Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 11:08:00 đến ngày 2020-06-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,494,088,831 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG 08 PHÒNG - 02 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,69 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,002 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 17,74 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 48,41 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,415 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,646 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,538 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,751 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,05 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,064 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,808 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,45 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,58 | 100m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,04 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,629 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,16 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,878 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,769 | m3 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 19,458 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,56 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,56 | m2 |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,081 | 100m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 17,708 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,36 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,086 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,255 | tấn |
| 27 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,704 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 53,634 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,282 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,35 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,986 | tấn |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,574 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 79,143 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,413 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,152 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,007 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,525 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,165 | tấn |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,479 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,037 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,008 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,259 | 100m2 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 36 | cái |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 25,9 | m2 |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,436 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,305 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,336 | tấn |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,694 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 101,191 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9,911 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9,876 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,531 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11,042 | m2 |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 35,508 | m3 |
| 55 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 12,24 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (gạch 500x500) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 577,14 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 39,6 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 48,9 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 593,886 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 790,576 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 176,15 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 308,51 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 784,6 | m2 |
| 64 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 593,886 | m2 |
| 65 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2.062,786 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2.062,786 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 593,886 | m2 |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 143,712 | m2 |
| 69 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 71,856 | m2 |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,072 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,072 | tấn |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,782 | 100m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 211,84 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,958 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 13 | cái |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,082 | 100m2 |
| 77 | SXLD cùm chống bão | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 440 | cái |
| 78 | SXLD hoàn thiện cửa đi bằng khung nhôm kính trắng dày 6mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 92,23 | m2 |
| 79 | SXLD hoàn thiện cửa sổ bằng khung nhôm kính trắng dày 6mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 76,16 | m2 |
| 80 | SXLD hoàn thiện hoa bảo vệ bằng inox cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 66,381 | m2 |
| 81 | SXLD hoàn thiện cửa D2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,16 | m2 |
| 82 | SXLD ống inox D60, dày 1,5mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 88,1 | m |
| 83 | SXLD ống inox D42, dày 1,5mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,4 | m |
| 84 | Lắp đặt ống thông dầm D60 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,8 | m |
| 85 | SXLD cầu chắn rác | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 13 | cái |
| 86 | Đắp phù điêu chi tiết 16, đắp bánh ú lan can | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6 | công |
| 87 | SXLD nắp đậy lỗ lên mái | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 72 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 97 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 32 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2.000 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 330 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 185 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 870 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 200 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 116 | m |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 93 | hộp |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 10 | hộp |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 40 | m |
| 113 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 114 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | m3 |
| 116 | Tủ điện bằng tôn sơn tỉnh điện | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 117 | Đầu cos đồng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 20 | cái |
| 118 | Điều khiển quạt đảo âm tường | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 32 | cái |
| 119 | Đế âm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 120 | Mặt che | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 50 | m |
| 122 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9 | cái |
| 123 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9 | cái |
| 124 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 18 | cái |
| 126 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 240 | m |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 55 | m |
| 128 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cọc |
| 129 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 22 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 22 | m3 |
| 131 | Chân bậc đỡ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 150 | cái |
| 132 | Mạ kẽm nhúng nóng D10+D16 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 235 | kg |
| 133 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 134 | Sơn chống rỉ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | kg |
| 135 | Đo điện trở đất | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | lần |
| 136 | Bình khí CO2 xách tay MT5 loại 5kg (Trung Quốc) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 137 | Bình bột chữa cháy bột xách tay MFZ8 loại 5k (Trung Quốc) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 138 | Bộ nội quy bảng tiêu lệnh phòng cháy, chữa cháy | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Giá đỡ hộp nhôm kính bình chữa cháy | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4 | cái |
| B | SÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,741 | m3 |
| 2 | Đắp đá bụi công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 168,705 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 110,9628 | m3 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1.105,86 | m2 |
| C | CỔNG NGÕ | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,04 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,336 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,224 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,096 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,392 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,008 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,42 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0368 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0293 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0776 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,632 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,54 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0169 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0578 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0855 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,32 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,862 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,4132 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,11 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,08 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,6 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 10,6 | m |
| 25 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 12,3304 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 18,6176 | m2 |
| 27 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 52,8324 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 52,8324 | m2 |
| 29 | GCLD cổn ngõ bằng INOX 304 hoàn thiện theo thiết kế | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7 | m2 |
| 30 | Chông sắt đặc sơn tĩnh điện hoàn thiện theo thiết kế | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,5 | m |
| 31 | Bộ chữ mê ca tên trường theo thiết kế | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 35,581 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi