Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200631815-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200546332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 09:06:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,522,549,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất nền K98 bằng máy + bù vênh k98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.263 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.233,85 m3
3 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.126,17 m3
4 Đào nền, khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.860,68 m3
5 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 603,69 m3
6 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.081,42 m2
7 Lu tăng cườngK98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,56 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 dày 16cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 743,38 m3
2 Lót 2 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.646,12 m2
3 Làm móng CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 557,28 m3
4 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 md
5 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V 875 md
6 Làm khe dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 md
C VUỐT NỐI DÂN SINH VÀ BÃI TRÁNH XE
1 Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 dày 16cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,62 m3
2 Lót 2 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,88 m2
3 Làm móng CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,7 m3
D XẾP RỌ ĐÁ KT: (2,0x1,0x0,5)m
1 Rọ đá KT 2x1x0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 rọ
2 Đào móng công trình đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,4 m3
E HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15x0,15*1,1)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 m3
3 Dán màn phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m2
4 Lắp đặt cột và biển báo hình tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
5 Đào cột biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
F Hố GA BẢO VỆ GPS
1 Cốt thép tấm đan d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 Tấn
2 Cốt thép tấm đan d<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 Tấn
3 Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 m3
4 Thép hình V(12x12x8)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 tấn
5 Bê tông đệm M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 m3
6 Xây gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,07 m3
G CỐNG DỌC D300
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,31 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 Tấn
3 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 m3
4 Mối nối ống cống d(0.3x0.3)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Mối nối
5 Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 CK
6 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,48 m3
7 Đào móng công trình đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 m3
8 Đắp đất giáp thổ K95 (tận dụng đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,56 m3
H HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,63 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,77 Tấn
3 Cốt thép ống cống d<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,86 Tấn
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,79 m3
5 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,38 m3
6 Mối nối ống cống d(0.5x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 Mối nối
7 Mối nối ống cống d(0.75x0.75)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Mối nối
8 Mối nối ống cống d(1.0x1.0)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Mối nối
9 Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 CK
10 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,58 m2
11 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,69 m3
12 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,16 m3
13 Bê tông hố thu M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,93 m3
14 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,84 m3
15 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,01 m3
16 Đá hộc xây sân cống, chân khay Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,71 m3
17 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,69 m3
18 Rọ đá KT 2x1x0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 rọ
19 Đá hộc xây mái taluy Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6 m3
20 Đá hộc xây chân khay Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,29 m3
21 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,49 m3
22 Lót 1 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,32 m2
23 Đào móng công trình đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189,47 m3
24 Đá dăm trộn cát 40% đá, 60% cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,38 m3
25 Đắp đất giáp thổ K95 (tận dụng đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,52 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->