Gói thầu: Gói thầu xây lắp + chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200631771-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200620886
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ (nguồn tăng thu từ đất năm 2018)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 10:18:00 đến ngày 2020-06-22 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,539,827,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: LAN CAN, KÈ ĐÁ, SÂN VƯỜN
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,194 100m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6228 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 218,9963 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,106 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 422,9984 m3
7 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 355,889 m2
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5925 100m3
9 Đất về đắp (Mua đất cách công trình 3km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 459,23 m3
10 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 (Về đắp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1893 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1893 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào móng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0646 100m3
13 Chèn sỏi (3m bố trí chèn sỏi cuội) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8 m3
14 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm để trồng tại vị trí mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 gốc
15 Đào móng trồng cây thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1962 m3
16 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm 1 cây
17 Phá dỡ bôn hoa tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8624 m3
18 Bê tông bồn hoa đổ bù BT M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,184 m3
19 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4011 m3
20 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7006 m3
21 Xây bồn cây bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6513 m3
22 Trát bồn cây ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,56 m2
23 Ván khuôn gỗ giằng GK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3244 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,103 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5375 tấn
26 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,55 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0134 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4288 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,1306 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,443 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,5736 m2
32 Ván khuôn gỗ giằng LC1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2595 100m2
33 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0225 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2227 tấn
35 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,44 m3
36 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1896 tấn
37 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,3404 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,928 m2
39 Láng rãnh tại chân hàng rào dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,44 m2
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,4 m3
41 Ván khuôn gỗ nền, sân bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5587 100m2
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83,8 m3
43 Lát gạch terrazzo KT gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 838 m2
44 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0374 m3
45 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0087 m3
46 Phá dỡ hàng rào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,803 m2
47 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,525 m2
48 Nhân công chặt bụi tre Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5552 m3
50 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5552 m3
51 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4742 m3
52 Sản xuất thép hình để lại trong trụ cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0718 tấn
53 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9967 m3
54 Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,6876 m2
55 Sản xuất cổng, khung xương bằng thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1299 tấn
56 Sản xuất các kết cấu thép cổng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1177 tấn
57 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3069 tấn
58 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Bánh xe sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
60 Ốp đá granit tự nhiên vào tường màu đỏ rubi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,2376 m2
61 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0016 m3
62 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1251 m3
63 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8765 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6294 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,8756 m2
66 Ốp đá granit tự nhiên vào tường màu vàng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1327 m2
67 Ốp đá granit tự nhiên vào tường đỏ rubi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,294 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (mặt sau biển) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,9204 m2
69 Chữ tên biển trụ sở cơ quan (Toàn bộ chữ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,612 m3
71 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 m3
72 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,576 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9644 m3
74 Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,491 m2
75 Ốp đá granit tự nhiên vào tường đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,491 m2
76 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4284 m3
77 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0306 m3
78 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3978 m3
79 Xây tường đỡ hàng rào hoa sắt bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1738 m3
80 Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,601 m2
81 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,034 tấn
82 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0091 tấn
83 Sơn thép hàng rào 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4683 m2
84 Lắp đặt thép hàng rào thép thoáng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0431 tấn
85 Mũi mác đúc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
86 Sơn hàng rào thép thoáng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6041 m2
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
88 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
89 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5425 m3
90 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,064 m3
91 Ốp đá granit màu tím hoa cà cột cờ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,38 m2
92 Ông thép bằng Inox (Bao gồm lắp dựng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,8 m
93 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,0257 m3
94 Bê tông lót rãnh thoát nước, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,961 m3
95 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9203 m3
96 Láng lòng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,61 m2
97 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,73 m2
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0085 100m2
99 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0133 tấn
100 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,116 m3
101 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
102 Đào đất hố ga, thủ công, rộng <1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,55 m3
103 Bê tông lót hố ga, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
104 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7859 m3
105 Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6272 m2
106 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9928 m2
107 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,282 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->