Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 14:59:00 đến ngày 2020-06-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,619,843,455 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỞ RỘNG, NÂNG CẤP 04 PHÒNG BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 5,4795 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 16,799 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 54,8353 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5625 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,1714 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,6918 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3096 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,9083 | 100m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,64 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,8189 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,399 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,297 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0039 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3061 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8232 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 37,654 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,658 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5769 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2652 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7202 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3536 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,6359 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,663 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7461 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7544 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4223 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 31,9421 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,5046 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,7577 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,658 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,159 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2462 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4335 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,354 | 100m2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 22,055 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4657 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6587 | tấn |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2228 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 37,746 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,8708 | tấn |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 4,1846 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 21,4416 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2542 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1455 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7229 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,4094 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3554 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5219 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2429 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5496 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0371 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0524 | 100m2 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 55 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 79,051 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,9232 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,6843 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,7418 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,6716 | m3 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung, Trát tường ngoài, Chiều dày trát 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 585,821 | m2 |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung, Trát tường ngoài, Chiều dày trát 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 128,7275 | m2 |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung, Trát tường trong, Chiều dày trát 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 619,2955 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 38,1713 | m2 |
| 64 | Kẻ ron âm chân móng KT: 10x30 | Theo TKBVTC được duyệt | 25,451 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 247,488 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 ( VLx1,25; NCx1,1) | Theo TKBVTC được duyệt | 388,8 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 ( VLx1,25; NCx1,1) | Theo TKBVTC được duyệt | 694,3 | m2 |
| 68 | Công tác ốp đá Granit tự nhiên bậc cấp | Theo TKBVTC được duyệt | 99,9485 | m2 |
| 69 | Ốp đá rối chân móng (Đá Granit vỡ) | Theo TKBVTC được duyệt | 12,72 | m2 |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,4 | m |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 92,56 | m |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,4 | m |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 84 | m |
| 74 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 83,592 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC được duyệt | 83,592 | m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4009 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,401 | tấn |
| 78 | Công tác sơn, sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Theo TKBVTC được duyệt | 178,464 | m2 |
| 79 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0.45 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 4,0661 | 100m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 163,92 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 426,32 | m2 |
| 82 | SXLD cùm chống bảo | Theo TKBVTC được duyệt | 984 | Cái |
| 83 | Sản xuất gia công khung Inox hộp 30x30x1.2 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 6,56 | m2 |
| 84 | Tay cầm lan can, tay vịn cầu thang D60 bằng Inox 304 dày 1.2 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 64,1 | m |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo TKBVTC được duyệt | 1.221,1912 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC được duyệt | 1.330,588 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.949,876 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 714,549 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 9,02 | 100m2 |
| 90 | SXLD hoa sắt cửa đi và cửa sổ 14x14x1.2 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 124,9787 | m2 |
| 91 | SXLD cửa đi bằng nhôm Tungkuang hệ 1000 (Bao gồm cả khóa), kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 46,8 | m2 |
| 92 | SXLD cửa sổ bằng nhôm Tungkuang hệ 720-760, kính trằng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 100,32 | m2 |
| 93 | SXLD vách kính khung nhôm hệ 720-760 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,64 | m2 |
| 94 | SXLD cửa kéo sắt ( Cửa kéo Đài Loan có lá U dày 8 dem) | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | m2 |
| 95 | Đắp cát nền móng công trình | Theo TKBVTC được duyệt | 2,935 | m3 |
| 96 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 56,87 | m3 |
| 97 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 568,7 | m2 |
| 98 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Theo TKBVTC được duyệt | 568,7 | m2 |
| 99 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 3,0112 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=4m, Vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7301 | m3 |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung, Trát tường trong, Chiều dày trát 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,8566 | m2 |
| 102 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 12,53 | m3 |
| 103 | Lấp hệ thống tiếp địa | Theo TKBVTC được duyệt | 12,53 | m3 |
| 104 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cọc |
| 105 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 106 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Hộp |
| 107 | Đo đạt kiểm tra hệ thống tiếp địa | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Lần |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20/27 | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 109 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt cầu chì hộp ngầm 10A | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp điều khiển (Quạt) | Theo TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt ô cắm ba 16A (3 cực) | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 44 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn sát trần (DLN03L 270/14W)-SS | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 240 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2.660 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | m |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 90 | hộp |
| 127 | Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT Acqui sạc 2*7Wx220V | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D15-d20 | Theo TKBVTC được duyệt | 440 | m |
| 129 | SXLD tủ điện (KT: 330x220x110 có khóa) | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 6,384 | m3 |
| 131 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 6,384 | m3 |
| 132 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 3, Rbv=75km | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 133 | GCLD bộ ống nối ở đầu trụ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 134 | Trụ đỡ kim thu sét D42 dày 300 thép mạ kẽm, bao gồm chân đế, cao 5m | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 135 | GCLD bu lông M10 liên kết | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | lần |
| 137 | Gia công và đóng cọc L63x5, L=2400 chống sét mạ đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 138 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | m |
| 139 | Kéo rải cáp bện chằng kim thu sắt | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20/27 | Theo TKBVTC được duyệt | 70 | m |
| 141 | Kẹp định vị cáp thoát sét M50 vào công trình, kèm vít | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | Cái |
| 142 | GCLD tăng đơ, cáp giằng kim thu sét | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 143 | Kẹp kiểm tra nối đất | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | lần |
| 144 | Bình cứu hỏa MFZ8 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | bình |
| 145 | Bình cứu hỏa CO2 MT5 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | bình |
| 146 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 147 | Giá đỡ hộp nhôm kính đặt bình chữa cháy | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 148 | Bảng cấm lửa, cấm hút thuốc | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | bảng |
| 149 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 150 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,02 | m3 |
| 151 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,8 | m2 |
| 152 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2 | m3 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,372 | tấn |
| 154 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,68 | 100m2 |
| 155 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo sứ trằng 1 vòi (Bao gồm van) | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 156 | SXLD van nhựa 1 chiều tay đỏ D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 9 | Cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm, dày 3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, dày 3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,38 | 100m |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo TKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 167 | SXLD tê nhựa PPR D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 168 | SXLD tê nhựa giảm nhựa PVC 60/34 | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | Cái |
| 169 | SXLD Y nhựa PVC D60 | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | Cái |
| 170 | SXLD Y nhựa PVC D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 171 | Máy bơm 1.5HP Xuất xứ Indonesia (Bao gồm dây dẫn điện và công tất) | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 172 | Van phao điện D40 (dùng cho bồn nước) | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | |
| 173 | Khoan giếng Sâu 12m | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 174 | SXLD ống thoát nước mái D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,08 | 100m |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 176 | SXLD Cầu chắn rác D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | Cái |
| 177 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| B | SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO ĐIỂM CHÂU ME | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo TKBVTC được duyệt | 280,94 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | cấu kiện |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TKBVTC được duyệt | 3,704 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TKBVTC được duyệt | 0,639 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0413 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 9,034 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được duyệt | 55 | 1cấu kiện |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,078 | m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0024 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0094 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo TKBVTC được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1018 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,011 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0115 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,704 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,1824 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0907 | 100m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,4691 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6003 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 54,5215 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 102,9855 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 49,641 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2 | m2 |
| 26 | SXLD lưới b40 cao 1.2m (3kg/1m2 loại dây 3 ly) | Theo TKBVTC được duyệt | 585,72 | kg |
| 27 | SXLD lục bình tường rào Đoạn AC cao 400mm | Theo TKBVTC được duyệt | 27 | Cái |
| 28 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo TKBVTC được duyệt | 153,826 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 153,826 | m2 |
| C | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn thực hành của học sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | bàn |
| 2 | Ghế thực hành của học sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | ghế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi