Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200603943-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200574814
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 14:25:00 đến ngày 2020-06-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,517,492,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MÓNG BỘ MÔN - NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E-HSMT 4,909 100m3
2 Ván khuôn móng Chương V - E-HSMT 6,494 100m2
3 Ván khuôn móng cột Chương V - E-HSMT 0,5 100m2
4 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Chương V - E-HSMT 39,117 m3
5 Cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V - E-HSMT 2,282 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính 12mm Chương V - E-HSMT 2,118 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,695 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V - E-HSMT 9,315 tấn
9 Bê tông móng đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 123,749 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung chiều dày ≤ 33cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 54,317 m3
11 Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V - E-HSMT 5,197 100m3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,808 100m3
13 Vận chuyển đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,808 100m3
14 Bê tông nền đá 4x6, M150 Chương V - E-HSMT 65,765 m3
B BỂ PHỐT
1 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Chương V - E-HSMT 1,244 m3
2 Ván khuôn bê tông móng Chương V - E-HSMT 0,085 100m2
3 Cốt thép móng đường kính ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,163 tấn
4 Cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,118 tấn
5 Bê tông móng đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 1,935 m3
6 Xây bể phốt bằng gạch không nung VXM M75 Chương V - E-HSMT 4,31 m3
7 Trát tường trong chiều dày 1,5cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 27,771 m2
8 Trát tường trong chiều dày 1,0cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 27,771 m2
9 Trát tường ngoài chiều dày 2cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 21,172 m2
10 Ván khuôn bê tông nắp đan bể phốt Chương V - E-HSMT 0,051 100m2
11 Cốt thép nắp đan bể phốt Chương V - E-HSMT 0,073 tấn
12 Bê tông nắp đan bê phốt đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 1,328 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông Chương V - E-HSMT 6 cái
C PHẦN NỔI NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Ván khuôn cột Chương V - E-HSMT 4,858 100m2
2 Cốt thép cột đường kính ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,769 tấn
3 Cốt thép cột đường kính ≤18mm Chương V - E-HSMT 2,167 tấn
4 Cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V - E-HSMT 4,273 tấn
5 Bê tông cột, đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 29,984 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 12,058 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm Chương V - E-HSMT 2,803 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm Chương V - E-HSMT 5,959 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm Chương V - E-HSMT 7,464 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 97,024 m3
11 Ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 13,997 100m2
12 Cốt thép sàn mái đường kính ≤10mm Chương V - E-HSMT 21,147 tấn
13 Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 198,031 m3
14 Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 12,006 m3
15 Cốt thép lanh tô, mái hắt, ô văng đường kính ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,523 tấn
16 Cốt thép lanh tô, mái hắt, ô văng đường kính 12mm Chương V - E-HSMT 0,631 tấn
17 Ván khuôn lanh tô, mái hắt, ô văng Chương V - E-HSMT 1,551 100m2
18 Bê tông cầu thang đá 1x2, M250 Chương V - E-HSMT 7,181 m3
19 Cốt thép cầu thang đường kính ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,745 tấn
20 Cốt thép cầu thang đường kính >10mm Chương V - E-HSMT 0,29 tấn
21 Ván khuôn cầu thang Chương V - E-HSMT 0,504 100m2
22 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 4,104 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 4,104 tấn
D XÂY, TRÁT, SƠN NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ, chiều dày ≤33cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 325,49 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ, chiều dày ≤11cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 9,017 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch tuynel 2 lỗ, VXM M75 Chương V - E-HSMT 3,366 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 1.693,941 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 1.219,202 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang dày 1,5cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 247,369 m2
7 Trát xà, dầm VXM M75 Chương V - E-HSMT 425,498 m2
8 Trát trần, VXM M75 Chương V - E-HSMT 1.244,984 m2
9 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 3.611,792 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.219,202 m2
11 Trát ô văng VXM M75 Chương V - E-HSMT 23,85 m2
12 Đắp phào trang trí, VXM M75 Chương V - E-HSMT 384,75 m
13 Trát gờ chỉ phân tầng, VXM M75 Chương V - E-HSMT 166,99 m
14 Trát gờ móc nước, VXM M75 Chương V - E-HSMT 240,44 m
15 Quét chống thấm sàn mái Chương V - E-HSMT 153,168 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 153,168 m2
17 Lắp dựng giàn giáo ngoài Chương V - E-HSMT 14,331 100m2
E CỬA, CẦU THANG, LAN CAN, TAM CẤP NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính trắng 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V - E-HSMT 165,6 m2
2 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính mờ 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V - E-HSMT 10,59 m2
3 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính trắng 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V - E-HSMT 134,76 m2
4 Gia công hoa thoáng cửa Chương V - E-HSMT 2,3599 tấn
5 Sơn tĩnh điện hoa thoáng cửa Chương V - E-HSMT 2.359,9 kg
6 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 300,36 m2
7 Sản xuất lam trang trí bằng sắt Chương V - E-HSMT 0,5828 tấn
8 Sơn tĩnh điện lam trang trí Chương V - E-HSMT 582,784 kg
9 Lắp dựng lam trang trí Chương V - E-HSMT 49,113 m2
10 Gia công lan can sắt hành lang Chương V - E-HSMT 1,7576 tấn
11 Sơn tĩnh điện lan lan hành lang Chương V - E-HSMT 1.757,6 kg
12 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 131,436 m2
13 Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6, M150 Chương V - E-HSMT 2,853 m3
14 Xây gạch chỉ đặc bậc tam cấp, VXM M75 Chương V - E-HSMT 7,369 m2
15 Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 47,249 m2
16 Lát đá bậc tam cấp Chương V - E-HSMT 47,249 m2
17 Xây gạch chỉ đặc bậc cầu thang, VXM M75 Chương V - E-HSMT 1,948 m3
18 Trát cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 48,726 m2
19 Lát đá bậc cầu thang Chương V - E-HSMT 52,033 m2
20 Gia công lan can cầu thang Chương V - E-HSMT 0,1213 tấn
21 Sơn tĩnh điện lan can cầu thang Chương V - E-HSMT 121,274 kg
22 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V - E-HSMT 16,025 m2
23 Tay vịn lan can gỗ lim Chương V - E-HSMT 19,638 md
F ỐP LÁT NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Lát nền, gạch 600x600 Chương V - E-HSMT 1.241,925 m2
2 Ốp chân tường gạch 120x600 Chương V - E-HSMT 84,842 m2
3 Quét chống thấm sàn nhà vệ sinh Chương V - E-HSMT 62,686 m2
4 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, VXM M75 Chương V - E-HSMT 54,121 m2
5 Lát nền sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn, VXM M75 Chương V - E-HSMT 54,121 m2
6 Ốp gạch vào chân tường, trụ gạch 300x600, VXM M75 Chương V - E-HSMT 157,784 m2
G MÁI TÔN NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Lợp mái bằng tôn múi Chương V - E-HSMT 8,373 100m2
2 Tôn úp nóc Chương V - E-HSMT 154,43 m
3 Gia công thang lên mái Chương V - E-HSMT 0,0427 tấn
4 Lắp dựng thang lên mái Chương V - E-HSMT 0,0427 m2
5 Bulong nở sắt M16x160 Chương V - E-HSMT 10 bộ
6 Bộ nắp tôn lên mái Chương V - E-HSMT 1 bộ
H NHÀ VỆ SINH NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Bồn cầu , xịt Chương V - E-HSMT 12 bộ
2 Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E-HSMT 12 cái
3 Tiểu nam +phụ kiện Chương V - E-HSMT 8 bộ
4 Sản xuất, lắp dụng khung đỡ chậu rửa tay bằng Inox 304 Chương V - E-HSMT 22,29 kg
5 Bản mã bằng Inox dày 5mm Chương V - E-HSMT 32 bộ
6 Vít nở Inox M10 Chương V - E-HSMT 128 bộ
7 Bàn đá WC Chương V - E-HSMT 5,04 m2
8 Làm len bàn đá Chương V - E-HSMT 10,8 m
9 Lắp đặt chậu rửa, vòi, si phông Chương V - E-HSMT 12 bộ
10 Lắp đặt gương soi Chương V - E-HSMT 4 cái
11 Bình nóng lạnh 30 lít Chương V - E-HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V - E-HSMT 2 bể
13 Thoát sàn thu nước Inox D90 Chương V - E-HSMT 6 cái
14 Ống nhựa D90 C2 Chương V - E-HSMT 3,6 100m
15 Ống nhựa D110 C2 Chương V - E-HSMT 0,5 100m
16 Ống nhựa D48 C2 Chương V - E-HSMT 0,4 100m
17 Ống nhựa D34 C2 Chương V - E-HSMT 0,6 100m
18 Ống nhựa D27 C2 Chương V - E-HSMT 1,5 100m
19 Van khóa D27 Chương V - E-HSMT 2 cái
20 Y nhựa D110 Chương V - E-HSMT 20 cái
21 T nhựa D110 Chương V - E-HSMT 10 cái
22 T thu nhựa D110-D34 Chương V - E-HSMT 15 cái
23 Cút nhựa D110 Chương V - E-HSMT 25 cái
24 Chếch nhựa D110 Chương V - E-HSMT 25 cái
25 Cút nhựa D90 Chương V - E-HSMT 50 cái
26 T nhựa D90 Chương V - E-HSMT 25 cái
27 Côn thu nhựa D90-D48 Chương V - E-HSMT 15 cái
28 Côn thu nhựa D48-D34 Chương V - E-HSMT 15 cái
29 Cút nhựa D48 Chương V - E-HSMT 20 cái
30 Côn thu nhựa D48-D27 Chương V - E-HSMT 5 cái
31 Chếch nhựa D48 Chương V - E-HSMT 10 cái
32 Cút nhựa D34 Chương V - E-HSMT 10 cái
33 T thu nhựa D48-D34 Chương V - E-HSMT 20 cái
34 Côn thu nhựa D110-D48 Chương V - E-HSMT 25 cái
35 Cút nhựa D27 Chương V - E-HSMT 40 cái
36 T nhựa D27 Chương V - E-HSMT 20 cái
37 Cút nhựa ren trong D27 Chương V - E-HSMT 20 cái
38 T nhựa ren trong D27 Chương V - E-HSMT 40 cái
39 Ống nhựa PPR D25 Chương V - E-HSMT 0,5 100m
40 T nhựa PPR D25 Chương V - E-HSMT 15 cái
41 T thu PPR D27-D25 Chương V - E-HSMT 15 cái
42 Cút nhựa PPR D25 Chương V - E-HSMT 15 cái
43 T nhựa ren trong PPR D25 Chương V - E-HSMT 15 cái
44 Cút nhựa ren trong PPR D25 Chương V - E-HSMT 15 cái
45 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V - E-HSMT 0,5 100m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 27mm Chương V - E-HSMT 1,5 100m
47 Đai giữ ống D27 Chương V - E-HSMT 10 cái
48 Đai giữ ống D90 Chương V - E-HSMT 50 cái
49 Phễu thu nước + rọ chắn rác D90 Chương V - E-HSMT 18 cái
50 SXLD vách ngăn WC bằng tấm composite HPL dày 12mm màu xám ghi (Đã bao gồm phụ kiện ) Chương V - E-HSMT 53,412 m2
I PHẦN ĐIỆN NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 520x350x170 Chương V - E-HSMT 2 cái
2 Vỏ tủ aptomat phòng 200x150x100 Chương V - E-HSMT 18 hộp
3 Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A Chương V - E-HSMT 2 cái
4 Aptomat MCCB 1 pha 2 cực - 32A + đế + mặt (Aptomat chờ cho điều hòa ) Chương V - E-HSMT 18 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E-HSMT 18 cái
6 Đèn tuýp led bóng 1.2m 18w-220v Chương V - E-HSMT 72 bộ
7 Đèn led vuông gắn trần 24w-220v 300x300 Chương V - E-HSMT 60 bộ
8 Ổ cắm đôi ba chấu 16a-220v + đế Chương V - E-HSMT 120 cái
9 Đèn gắn trần vệ sinh 21w-220v Chương V - E-HSMT 12 bộ
10 Đèn gắn tường cầu thang 40w-220v Chương V - E-HSMT 2 bộ
11 Quạt trần sải cánh 0.7m 80w-220v Chương V - E-HSMT 60 cái
12 Công tắc đơn gồm mặt hạt 5a-220v+đế+mặt Chương V - E-HSMT 50 cái
13 Công tắc đôi gồm mặt hạt 5a-220v+đế+mặt Chương V - E-HSMT 50 cái
14 Công tắc cầu thang 2 chiều 5a-220v+đế+mặt Chương V - E-HSMT 4 cái
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E-HSMT 200 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 1.200 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 500 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 ( dây điện chờ cho điều hòa ) Chương V - E-HSMT 300 m
19 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (3x25+1x16)-0,6/1KV ( dây nguồn tổng ) Chương V - E-HSMT 100 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - E-HSMT 1.900 m
J PHẦN CHỐNG SÉT NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - E-HSMT 9 cái
2 Đế sứ kim thu Chương V - E-HSMT 9 cái
3 Dây dẫn sét CT3-F10 tròn trơn Chương V - E-HSMT 270 m
4 Bật sét CT3-F12 dài 150 chẻ chân Chương V - E-HSMT 9 cái
5 Chi tiết nối+bu long M12-50/50 Chương V - E-HSMT 9 cái
6 Dây tiếp địa CT3-F12 tròn gai Chương V - E-HSMT 70 m
7 Cọc tiếp địa L63X63X5 dài 2500 Chương V - E-HSMT 9 cọc
8 Đào đất tiếp địa Chương V - E-HSMT 90 m3
9 Lấp đất tiếp địa Chương V - E-HSMT 90 m3
K PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ BỘ MÔN
1 Tủ tôn cửa kính KT 600x600x200 Chương V - E-HSMT 6 chiếc
2 Bình chữa cháy 2ABC + 1MT3 Chương V - E-HSMT 12 bình
3 Biển báo PCCC (Tôn sơn đỏ chữ trắng) Chương V - E-HSMT 6 bảng
L MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng Chương V - E-HSMT 2,2299 100m3
2 Đệm cát tạo phẳng Chương V - E-HSMT 0,1089 100m3
3 Bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Chương V - E-HSMT 22,33 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 0 41,3 m3
5 Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - E-HSMT 13,95 m3
6 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - E-HSMT 14,83 m3
7 Ván khuôn mũ mố Chương V - E-HSMT 1,6322 100m2
8 Ván khuôn tấm đan Chương V - E-HSMT 0,8762 100m2
9 Thép mũ mố Chương V - E-HSMT 0,0285 tấn
10 Thép tấm đan Chương V - E-HSMT 1,0888 tấn
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 20,96 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 186,896 m2
13 Lắp đặt tấm đan Chương V - E-HSMT 333 cái
14 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,669 100m3
M PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V - E-HSMT 300 m3
2 Vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 300 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->