Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa khu nhà 4 tầng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Hà Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa khu nhà 4 tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234793 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động của Ngành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 13:30:00 đến ngày 2020-06-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,197,498,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng công trình | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Phần 2, Chương V | 195,37 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Phần 2, Chương V | 59,36 | m2 |
| 3 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Phần 2, Chương V | 301,6 | m |
| 4 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Phần 2, Chương V | 88,2 | m |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn kính | Phần 2, Chương V | 284,2375 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao <4m | Phần 2, Chương V | 546,5775 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao >4m | Phần 2, Chương V | 1.616,669 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Phần 2, Chương V | 249,4075 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao >4m | Phần 2, Chương V | 732,896 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao < 4m | Phần 2, Chương V | 293,54 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao > 4m | Phần 2, Chương V | 789,545 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao < 4m | Phần 2, Chương V | 382,6039 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao > 4m | Phần 2, Chương V | 1.131,6662 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao < 4m | Phần 2, Chương V | 174,5849 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao > 4m | Phần 2, Chương V | 513,0251 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn Xà, dầm, trần cao < 4m | Phần 2, Chương V | 205,478 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn Xà, dầm, trần cao > 4m | Phần 2, Chương V | 552,6815 | m2 |
| 18 | Phá dỡ Gạch lát nền cao < 4m | Phần 2, Chương V | 203,3636 | m2 |
| 19 | Phá dỡ Gạch lát nền cao > 4m | Phần 2, Chương V | 537,8136 | m2 |
| 20 | Phá dỡ Gạch chống trơn cao < 4m | Phần 2, Chương V | 5,6543 | m2 |
| 21 | Phá dỡ Gạch chống trơn cao > 4m | Phần 2, Chương V | 32,3248 | m2 |
| 22 | Phá dỡ Gạch ốp tường gạch men kính cao < 4m | Phần 2, Chương V | 29,485 | m2 |
| 23 | Phá dỡ Gạch ốp tường gạch men kính cao > 4m | Phần 2, Chương V | 219,48 | m2 |
| 24 | Phá dỡ lớp vữa láng cao < 4m | Phần 2, Chương V | 54,5948 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ trần | Phần 2, Chương V | 100,4305 | m2 |
| 26 | Phá dỡ lớp Granitô để ốp đá cao < 4m | Phần 2, Chương V | 17,5 | m2 |
| 27 | Phá dỡ lớp Granitô để ốp đá cao > 4m | Phần 2, Chương V | 32,48 | m2 |
| 28 | Phá dỡ tay vịn cầu thang | Phần 2, Chương V | 37,8 | m |
| 29 | Tháo dỡ hoa sắt cầu thang | Phần 2, Chương V | 30,24 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện , nước | Phần 2, Chương V | 1 | CT |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải từ trên cao xuống | Phần 2, Chương V | 36,2693 | m3 |
| 32 | Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe | Phần 2, Chương V | 49,4513 | m3 |
| 33 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Phần 2, Chương V | 0,4945 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | Phần 2, Chương V | 0,4945 | 100m3 |
| 35 | Bạt dứa | Phần 2, Chương V | 1.330,06 | m2 |
| 36 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, tường thẳng, dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Phần 2, Chương V | 2,9568 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Phần 2, Chương V | 163,9731 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | Phần 2, Chương V | 498,4398 | m2 |
| 39 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Phần 2, Chương V | 3,0508 | tấn |
| 40 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Phần 2, Chương V | 8,8972 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Phần 2, Chương V | 74,8221 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | Phần 2, Chương V | 233,3079 | m2 |
| 43 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Phần 2, Chương V | 1,428 | tấn |
| 44 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Phần 2, Chương V | 4,1645 | m3 |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m | Phần 2, Chương V | 88,062 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao > 4m | Phần 2, Chương V | 236,8635 | m2 |
| 47 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Phần 2, Chương V | 1,535 | tấn |
| 48 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Phần 2, Chương V | 4,4767 | m3 |
| 49 | Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 cao < 4m | Phần 2, Chương V | 10,0298 | m2 |
| 50 | Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 cao > 4m | Phần 2, Chương V | 71,9058 | m2 |
| 51 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Phần 2, Chương V | 0,4401 | tấn |
| 52 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Phần 2, Chương V | 1,2835 | m3 |
| 53 | Bả bằng bột bả Viglacera vào tường trong nhà chiều cao < 4m | Phần 2, Chương V | 546,5769 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả Viglacera vào tường trong nhà chiều cao > 4m | Phần 2, Chương V | 1.630,1062 | m2 |
| 55 | Bốc xếp, vận chuyển bột bả | Phần 2, Chương V | 0,652 | tấn |
| 56 | Bả bằng Viglacera vào cột, dầm, trần | Phần 2, Chương V | 303,57 | m2 |
| 57 | Bả bằng Viglacera vào cột, dầm, trần | Phần 2, Chương V | 861,4515 | m2 |
| 58 | Bốc xếp, vận chuyển bột bả | Phần 2, Chương V | 0,3446 | tấn |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2, Chương V | 850,1469 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2, Chương V | 2.491,5577 | m2 |
| 61 | Bốc xếp, vận chuyển sơn lót | Phần 2, Chương V | 0,3114 | tấn |
| 62 | Bốc xếp, vận chuyển sơn phủ | Phần 2, Chương V | 0,5581 | tấn |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2, Chương V | 249,4069 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2, Chương V | 746,3331 | m2 |
| 65 | Bốc xếp, vận chuyển sơn lót | Phần 2, Chương V | 0,0933 | tấn |
| 66 | Bốc xếp, vận chuyển sơn phủ | Phần 2, Chương V | 0,1761 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cửa nhôm hệ việt pháp | Phần 2, Chương V | 169,935 | m2 |
| 68 | Cửa nhôm hệ việt pháp dày 0,38mm (bao gồm phụ kiện) | Phần 2, Chương V | 169,935 | m2 |
| 69 | Tay co đóng mở ( Đ6CT ) | Phần 2, Chương V | 4 | bộ |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phần 2, Chương V | 44,1 | m2 |
| 71 | Hoa sắt cửa sổ bằng INOX vuông 14*14 | Phần 2, Chương V | 44,1 | m2 |
| 72 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn 10,38ly (bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng) | Phần 2, Chương V | 284,174 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600 mm | Phần 2, Chương V | 203,363 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600 mm | Phần 2, Chương V | 537,813 | m2 |
| 75 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Phần 2, Chương V | 3,5499 | tấn |
| 76 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Phần 2, Chương V | 10,9916 | m3 |
| 77 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | Phần 2, Chương V | 40,5377 | 10m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Phần 2, Chương V | 54,595 | m2 |
| 79 | Lát nền bằng gạch 300x300mm cao < 4m | Phần 2, Chương V | 5,654 | m2 |
| 80 | Lát nền bằng gạch 300x300mm cao > 4m | Phần 2, Chương V | 32,324 | m2 |
| 81 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Phần 2, Chương V | 0,2172 | tấn |
| 82 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Phần 2, Chương V | 0,6606 | m3 |
| 83 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | Phần 2, Chương V | 2,4364 | 10m2 |
| 84 | Công tác ốp gạch vào tường,gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m | Phần 2, Chương V | 29,485 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường,gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao > 4m | Phần 2, Chương V | 219,48 | m2 |
| 86 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Phần 2, Chương V | 1,4717 | tấn |
| 87 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Phần 2, Chương V | 4,4856 | m3 |
| 88 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | Phần 2, Chương V | 16,9548 | 10m2 |
| 89 | Làm trần thạch cao khung xương nổi, kt 600x600 (bao gồm lắp dựng) | Phần 2, Chương V | 100,431 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc cầu thang cao < 4m | Phần 2, Chương V | 17,5 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc cầu thang cao > 4m | Phần 2, Chương V | 32,48 | m2 |
| 92 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Phần 2, Chương V | 0,1986 | tấn |
| 93 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Phần 2, Chương V | 0,6638 | m3 |
| 94 | Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | Phần 2, Chương V | 2,5578 | 10m2 |
| 95 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Phần 2, Chương V | 34,02 | m2 |
| 96 | Lan can cầu thang bằng INOX | Phần 2, Chương V | 34,02 | m2 |
| 97 | Trụ đứng cầu thang | Phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 98 | Mũ che khe lún | Phần 2, Chương V | 7,7 | m |
| 99 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC (4x70)mm2 | Phần 2, Chương V | 80 | m |
| 100 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC (4x25)mm2 | Phần 2, Chương V | 25 | m |
| 101 | CU/XPLE/PVC (4x16)mm2 | Phần 2, Chương V | 20 | m |
| 102 | CU/XPLE/PVC (4x10)mm2 | Phần 2, Chương V | 5 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Phần 2, Chương V | 600 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Phần 2, Chương V | 600 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần 2, Chương V | 1.600 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần 2, Chương V | 2.500 | m |
| 107 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Phần 2, Chương V | 50 | bộ |
| 108 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Phần 2, Chương V | 20 | bộ |
| 109 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Phần 2, Chương V | 40 | bộ |
| 110 | Đèn gắn tường bóng COMPAC 25W | Phần 2, Chương V | 7 | bộ |
| 111 | Đèn soi pha lê | Phần 2, Chương V | 16 | bộ |
| 112 | Quạt treo tường | Phần 2, Chương V | 25 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Phần 2, Chương V | 28 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Phần 2, Chương V | 30 | cái |
| 115 | Công tắc đơn xoay chiều | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 116 | Công tắc đôi xoay chiều | Phần 2, Chương V | 26 | cái |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Phần 2, Chương V | 91 | cái |
| 118 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 119 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 63A | Phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 120 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 121 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 32A | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 122 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Phần 2, Chương V | 52 | cái |
| 123 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Phần 2, Chương V | 36 | cái |
| 124 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Phần 2, Chương V | 53 | cái |
| 125 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Phần 2, Chương V | 33 | cái |
| 126 | Tủ điện tổng TĐ ( 4-8ATM ) | Phần 2, Chương V | 1 | tủ |
| 127 | Tủ điện tầng T1,T2,T3,T4 ( 8-12ATM ) | Phần 2, Chương V | 4 | tủ |
| 128 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | Phần 2, Chương V | 7 | hộp |
| 129 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Phần 2, Chương V | 11 | hộp |
| 130 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | Phần 2, Chương V | 15 | hộp |
| 131 | Băng dính cách điện | Phần 2, Chương V | 65 | cuộn |
| 132 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Phần 2, Chương V | 3.625 | cái |
| 133 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Phần 2, Chương V | 1.435 | cái |
| 134 | Quạt điện-Quạt thông gió âm trần 34w | Phần 2, Chương V | 21 | cái |
| 135 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Phần 2, Chương V | 33 | hộp |
| 136 | Ống gen nhựa dẹt 80*60 | Phần 2, Chương V | 30 | m |
| 137 | Ống gen nhựa dẹt 60*40 | Phần 2, Chương V | 50 | m |
| 138 | Ống gen nhựa dẹt 60*22 | Phần 2, Chương V | 50 | m |
| 139 | Ống gen nhựa dẹt 30*14 | Phần 2, Chương V | 300 | m |
| 140 | Ống gen nhựa dẹt 20*14 | Phần 2, Chương V | 1.450 | m |
| 141 | Giá đỡ điều hòa | Phần 2, Chương V | 25 | cái |
| 142 | Chi phí lắp đặt điều hòa | Phần 2, Chương V | 25 | bộ |
| 143 | Máy sấy tay INAX KS-370 | Phần 2, Chương V | 6 | Bộ |
| 144 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 145 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Phần 2, Chương V | 40 | m |
| 146 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Phần 2, Chương V | 12 | bộ |
| 147 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Phần 2, Chương V | 12 | bình |
| 148 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Phần 2, Chương V | 12 | bình |
| 149 | Hộp đựng | Phần 2, Chương V | 12 | hộp |
| 150 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Phần 2, Chương V | 15,68 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | Phần 2, Chương V | 15,68 | m3 |
| 152 | Đầu thu sét tia tiền đạo NIMBUS45 (CIRPROTEC bán kính cấp 4 bảo vệ R=89m) | Phần 2, Chương V | 1 | bộ |
| 153 | Bu lông nở bung D14 | Phần 2, Chương V | 140 | cái |
| 154 | Cáp đồng bện 70mm2 | Phần 2, Chương V | 100 | m |
| 155 | Băng đồng tiếp đất 25*3mm | Phần 2, Chương V | 28 | m |
| 156 | Bộ ghép nối INOX 3m*D42mm*3mm | Phần 2, Chương V | 1 | bộ |
| 157 | Chân trụ đỡ NIMBUS45 | Phần 2, Chương V | 1 | bộ |
| 158 | Bộ dây giằng , dây neo , tăng đơ , ốc xiết cáp | Phần 2, Chương V | 6 | bộ |
| 159 | Phụ kiện kẹp định vị cáp trên mái | Phần 2, Chương V | 70 | cái |
| 160 | Đai cố định cáp vào NIMBUS45 | Phần 2, Chương V | 15 | cái |
| 161 | Phụ kiện lắp đầu cáp vào hệ thống tiếp đất | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 162 | Sơn xịt | Phần 2, Chương V | 7 | hộp |
| 163 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Phần 2, Chương V | 2 | hộp |
| 164 | Cọc thép đồng tiếp đất D16 dài 2,5mm | Phần 2, Chương V | 6 | cọc |
| 165 | Bu lông nở bung D8 | Phần 2, Chương V | 140 | cái |
| 166 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng | Phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 167 | Hóa chất giảm điện trở GEM 25A | Phần 2, Chương V | 7 | bao |
| 168 | Nón chống dột | Phần 2, Chương V | 14 | cái |
| 169 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=50mm | Phần 2, Chương V | 0,36 | 100m |
| 170 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=32mm | Phần 2, Chương V | 0,9 | 100m |
| 171 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm | Phần 2, Chương V | 1,68 | 100m |
| 172 | Tê nhựa PP-R D=50mm | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 173 | Tê nhựa PP-R D=32mm | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 174 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Phần 2, Chương V | 55 | cái |
| 175 | Tê nhựa PP-R D=50*32mm | Phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 176 | Tê nhựa PP-R D=50*20mm | Phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 177 | Tê nhựa PP-R D=32*20mm | Phần 2, Chương V | 38 | cái |
| 178 | Cút nhựa PP-R D=50mm | Phần 2, Chương V | 5 | cái |
| 179 | Cút nhựa PP-R D=32mm | Phần 2, Chương V | 8 | cái |
| 180 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Phần 2, Chương V | 190 | cái |
| 181 | Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm | Phần 2, Chương V | 135 | cái |
| 182 | Côn chuyển nhựa PP-R D=50*32mm | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 183 | Côn chuyển nhựa PP-R D=32*20mm | Phần 2, Chương V | 7 | cái |
| 184 | Măng sông nhựa PP-R D=50mm | Phần 2, Chương V | 5 | cái |
| 185 | Măng sông nhựa PP-R D=32mm | Phần 2, Chương V | 18 | cái |
| 186 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Phần 2, Chương V | 30 | cái |
| 187 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 188 | Van khóa nhựa PP-R D=50mm | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 189 | Van khóa nhựa PP-R D=32mm | Phần 2, Chương V | 8 | cái |
| 190 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Phần 2, Chương V | 17 | cái |
| 191 | Măng sông 1 đầu ren nhựa PP-R D=50mm | Phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 192 | Măng sông 1 đầu ren nhựa PP-R D=32mm | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 193 | Măng sông 1 đầu ren nhựa PP-R D=20mm | Phần 2, Chương V | 34 | cái |
| 194 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Phần 2, Chương V | 72 | cái |
| 195 | Chậu rửa 2 vòi | Phần 2, Chương V | 16 | bộ |
| 196 | Vòi rửa 2 vòi | Phần 2, Chương V | 16 | bộ |
| 197 | Gương soi | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 198 | Kệ kính | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 199 | Giá treo | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 200 | Dây nối mềm | Phần 2, Chương V | 72 | bộ |
| 201 | Chậu xí bệt | Phần 2, Chương V | 16 | bộ |
| 202 | Hộp đựng | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 203 | Vòi xịt | Phần 2, Chương V | 16 | bộ |
| 204 | Vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Phần 2, Chương V | 12 | bộ |
| 205 | Thùng đun nước nóng | Phần 2, Chương V | 12 | bộ |
| 206 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | Phần 2, Chương V | 1,28 | 100m |
| 207 | Ống nhựa , đường kính ống d=90mm | Phần 2, Chương V | 1,4 | 100m |
| 208 | Ống nhựa , đường kính ống d=60mm | Phần 2, Chương V | 0,88 | 100m |
| 209 | Ống nhựa , đường kính ống d=42mm | Phần 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 210 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Phần 2, Chương V | 25 | cái |
| 211 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 212 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Phần 2, Chương V | 9 | cái |
| 213 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110mm | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 214 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60mm | Phần 2, Chương V | 18 | cái |
| 215 | Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=110mm | Phần 2, Chương V | 18 | cái |
| 216 | Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=90mm | Phần 2, Chương V | 8 | cái |
| 217 | Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=60mm | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 218 | Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=42mm | Phần 2, Chương V | 36 | cái |
| 219 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=110mm | Phần 2, Chương V | 32 | cái |
| 220 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm | Phần 2, Chương V | 14 | cái |
| 221 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm | Phần 2, Chương V | 30 | cái |
| 222 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm | Phần 2, Chương V | 7 | cái |
| 223 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm | Phần 2, Chương V | 7 | cái |
| 224 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 225 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | Phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 226 | Măng sông nhựa đường kính d=90mm | Phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 227 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | Phần 2, Chương V | 3 | cái |
| 228 | Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Phần 2, Chương V | 7 | cái |
| 229 | Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm | Phần 2, Chương V | 7 | cái |
| 230 | Phễu thu đường kính 100mm | Phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 231 | Keo dán ống | Phần 2, Chương V | 16 | hộp |
| 232 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Phần 2, Chương V | 1 | bộ |
| 233 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 234 | Vòi đồng | Phần 2, Chương V | 16 | bộ |
| 235 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Phần 2, Chương V | 1,0189 | m3 |
| 236 | Đắp cát nền móng công trình | Phần 2, Chương V | 0,0784 | m3 |
| 237 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Phần 2, Chương V | 1,254 | m3 |
| 238 | Đắp đất móng công trình, độ chặt K=0,85 | Phần 2, Chương V | 0,3397 | m3 |
| 239 | Láng chống ẩm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2, Chương V | 0,6897 | m2 |
| 240 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Phần 2, Chương V | 1,2225 | m3 |
| 241 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2, Chương V | 7,159 | m2 |
| 242 | Công tác ốp đá GRANIT vào tường | Phần 2, Chương V | 3,25 | m2 |
| 243 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2, Chương V | 7,159 | m2 |
| 244 | Chữ nổi bằng đồng | Phần 2, Chương V | 1 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Thiết bị điều hòa không khí | |||
| 1 | Điều hòa 2 chiều Công suất 9000BTU/H. | Phần 2, Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Điều hòa 2 chiều Công suất 12000BTU/H. | Phần 2, Chương V | 18 | Bộ |
| 3 | Điều hòa 2 chiều Công suất 18000BTU/H. | Phần 2, Chương V | 5 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi