Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603943-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 14:25:00 đến ngày 2020-06-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,517,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MÓNG BỘ MÔN - NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 4,909 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 6,494 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E-HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Chương V - E-HSMT | 39,117 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 2,282 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính 12mm | Chương V - E-HSMT | 2,118 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,695 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính >18mm | Chương V - E-HSMT | 9,315 | tấn |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Chương V - E-HSMT | 123,749 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung chiều dày ≤ 33cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 54,317 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chương V - E-HSMT | 5,197 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,808 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,808 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 4x6, M150 | Chương V - E-HSMT | 65,765 | m3 |
| B | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Chương V - E-HSMT | 1,244 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V - E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép móng đường kính ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,118 | tấn |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Chương V - E-HSMT | 1,935 | m3 |
| 6 | Xây bể phốt bằng gạch không nung VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 4,31 | m3 |
| 7 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 27,771 | m2 |
| 8 | Trát tường trong chiều dày 1,0cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 27,771 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 21,172 | m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông nắp đan bể phốt | Chương V - E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép nắp đan bể phốt | Chương V - E-HSMT | 0,073 | tấn |
| 12 | Bê tông nắp đan bê phốt đá 1x2, M250 | Chương V - E-HSMT | 1,328 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| C | PHẦN NỔI NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Ván khuôn cột | Chương V - E-HSMT | 4,858 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột đường kính ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,769 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột đường kính ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 2,167 | tấn |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính >18mm | Chương V - E-HSMT | 4,273 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, đá 1x2, M250 | Chương V - E-HSMT | 29,984 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 12,058 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 2,803 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 5,959 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm | Chương V - E-HSMT | 7,464 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, M250 | Chương V - E-HSMT | 97,024 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E-HSMT | 13,997 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép sàn mái đường kính ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 21,147 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 | Chương V - E-HSMT | 198,031 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng đá 1x2, M250 | Chương V - E-HSMT | 12,006 | m3 |
| 15 | Cốt thép lanh tô, mái hắt, ô văng đường kính ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,523 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô, mái hắt, ô văng đường kính 12mm | Chương V - E-HSMT | 0,631 | tấn |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, mái hắt, ô văng | Chương V - E-HSMT | 1,551 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cầu thang đá 1x2, M250 | Chương V - E-HSMT | 7,181 | m3 |
| 19 | Cốt thép cầu thang đường kính ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,745 | tấn |
| 20 | Cốt thép cầu thang đường kính >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cầu thang | Chương V - E-HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 4,104 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 4,104 | tấn |
| D | XÂY, TRÁT, SƠN NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ, chiều dày ≤33cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 325,49 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ, chiều dày ≤11cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 9,017 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch tuynel 2 lỗ, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 3,366 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.693,941 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.219,202 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 247,369 | m2 |
| 7 | Trát xà, dầm VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 425,498 | m2 |
| 8 | Trát trần, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.244,984 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 3.611,792 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.219,202 | m2 |
| 11 | Trát ô văng VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 23,85 | m2 |
| 12 | Đắp phào trang trí, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 384,75 | m |
| 13 | Trát gờ chỉ phân tầng, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 166,99 | m |
| 14 | Trát gờ móc nước, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 240,44 | m |
| 15 | Quét chống thấm sàn mái | Chương V - E-HSMT | 153,168 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 153,168 | m2 |
| 17 | Lắp dựng giàn giáo ngoài | Chương V - E-HSMT | 14,331 | 100m2 |
| E | CỬA, CẦU THANG, LAN CAN, TAM CẤP NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính trắng 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V - E-HSMT | 165,6 | m2 |
| 2 | Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính mờ 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V - E-HSMT | 10,59 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính trắng 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V - E-HSMT | 134,76 | m2 |
| 4 | Gia công hoa thoáng cửa | Chương V - E-HSMT | 2,3599 | tấn |
| 5 | Sơn tĩnh điện hoa thoáng cửa | Chương V - E-HSMT | 2.359,9 | kg |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 300,36 | m2 |
| 7 | Sản xuất lam trang trí bằng sắt | Chương V - E-HSMT | 0,5828 | tấn |
| 8 | Sơn tĩnh điện lam trang trí | Chương V - E-HSMT | 582,784 | kg |
| 9 | Lắp dựng lam trang trí | Chương V - E-HSMT | 49,113 | m2 |
| 10 | Gia công lan can sắt hành lang | Chương V - E-HSMT | 1,7576 | tấn |
| 11 | Sơn tĩnh điện lan lan hành lang | Chương V - E-HSMT | 1.757,6 | kg |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 131,436 | m2 |
| 13 | Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6, M150 | Chương V - E-HSMT | 2,853 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ đặc bậc tam cấp, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 7,369 | m2 |
| 15 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 47,249 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - E-HSMT | 47,249 | m2 |
| 17 | Xây gạch chỉ đặc bậc cầu thang, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 1,948 | m3 |
| 18 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 48,726 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V - E-HSMT | 52,033 | m2 |
| 20 | Gia công lan can cầu thang | Chương V - E-HSMT | 0,1213 | tấn |
| 21 | Sơn tĩnh điện lan can cầu thang | Chương V - E-HSMT | 121,274 | kg |
| 22 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V - E-HSMT | 16,025 | m2 |
| 23 | Tay vịn lan can gỗ lim | Chương V - E-HSMT | 19,638 | md |
| F | ỐP LÁT NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Lát nền, gạch 600x600 | Chương V - E-HSMT | 1.241,925 | m2 |
| 2 | Ốp chân tường gạch 120x600 | Chương V - E-HSMT | 84,842 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm sàn nhà vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 62,686 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 54,121 | m2 |
| 5 | Lát nền sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 54,121 | m2 |
| 6 | Ốp gạch vào chân tường, trụ gạch 300x600, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 157,784 | m2 |
| G | MÁI TÔN NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Lợp mái bằng tôn múi | Chương V - E-HSMT | 8,373 | 100m2 |
| 2 | Tôn úp nóc | Chương V - E-HSMT | 154,43 | m |
| 3 | Gia công thang lên mái | Chương V - E-HSMT | 0,0427 | tấn |
| 4 | Lắp dựng thang lên mái | Chương V - E-HSMT | 0,0427 | m2 |
| 5 | Bulong nở sắt M16x160 | Chương V - E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Bộ nắp tôn lên mái | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| H | NHÀ VỆ SINH NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Bồn cầu , xịt | Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 3 | Tiểu nam +phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Sản xuất, lắp dụng khung đỡ chậu rửa tay bằng Inox 304 | Chương V - E-HSMT | 22,29 | kg |
| 5 | Bản mã bằng Inox dày 5mm | Chương V - E-HSMT | 32 | bộ |
| 6 | Vít nở Inox M10 | Chương V - E-HSMT | 128 | bộ |
| 7 | Bàn đá WC | Chương V - E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 8 | Làm len bàn đá | Chương V - E-HSMT | 10,8 | m |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa, vòi, si phông | Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Bình nóng lạnh 30 lít | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V - E-HSMT | 2 | bể |
| 13 | Thoát sàn thu nước Inox D90 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Ống nhựa D90 C2 | Chương V - E-HSMT | 3,6 | 100m |
| 15 | Ống nhựa D110 C2 | Chương V - E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 16 | Ống nhựa D48 C2 | Chương V - E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 17 | Ống nhựa D34 C2 | Chương V - E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 18 | Ống nhựa D27 C2 | Chương V - E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 19 | Van khóa D27 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Y nhựa D110 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 21 | T nhựa D110 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | T thu nhựa D110-D34 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 23 | Cút nhựa D110 | Chương V - E-HSMT | 25 | cái |
| 24 | Chếch nhựa D110 | Chương V - E-HSMT | 25 | cái |
| 25 | Cút nhựa D90 | Chương V - E-HSMT | 50 | cái |
| 26 | T nhựa D90 | Chương V - E-HSMT | 25 | cái |
| 27 | Côn thu nhựa D90-D48 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 28 | Côn thu nhựa D48-D34 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 29 | Cút nhựa D48 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 30 | Côn thu nhựa D48-D27 | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Chếch nhựa D48 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Cút nhựa D34 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | T thu nhựa D48-D34 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 34 | Côn thu nhựa D110-D48 | Chương V - E-HSMT | 25 | cái |
| 35 | Cút nhựa D27 | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 36 | T nhựa D27 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 37 | Cút nhựa ren trong D27 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 38 | T nhựa ren trong D27 | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 39 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 40 | T nhựa PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 41 | T thu PPR D27-D25 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 42 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 43 | T nhựa ren trong PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 44 | Cút nhựa ren trong PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V - E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 27mm | Chương V - E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 47 | Đai giữ ống D27 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 48 | Đai giữ ống D90 | Chương V - E-HSMT | 50 | cái |
| 49 | Phễu thu nước + rọ chắn rác D90 | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 50 | SXLD vách ngăn WC bằng tấm composite HPL dày 12mm màu xám ghi (Đã bao gồm phụ kiện ) | Chương V - E-HSMT | 53,412 | m2 |
| I | PHẦN ĐIỆN NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 520x350x170 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Vỏ tủ aptomat phòng 200x150x100 | Chương V - E-HSMT | 18 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Aptomat MCCB 1 pha 2 cực - 32A + đế + mặt (Aptomat chờ cho điều hòa ) | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Đèn tuýp led bóng 1.2m 18w-220v | Chương V - E-HSMT | 72 | bộ |
| 7 | Đèn led vuông gắn trần 24w-220v 300x300 | Chương V - E-HSMT | 60 | bộ |
| 8 | Ổ cắm đôi ba chấu 16a-220v + đế | Chương V - E-HSMT | 120 | cái |
| 9 | Đèn gắn trần vệ sinh 21w-220v | Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Đèn gắn tường cầu thang 40w-220v | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Quạt trần sải cánh 0.7m 80w-220v | Chương V - E-HSMT | 60 | cái |
| 12 | Công tắc đơn gồm mặt hạt 5a-220v+đế+mặt | Chương V - E-HSMT | 50 | cái |
| 13 | Công tắc đôi gồm mặt hạt 5a-220v+đế+mặt | Chương V - E-HSMT | 50 | cái |
| 14 | Công tắc cầu thang 2 chiều 5a-220v+đế+mặt | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E-HSMT | 200 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.200 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 500 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 ( dây điện chờ cho điều hòa ) | Chương V - E-HSMT | 300 | m |
| 19 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (3x25+1x16)-0,6/1KV ( dây nguồn tổng ) | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - E-HSMT | 1.900 | m |
| J | PHẦN CHỐNG SÉT NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Đế sứ kim thu | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Dây dẫn sét CT3-F10 tròn trơn | Chương V - E-HSMT | 270 | m |
| 4 | Bật sét CT3-F12 dài 150 chẻ chân | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Chi tiết nối+bu long M12-50/50 | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Dây tiếp địa CT3-F12 tròn gai | Chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 7 | Cọc tiếp địa L63X63X5 dài 2500 | Chương V - E-HSMT | 9 | cọc |
| 8 | Đào đất tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 90 | m3 |
| 9 | Lấp đất tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 90 | m3 |
| K | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Tủ tôn cửa kính KT 600x600x200 | Chương V - E-HSMT | 6 | chiếc |
| 2 | Bình chữa cháy 2ABC + 1MT3 | Chương V - E-HSMT | 12 | bình |
| 3 | Biển báo PCCC (Tôn sơn đỏ chữ trắng) | Chương V - E-HSMT | 6 | bảng |
| L | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - E-HSMT | 2,2299 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V - E-HSMT | 0,1089 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V - E-HSMT | 22,33 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | 0 | 41,3 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - E-HSMT | 13,95 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - E-HSMT | 14,83 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E-HSMT | 1,6322 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,8762 | 100m2 |
| 9 | Thép mũ mố | Chương V - E-HSMT | 0,0285 | tấn |
| 10 | Thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 1,0888 | tấn |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 20,96 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 186,896 | m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Chương V - E-HSMT | 333 | cái |
| 14 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,669 | 100m3 |
| M | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E-HSMT | 300 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Chương V - E-HSMT | 300 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi