Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200630901-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200621106
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 11:08:00 đến ngày 2020-06-20 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,494,088,831 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG 08 PHÒNG - 02 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,69 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,002 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 17,74 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 48,41 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,415 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,646 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,538 tấn
8 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,751 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,05 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,064 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,808 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,45 tấn
13 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,58 100m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,04 m3
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,629 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,16 m3
17 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,878 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,769 m3
19 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 19,458 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,56 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,56 m2
22 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,081 100m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 17,708 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,36 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,086 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,255 tấn
27 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,704 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 53,634 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,282 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,35 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,986 tấn
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,574 100m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 79,143 m3
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,413 tấn
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,152 100m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,007 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,525 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,165 tấn
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,479 100m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,037 m3
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,008 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,259 100m2
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 36 cái
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 25,9 m2
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,436 m3
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,305 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,336 tấn
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,694 100m2
49 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 101,191 m3
50 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9,911 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9,876 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,531 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11,042 m2
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 35,508 m3
55 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 12,24 m3
56 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (gạch 500x500) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 577,14 m2
57 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 39,6 m2
58 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 48,9 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 593,886 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 790,576 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 176,15 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 308,51 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 784,6 m2
64 Quét vôi 3 nước trắng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 593,886 m2
65 Quét vôi 3 nước trắng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2.062,786 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2.062,786 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 593,886 m2
68 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 143,712 m2
69 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 71,856 m2
70 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,072 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,072 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,782 100m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 211,84 m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,958 100m
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 13 cái
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,082 100m2
77 SXLD cùm chống bão Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 440 cái
78 SXLD hoàn thiện cửa đi bằng khung nhôm kính trắng dày 6mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 92,23 m2
79 SXLD hoàn thiện cửa sổ bằng khung nhôm kính trắng dày 6mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 76,16 m2
80 SXLD hoàn thiện hoa bảo vệ bằng inox cửa đi, cửa sổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 66,381 m2
81 SXLD hoàn thiện cửa D2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,16 m2
82 SXLD ống inox D60, dày 1,5mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 88,1 m
83 SXLD ống inox D42, dày 1,5mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,4 m
84 Lắp đặt ống thông dầm D60 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,8 m
85 SXLD cầu chắn rác Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 13 cái
86 Đắp phù điêu chi tiết 16, đắp bánh ú lan can Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6 công
87 SXLD nắp đậy lỗ lên mái Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 cái
91 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 cái
92 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cái
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 bộ
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 72 bộ
95 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 bộ
96 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 12 bộ
97 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 cái
98 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cái
99 Lắp đặt quạt ốp trần Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 32 cái
100 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cái
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15 m
103 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2.000 m
104 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 330 m
105 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 185 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 870 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 200 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 116 m
110 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 93 hộp
111 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 10 hộp
112 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 40 m
113 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6 cọc
114 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 m3
116 Tủ điện bằng tôn sơn tỉnh điện Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 cái
117 Đầu cos đồng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 20 cái
118 Điều khiển quạt đảo âm tường Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 32 cái
119 Đế âm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cái
120 Mặt che Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cái
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 50 m
122 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9 cái
123 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9 cái
124 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 18 cái
125 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 18 cái
126 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 240 m
127 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 55 m
128 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cọc
129 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 22 m3
130 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 22 m3
131 Chân bậc đỡ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 150 cái
132 Mạ kẽm nhúng nóng D10+D16 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 235 kg
133 Kẹp kiểm tra Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3 cái
134 Sơn chống rỉ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 kg
135 Đo điện trở đất Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 lần
136 Bình khí CO2 xách tay MT5 loại 5kg (Trung Quốc) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cái
137 Bình bột chữa cháy bột xách tay MFZ8 loại 5k (Trung Quốc) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4 cái
138 Bộ nội quy bảng tiêu lệnh phòng cháy, chữa cháy Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4 cái
139 Giá đỡ hộp nhôm kính bình chữa cháy Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4 cái
B SÂN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,741 m3
2 Đắp đá bụi công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 168,705 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 110,9628 m3
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1.105,86 m2
C CỔNG NGÕ
1 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,04 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,336 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,224 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,096 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,392 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,008 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,42 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0368 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0293 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0776 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0336 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,126 100m2
13 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,632 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,54 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0169 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0578 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0855 100m2
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,32 m3
19 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,862 m3
20 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,4132 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,11 m3
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,08 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,6 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 10,6 m
25 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 12,3304 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 18,6176 m2
27 Quét vôi 3 nước trắng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 52,8324 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 52,8324 m2
29 GCLD cổn ngõ bằng INOX 304 hoàn thiện theo thiết kế Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7 m2
30 Chông sắt đặc sơn tĩnh điện hoàn thiện theo thiết kế Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,5 m
31 Bộ chữ mê ca tên trường theo thiết kế Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 bộ
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 35,581 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->