Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 09:12:00 đến ngày 2020-06-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,679,154,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN THÔN NÀ HÁN - PÒ TRẦN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0386 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0386 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0155 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,802 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0233 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0233 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0153 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6375 | 1m3 |
| 10 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1125 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,2864 | m3 |
| 12 | Rải bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.383,04 | m2 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,304 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,22 | m2 |
| 15 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | m |
| 16 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 17 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 1m3 |
| 18 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 1m3 |
| 21 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 25 | Lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | kg |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,594 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m3 |
| 29 | Đào móng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | 1m3 |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,809 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9704 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,828 | 100m3 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,03 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐOẠN 1 KM0+400 THÔN TRONG LÀ | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,619 | 1m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1176 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1616 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,6236 | m3 |
| 5 | Rải bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412,96 | m2 |
| 6 | Móng BTXM cạp mở rộng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,51 | m2 |
| 8 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 9 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| C | HẠNG MỤC: ĐOẠN 2 KM0+957.52 THÔN TRONG LÀ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | 1m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,031 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,764 | m3 |
| 5 | Rải bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 657,9 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,69 | m2 |
| 7 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 8 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| D | HẠNG MỤC: KM3+042.02 THÔN TAM ĐỘ | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0431 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0431 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1.5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0431 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0925 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1135 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1.5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1135 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2043 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,81 | 1m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1629 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1456 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1.5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1456 | 100m3 |
| 12 | Đào kết cấu đường cũ BTXM bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1988 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển kết cấu đường cũ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1988 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển kết cấu đường cũ 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1.5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1988 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2699 | 100m3 |
| 16 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 1m3 |
| 17 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2765 | 1m3 |
| 18 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4325 | 100m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,3888 | m3 |
| 20 | Rải bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 627,43 | m2 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,813 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,62 | m2 |
| 23 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 24 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | 1m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,805 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1.5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 100m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 1m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,722 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,5 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2005 | 100m3 |
| 35 | Xây tường chắn bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,57 | m3 |
| 36 | Xây móng tường chắn bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,43 | m3 |
| 37 | Đất sét dẻo đầm chặt, dày 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,38 | m3 |
| 38 | Làm lớp đá tần lọc, loại đá 2x4, dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,32 | m3 |
| 39 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 500m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1.5km, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 1m3 |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0735 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 500m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1.5km, đất CIII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0735 | 100m3 |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 49 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| 50 | Xây đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,79 | m3 |
| 51 | Xây móng cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 52 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi