Gói thầu: Hệ thống điện chiếu sáng, điện trang trí trung tâm thị trấn Sa Pa (thị xã Sa Pa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628858-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ THỊ XÃ SAPA |
| Tên gói thầu | Hệ thống điện chiếu sáng, điện trang trí trung tâm thị trấn Sa Pa (thị xã Sa Pa) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 15:26:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,037,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trang trí đường Ngũ Chỉ Sơn | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,04 | m2 |
| 2 | Đào móng , đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,048 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1536 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, bê tông M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,048 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khung móng M22x1000x20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0605 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0605 | 100m3 |
| 8 | Làm cọc tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt khung trang trí K1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| B | Trang trí đường Xuân Viên | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,04 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,048 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0605 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, bê tông M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,048 | m3 |
| 5 | Khung móng M22x1000x20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0605 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0605 | 100m3 |
| 8 | Làm cọc tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt khung trang trí K2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| C | Trang trí đường Cầu Mây | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, bê tông M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khung móng M24 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3419 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6995 | m2 |
| 10 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 11 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 12 | Làm cọc tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt khung trang trí K3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| D | Trang trí đường Thác Bạc | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, bê tông M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 4 | Lắp đặt khung móng M24 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3419 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,252 | m2 |
| 9 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 11 | Làm cọc tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt khung trang trí K4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| E | Cổng chào QLD4 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,56 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,192 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, bê tông M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,56 | m3 |
| 4 | Lắp đặt khung móng M22x1000x20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0756 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0756 | 100m3 |
| 7 | Làm cọc tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Lắp khung cổng chào | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bảng điện tử P6 full color | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,1651 | m² |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| F | Trang trí đèn âm đất | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8448 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 32,8 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 820 | m |
| 4 | Rải cáp ngầm 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,53 | 100m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 267 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt mối nối chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 178 | hộp |
| 7 | Gia công vỏ đèn bằng thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 178 | tấn |
| 8 | Lắp đặt đèn âm đất 36W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 178 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | tủ |
| G | Trang trí đài sen trên hồ | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,139 | tấn |
| 2 | Lắp đặt khung đế đài sen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,139 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt đài sen KT 4m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt đài sen KT 2.5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Gia công,lắp đặt Aumicomposite | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,5 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| 7 | Rải cáp ngầm 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5 | 100m |
| 8 | Băng dính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cuộn |
| 9 | Lắp dây đèn led f5 đế f8 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 175,5 | 10 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 14 | Lắp bộ nguồn 5V/60A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | bộ |
| 15 | Băng dính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cuộn |
| 16 | Dây thép bọc nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | kg |
| H | Đèn nấm bờ đập | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3141 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 350 | m |
| 4 | Rải cáp ngầm 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5 | 100m |
| 5 | Bê tông móng, bê tông M200, PC40, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3141 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đèn nấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi