Gói thầu: Gói số 03 2020 VT-XL Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 03 2020 VT-XL Cung cấp vật tư và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200618520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cho thuê cột điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 11:48:00 đến ngày 2020-06-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,236,065,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: PHẦN VẬT TƯ B CẤP | |||
| 1 | Gông đỡ cáp viễn thông G200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 404 | bộ |
| 2 | Thanh bắt gông T2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 728 | bộ |
| 3 | Thanh bắt gông T3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | bộ |
| 4 | Cổ dề cột bê tông ly tâm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 564 | bộ |
| 5 | Cổ dề cột bê tông ly tâm kép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | kg |
| 6 | Thanh kèm cột đơn K1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118 | bộ |
| 7 | Thanh kèm cột đơn K2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | bộ |
| 8 | Giá treo cáp viễn thông X2D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | bộ |
| 9 | Gông đỡ cáp lụa X2E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | bộ |
| 10 | Gông đỡ cáp lụa X2F | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 339 | bộ |
| 11 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 13 | Xà nánh kép 1,2m cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | bộ |
| 14 | Vòng đai D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.591 | bộ |
| 15 | Khóa đai Đ15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.591 | bộ |
| 16 | Cáp lụa D10 bọc nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.990 | m |
| 17 | Kẹp siết cáp lụa D10 bọc nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 814 | bộ |
| 18 | Cáp lụa bọc nhựa 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.990 | m |
| 19 | Kẹp siết cáp lụa 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 814 | bộ |
| 20 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.990 | m |
| 21 | Đai xiết inox (3m/1 cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.221 | m |
| 22 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.221 | bộ |
| 23 | Cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| B | Hạng mục 2: PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | 98,55 | 1 km cáp | |
| 2 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | 50,264 | 1 km cáp | |
| 3 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi | 30,078 | 1 km cáp | |
| 4 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 (cáp thuê bao) | 115,286 | 1 km cáp | |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 | 1.676 | bộ gông | |
| 6 | Lắp đặt đai bó cáp | 5.591 | bộ | |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 10 (để treo đai bó cáp căng cáp) | 10,99 | km cáp | |
| 8 | Treo lại cáp viễn thông bằng thủ công: Cáp đồng <=16 x 2 | 68,364 | km cáp | |
| 9 | Treo lại cáp viễn thông bằng thủ công: Cáp quang <= 16 sợi (Treo lại cáp) | 43,163 | km cáp | |
| 10 | Treo lại cáp viễn thông bằng thủ công: Cáp quang <= 36 sợi (Treo lại cáp) | 38,267 | km cáp | |
| 11 | Treo lại cáp viễn thông bằng thủ công: Cáp quang >= 48 sợi (Treo lại cáp) | 12,198 | km cáp | |
| 12 | Kéo rải cáp lụa bọc nhựa F6 | 10,99 | km cáp | |
| 13 | Đi cáp treo trên dây thép, loại cáp 2kg/m (Bó dây sau công tơ ) | 109,9 | 100m | |
| 14 | Nhân công bó cáp | 10,99 | km cáp | |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | 48 | Bộ | |
| C | Hạng mục 3: PHẦN B VẬN CHUYỂN VẬT TƯ, VẬT LIỆU, CÁP THANH THẢI | |||
| 1 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | 30,88 | tấn | |
| D | Hạng mục 4: DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG TIÊU HỦY CÁP | |||
| 1 | Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp | 30,88 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi