Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 15:16:00 đến ngày 2020-06-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,737,470,776 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN TRƯỜNG PTDTBT THCS TA MA | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Theo HSTK | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước | Theo HSTK | 1 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 28,71 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 81,978 | m2 |
| 5 | Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 166,624 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo HSTK | 21,492 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 50,431 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 355,71 | m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 2,516 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 2,516 | m3 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo HSTK | 21,492 | 1m2 |
| 12 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 21,492 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 96,215 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 70,409 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 56,064 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 304,774 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 212,287 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 81,978 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 28,71 | m2 cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D=90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D=90mm | Theo HSTK | 0,138 | 100m |
| 22 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo HSTK | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 12 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 81 | m |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 21 | cái |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 34 | Đế âm | Theo HSTK | 39 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 120 | m |
| 36 | Đèn Compac 40W | Theo HSTK | 11 | bóng |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 38 | Hút bể phốt cũ | Theo HSTK | 2 | xe |
| 39 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK | 16 | cái |
| 40 | Đào đất chôn ống thoát nước bể phốt, đất cấp III | Theo HSTK | 4,2 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D=90mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D=90mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 43 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,042 | 100m3 |
| B | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH SỐ 02 TRƯỜNG PTDTBT THCS TA MA | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Theo HSTK | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước | Theo HSTK | 1 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 29,55 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 89,1 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 138,996 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK | 0,716 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 185,326 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 563,083 | m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 0,855 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 0,855 | m3 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 2,098 | 100m2 |
| 12 | Lát nền bằng gạch 400x400mm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 138,996 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 451,164 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 332,213 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 35,802 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 89,1 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 29,55 | m2 cấu kiện |
| 18 | Chốt cửa | Theo HSTK | 5 | cái |
| 19 | Khóa cửa Việt Tiệp | Theo HSTK | 5 | cái |
| 20 | Thay kính ô thoáng bị vỡ | Theo HSTK | 1,84 | m2 |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa Upvc, d=90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa Upvc, d=90mm | Theo HSTK | 0,237 | 100m |
| 23 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 30 | cái |
| 24 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo HSTK | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 13 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 55 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 88 | m |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 5 | hộp |
| 35 | Đế âm ổ cắm, công tắc | Theo HSTK | 20 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 120 | m |
| 37 | Đèn Compac 40W | Theo HSTK | 4 | bóng |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 39 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Theo HSTK | 10 | cái |
| C | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH SỐ 03 TRƯỜNG PTDTBT THCS TA MA | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước | Theo HSTK | 1 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 26,4 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 85,651 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 140,694 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK | 0,156 | m3 |
| 6 | Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 89,594 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 216,549 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ 80% lớp vôi, sơn tường cột, trụ | Theo HSTK | 358,378 | m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 2,907 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 2,907 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 140,694 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 44,903 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 44,691 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 354,522 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 309,999 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 11,13 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 85,651 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 26,4 | m2 cấu kiện |
| 19 | Thay kính cửa bị vỡ | Theo HSTK | 3 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa Upvc, d=90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa Upvc, d=90mm | Theo HSTK | 0,219 | 100m |
| 22 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo HSTK | 6 | cái |
| D | PHÁ DỠ BẾP ĂN TRƯỜNG PTDTBT THCS TA MA | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK | 1 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 5,52 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ ô thoáng sắt vuông đặc cửa sổ S2 | Theo HSTK | 1 | công |
| 4 | Tháo dỡ mái , chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 53,852 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo, bán kèo | Theo HSTK | 2 | công |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK | 12,98 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSTK | 0,871 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 21,017 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 39,677 | m2 |
| 10 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo HSTK | 3,564 | m3 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 20,016 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 20,016 | m3 |
| E | XÂY DỰNG BẾP ĂN HỌC SINH TRƯỜNG PTDTBT THCS TA MA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,44 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 4,89 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,066 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, | Theo HSTK | 0,071 | tấn |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,101 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,434 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 2,059 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,299 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,337 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,562 | m3 |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 10,628 | m3 |
| 14 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 9,122 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,147 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,128 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 6,421 | m3 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,063 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,358 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,279 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,539 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,08 | tấn |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK | 0,111 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,613 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,652 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,125 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,262 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,475 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,423 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,026 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,251 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 28,477 | m3 |
| 33 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,197 | m3 |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK | 0,228 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,341 | tấn |
| 36 | Gia công dầm mái | Theo HSTK | 0,243 | tấn |
| 37 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,228 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép và dầm trần thép | Theo HSTK | 0,584 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 59,915 | m2 |
| 40 | Lợp mái tôn chống nóng | Theo HSTK | 0,974 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 12,62 | md |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 179,547 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 146,303 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 15,4 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 16,926 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 50,48 | m |
| 47 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK | 12,228 | m2 |
| 48 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 12,4 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 73,842 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 53,463 | m2 |
| 51 | Làm trần bằng tấm tôn thả 60x60cm | Theo HSTK | 72,065 | m2 |
| 52 | Sản xuất khuôn cửa bằng thép hộp | Theo HSTK | 38,38 | md |
| 53 | SXLD cửa đi cửa thép hộp pa nô kính | Theo HSTK | 11,825 | m2 |
| 54 | SXLD cửa sổ cửa thép hộp pa nô kính | Theo HSTK | 4,44 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 16,265 | m2 cấu kiện |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 12x12mm | Theo HSTK | 0,063 | tấn |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 4,44 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 28,207 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 146,303 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 211,873 | m2 |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa Upvc, d=90mm | Theo HSTK | 0,234 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa Upvc, d=90mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 63 | Cầu chắn rác phi | Theo HSTK | 6 | cái |
| 64 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 18 | cái |
| 65 | Khóa treo Việt Tiệp | Theo HSTK | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 76 | Bóng compac 40W-220V | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 80 | Đế âm các loại | Theo HSTK | 22 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR, d=25mm | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR, d=32mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 87 | LD vòi đồng D=15mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa UPVC d=110mm | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa UPVC d=110mm | Theo HSTK | 0 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| F | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH 08 CHỖ TRƯỜNG PTDTBT THCS TA MA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 13,14 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cũ và tháo dỡ xí xổm | Theo HSTK | 2 | công |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo HSTK | 1 | công |
| 4 | Phá dỡ tường xây khu tiểu nam | Theo HSTK | 0,067 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng bê tông không cốt thép khu tiểu nam | Theo HSTK | 0,11 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 37,767 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 131,812 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 0,744 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 0,744 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 37,767 | m2 |
| 11 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,067 | m3 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 92,512 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 23,122 | m2 |
| 14 | SXLD cửa đi cửa thép hộp pa nô kính | Theo HSTK | 8,1 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 39,3 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 37,767 | m2 |
| 18 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 22,08 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 1,104 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,021 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,088 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 1,656 | m3 |
| 23 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,22 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 30,424 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 7,274 | m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,072 | tấn |
| 27 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,065 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,104 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 12 | cấu kiện |
| 30 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,074 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,22 | 100m3 |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 27 | m |
| 39 | Đế âm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 40 | Đèn Compac 40W | Theo HSTK | 10 | bóng |
| 41 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR, d=25mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR d=20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 50 | Khóa nhựa | Theo HSTK | 8 | cái |
| 51 | LD vòi đồng D=20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa UPVC d=110mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa UPVC d=90mm | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa UPVC d=110mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa UPVC d=110mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa UPVC d=90mm | Theo HSTK | 11 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa UPVC d=90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| G | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH CÓ NHÀ TẮM TRƯỜNG PTDTBT THCS TA MA (02 NHÀ) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 8,43 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cũ và tháo dỡ xí xổm, chậu rửa cũ. | Theo HSTK | 4 | công |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo HSTK | 1 | công |
| 4 | Phá dỡ 100% lớp vữa trát tường, cột, trụ trường ngoài | Theo HSTK | 96,268 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 37,606 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 98,913 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 1,925 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1,925 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 96,268 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 136,519 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 96,268 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 8,43 | m2 cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 26 | m |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 20 | m |
| 19 | Đế âm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 20 | Đèn Compac 40W | Theo HSTK | 8 | bóng |
| 21 | Con sơn đón điện | Theo HSTK | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 26 | Khóa nhựa | Theo HSTK | 2 | cái |
| 27 | LD vòi đồng D=20mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo HSTK | 0,14 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo HSTK | 0,48 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 32 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút ren trong PPR d=20mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR, d=25mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa UPVC d=110mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa UPVC d=90mm | Theo HSTK | 0,96 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa UPVC d=60mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa UPVC d=100mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa UPVC d=90mm | Theo HSTK | 34 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa UPVC d=60mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| H | SÂN BÊ TÔNG KHU NỘI TRÚ TRƯỜNG PTDTBT THCS TA MA (S=460M2) | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 46 | m3 |
| I | XÂY DỰNG KÈ ĐÁ, TƯỜNG CHẮN ĐẤT ĐIỂM TRƯỜNG TRUNG TÂM, TRƯỜNG MN TA MA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,57 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 2,96 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 38,48 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 44,03 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK | 0,074 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,166 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,424 | m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSTK | 0,03 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC d=90mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 10 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,19 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,703 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 6,357 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch , dày > 33cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 25,787 | m3 |
| 14 | Cốt thép, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,782 | tấn |
| 15 | Cốt thép, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,212 | tấn |
| 16 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK | 0,717 | 100m2 |
| 17 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 7,889 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,342 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,394 | 100m3 |
| 20 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 37,115 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa UPVC d=60mm | Theo HSTK | 0,135 | 100m |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 128,77 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 128,77 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ, di chuyển tường rào lưới thép B40, lắp đặt tại vị trí mới | Theo HSTK | 30 | công |
| J | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH + NHÀ TẮM GIÁO VIÊN, ĐIỂM TRƯỜNG TRUNG TÂM TRƯỜNG MN TA MA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,144 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,736 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,017 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép đáy bể đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,078 | tấn |
| 5 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 1,104 | m3 |
| 6 | Xây bể gạch , VXM mác 75 | Theo HSTK | 4,003 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 19,872 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 4,474 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,054 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,043 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,736 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 8 | cấu kiện |
| 13 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,048 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,001 | 100m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 12,282 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,041 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 2,32 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,098 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,167 | 100m2 |
| 20 | Xây móng gạch dày > 33cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 8,317 | m3 |
| 21 | Xây móng gạch dày <= 33cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 2,258 | m3 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK | 0,063 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,224 | tấn |
| 24 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 2,204 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,652 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,345 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,146 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Theo HSTK | 0,236 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,901 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,312 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,234 | tấn |
| 32 | Xây tường gạch , dày <=33 cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 16,179 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch , dày <=11 cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 1,859 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 102,114 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 24,323 | m2 |
| 36 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 6,236 | m2 |
| 37 | Trát trần, VXM mác 75 | Theo HSTK | 30,835 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 10,304 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 30,433 | m2 |
| 40 | Lát nền, gạch chống trơn 300x300mm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 25,76 | m2 |
| 41 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 77,65 | m2 |
| 42 | Láng granitô tam cấp | Theo HSTK | 4,494 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 102,114 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 71,698 | m2 |
| 45 | SXLD vách ngăn khu tiểu bằng vách Composite dày 1cm | Theo HSTK | 2,52 | m2 |
| 46 | Biển chỉ dẫn WC nam, nữ bằng mê ca | Theo HSTK | 2 | biển |
| 47 | Sản xuất khuôn cửa bằng thép hộp | Theo HSTK | 49,2 | md |
| 48 | SXLD cửa đi cửa thép hộp pa nô kính | Theo HSTK | 9,16 | m2 |
| 49 | SX LD cửa sổ cửa thép hộp pa nô kính | Theo HSTK | 2,4 | m2 |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 51 | Bóng đèn com pắc 25W (cả đui) | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm | Theo HSTK | 75 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm | Theo HSTK | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 75 | m |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 58 | Đế âm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa Inox | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 64 | Van gạt đồng | Theo HSTK | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, d=20mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR, d=25mm | Theo HSTK | 0,14 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR, d=32mm | Theo HSTK | 0,28 | 100m |
| 68 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR, d=32mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PPR, d=25mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PPR, d=20mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 72 | Giắc co D32 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 73 | Giắc co D25 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 74 | Giắc co D20 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa PPR, d=32mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa PPR, d=25mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PPR, d=20mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 78 | Khoá D32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 79 | Khoá D25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 80 | Van phao D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa Upvc, d=60mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa Upvc, d=90mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa Upvc, d=110mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa Upvc d=60mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa Upvc d=90mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa Upvc d=110mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa Upvc d=65mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa Upvc d=90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa Upvc d=110mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn thu nhựa Upvc d=90-60mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn thu nhựa Upvc, d=110-90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi