng nhũ tương 3 lớp TC 4.5kg/m2 dày 3.5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.756,32 m2
2 Lớp móng trên đá dăm 4x6 chêm chèn dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.756,32 m2
3 Lớp móng dưới đá dăm 4x6 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.051,06 m2
4 Bù vênh đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,69 m3
D MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm, dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,26 m3
2 Lót 2 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,9 m2
3 Lớp móng trên đá dăm 4x6 chêm chèn dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,9 m2
E RÃNH THOÁT NƯỚC, LỀ GIA CỐ
1 Tấm BTXM 48x60x7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.464 cấu kiện
2 Đào rãnh, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,76 m3
3 Bê tông rãnh đúc sẵn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,4 m3
4 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,25 m3
5 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,44 m3
6 Mặt đường BTXM M200 đá 1x2cm, dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,28 m3
7 Lót 1 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 779,34 m2
F TẤM ĐAN
1 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,28 m3
2 Bê tông tạo dốc M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3 m3
3 Cốt thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 959,4 kg
G HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo phản quang hình tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
2 Cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->