Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Chung tay đưa ánh sáng về nông thôn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 09:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Điều phối Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Chung tay đưa ánh sáng về nông thôn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200571958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 (sự nghiệp có tính chất đầu tư) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 09:37:00 đến ngày 2020-06-18 09:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,145,313,752 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - XÃ ĐẠI ÂN 2, HUYỆN TRẦN ĐỀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,275 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,655 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,232 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,78 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đèn thép ống STK Phi 60 dày 4mm dài 4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 7 | Cung cấp tay cần đèn thép ống STK Phi 27 dày 2mm dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 8 | Bản đế trụ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 9 | Bu long móng J M16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | bộ |
| 10 | Bu long trụ M8x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chóa đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đuôi đèn xoay chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây cáp AV nhôm 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.820 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660 | m |
| 15 | Lắp đặt sứ hạ thế loại ống chỉ cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | sứ |
| B | Hạng mục 2: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - XÃ VĨNH THÀNH, THẠNH TRỊ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,125 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,025 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đèn thép ống STK Phi 60 dày 4mm dài 4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 7 | Cung cấp tay cần đèn thép ống STK Phi 27 dày 2mm dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 8 | Bản đế trụ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 9 | Bu long móng J M16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | bộ |
| 10 | Bu long trụ M8x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chóa đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đuôi đèn xoay chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây cáp AV nhôm 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.100 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt sứ hạ thế loại ống chỉ cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | sứ |
| C | Hạng mục 3: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - XÃ LÂM KIẾT, THẠNH TRỊ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,125 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,025 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đèn thép ống STK Phi 60 dày 4mm dài 4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 7 | Cung cấp tay cần đèn thép ống STK Phi 27 dày 2mm dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 8 | Bản đế trụ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 9 | Bu long móng J M16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | bộ |
| 10 | Bu long trụ M8x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chóa đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đuôi đèn xoay chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây cáp AV nhôm 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.100 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt sứ hạ thế loại ống chỉ cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | sứ |
| D | Hạng mục 4: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - XÃ LONG HƯNG, HUYỆN MỸ TÚ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,25 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,05 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đèn thép ống STK Phi 60 dày 4mm dài 4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 7 | Cung cấp tay cần đèn thép ống STK Phi 27 dày 2mm dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 8 | Bản đế trụ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 9 | Bu long móng J M16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | bộ |
| 10 | Bu long trụ M8x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chóa đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đuôi đèn xoay chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây cáp AV nhôm 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.200 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 15 | Lắp đặt sứ hạ thế loại ống chỉ cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | sứ |
| E | Hạng mục 5: BỘ ĐIỀU KHIỂN HẸN GIỜ | |||
| 1 | Lắp đặt bộ điều khiển hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi