Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Điện Biên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 11:10:00 đến ngày 2020-06-18 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,392,975,135 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH SỐ 1 | |||
| B | CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào bùn (thủ công) | Xem chương V | 675,09 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Xem chương V | 6,7509 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Xem chương V | 6,7509 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh đất C3 | Xem chương V | 47,03 | m3 |
| 5 | Đắp đất, dung trọng 1,5 T/m3 | Xem chương V | 494 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, dung trọng 1,5 T/m3 | Xem chương V | 3,579 | 100m3 |
| 7 | Đào đất về đắp | Xem chương V | 8,0487 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 8,0487 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất về đổ tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 8,0487 | 100m3 |
| C | KÊNH BTCT KT 50X50CM | |||
| 1 | Bê tông cốt thép thành kênh M150 | Xem chương V | 14,05 | m3 |
| 2 | Bê tông cốt thép đáy kênh M150 | Xem chương V | 9,64 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 4,73 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,25 | m3 |
| 5 | Khớp nối kênh | Xem chương V | 8,61 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng kênh | Xem chương V | 0,2703 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 2,784 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh, đường kính <= 10mm | Xem chương V | 0,8476 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=10mm | Xem chương V | 0,0085 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=18mm | Xem chương V | 0,0296 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Xem chương V | 6 | cấu kiện |
| D | KÊNH BTCT KT 70X60CM | |||
| 1 | Bê tông cốt thép thành kênh M150 | Xem chương V | 43,48 | m3 |
| 2 | Bê tông cốt thép đáy M150 | Xem chương V | 31,86 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150 | Xem chương V | 15,7 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,97 | m3 |
| 5 | Khớp nối kênh | Xem chương V | 25,7 | m2 |
| 6 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,696 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 8,648 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,06 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh, đường kính <= 10mm | Xem chương V | 2,5699 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=10mm | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=18mm | Xem chương V | 0,1114 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Xem chương V | 18 | cấu kiện |
| E | KÊNH BTCT KT 100X60CM | |||
| 1 | Bê tông cốt thép thành kênh M150 | Xem chương V | 54,43 | m3 |
| 2 | Bê tông cốt thép đáy M150 | Xem chương V | 54,37 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Xem chương V | 22,4 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,34 | m3 |
| 5 | Khớp nối kênh | Xem chương V | 34,1 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Xem chương V | 0,865 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 9,114 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,075 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh, đường kính <= 10mm | Xem chương V | 4,2186 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=10mm | Xem chương V | 0,0329 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=18mm | Xem chương V | 0,1501 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 18 | cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống tưới HDPE, đường kính ống 90mm | Xem chương V | 0,21 | 100m |
| F | CỐNG QUA ĐƯỜNG CỌC 16 | |||
| 1 | Đào bùn | Xem chương V | 2,44 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình đất C3 | Xem chương V | 5,68 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 3,12 | m3 |
| 4 | Bê tông cốt thép thành cống M200, đá 2x4 | Xem chương V | 1,12 | m3 |
| 5 | BTCT móng M200, đá 2x4 | Xem chương V | 0,09 | m3 |
| 6 | BTCT bản đáy M200 | Xem chương V | 0,88 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,88 | m3 |
| 8 | Bê tông chắn lốp M200 | Xem chương V | 0,09 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M100 | Xem chương V | 0,22 | m3 |
| 10 | Cốt thép trong bê tông, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,1372 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=10mm | Xem chương V | 0,0351 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=18mm | Xem chương V | 0,1046 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cống | Xem chương V | 0,1544 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Xem chương V | 4 | cấu kiện |
| G | CỐNG QUA ĐƯỜNG CỌC 40 | |||
| 1 | Đào bùn | Xem chương V | 2,84 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C3 | Xem chương V | 6,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 3,12 | m3 |
| 4 | Bê tông cốt thép thành cống M200, đá 2x4 | Xem chương V | 1,12 | m3 |
| 5 | BTCT móng M200, đá 2x4 | Xem chương V | 0,11 | m3 |
| 6 | BTCT bản đáy M200 | Xem chương V | 1,12 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,12 | m3 |
| 8 | Bê tông chắn lốp M200 | Xem chương V | 1,12 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M100 | Xem chương V | 0,28 | m3 |
| 10 | Cốt thép trong bê tông, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,1487 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=10mm | Xem chương V | 0,0405 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính thép <=18mm | Xem chương V | 0,1273 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cống | Xem chương V | 0,1616 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Xem chương V | 4 | cấu kiện |
| H | CỬA THU NƯỚC (7 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | Xem chương V | 1,47 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C3 | Xem chương V | 3,43 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 2,99 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,28 | m3 |
| 5 | BTCT đáy M200 | Xem chương V | 0,59 | m3 |
| 6 | BTCT thành M200 | Xem chương V | 1,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Xem chương V | 0,2317 | 100m2 |
| I | SỬA CHỮA ĐƯỜNG THI CÔNG | |||
| 1 | Ca máy sửa đường thi công | Xem chương V | 2 | ca |
| J | TUYẾN KÊNH N | |||
| K | CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào bùn (thủ công) | Xem chương V | 0,3243 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Xem chương V | 0,0032 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển Bùn bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Xem chương V | 0,0032 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh đất C3 | Xem chương V | 24,2413 | m3 |
| 5 | Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 | Xem chương V | 24,0375 | m3 |
| L | KÊNH BTCT KT 100X60CM | |||
| 1 | BTCT thành kênh M150 | Xem chương V | 5,7872 | m3 |
| 2 | BTCT đáy kênh M150 | Xem chương V | 6,8112 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Xem chương V | 2,79 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4464 | m3 |
| 5 | Khớp nối kênh | Xem chương V | 5,4464 | m2 |
| 6 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,108 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành | Xem chương V | 1,1376 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,0251 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh, đường kính <= 10mm | Xem chương V | 0,4977 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Xem chương V | 0,011 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chương V | 0,05 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Xem chương V | 6 | cấu kiện |
| 13 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I | Xem chương V | 15 | 100m |
| M | CỐNG QUA ĐƯỜNG CỌC N17 | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Xem chương V | 7,11 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 0,196 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 0,28 | m3 |
| 4 | BTCT thành cống M200, đá 2x4 | Xem chương V | 0,84 | m3 |
| 5 | BTCT chân khay M200, đá 2x4 | Xem chương V | 0,088 | m3 |
| 6 | BTCT bản đáy M200 | Xem chương V | 0,66 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,66 | m3 |
| 8 | BT chắn lốp M200 | Xem chương V | 0,088 | m3 |
| 9 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,165 | m3 |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,114 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Xem chương V | 0,0303 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=18mm | Xem chương V | 0,0955 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cống | Xem chương V | 0,1224 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan | Xem chương V | 3 | cấu kiện |
| N | SỬA CHỮA ĐƯỜNG THI CÔNG | |||
| 1 | Ca máy sửa đường | Xem chương V | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi