Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200631690-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Duy Phát
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200631650
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thị xã, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hơp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 08:46:00 đến ngày 2020-06-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,309,409,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 195,7572 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,6963 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 37,42 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 75,3359 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 33,958 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph  Theo HSMT 19,596 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 1,024 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 1,2992 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 3km-đất cấp III Theo HSMT 1,2992 100m3
B XÂY LẮP CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 0,9951 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,3317 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 8,686 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 27,8302 m3
5 Ván khuôn đế móng - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,3956 100m2
6 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,5057 m3
7 Ván khuôn cột móng - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,2925 100m2
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 4,214 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 41,1602 m3
10 Xây chèn móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1,407 m3
11 Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,2628 m3
12 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Theo HSMT 0,4296 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Theo HSMT 0,178 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 1,651 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,272 tấn
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 1,1002 100m3
17 BT nền đá 2x4 M100 Theo HSMT 23,4713 m3
18 Tận dụng đất đào đắp cục bộ quanh sân bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,6634 100m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,4093 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,8578 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,168 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,466 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,424 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 10,1155 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,9195 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m  Theo HSMT 0,394 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,829 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,473 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 36,6559 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 3,4917 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 2,616 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,14 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 7,3358 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,7638 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,17 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,565 tấn
37 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 1,4915 m3
38 Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Theo HSMT 7,977 m3
39 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 24,5212 m3
40 Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 19,6539 m3
41 Xây tường bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 6,5542 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 6,1711 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 7,1025 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 159,752 m2
45 Trát gờ, má trống, má cửa dày 1,5cm VXM75 Theo HSMT 28,248 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 349,17 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 91,95 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 177,16 m
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 111,46 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 398,4769 m2
51 Ngâm nước nước xi măng chống thấm sê nô Theo HSMT 102,8466 m2
52 Láng sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSMT 102,8466 m2
53 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 600x600mm VXM75 Theo HSMT 240,8272 m2
54 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch nem 120x600mm Theo HSMT 14,1072 m2
55 Trát chân móng chiều dày trát 2,0cm, XMPCB40, vữa XM M75 Theo HSMT 38,936 m2
56 Quét nước xi măng 2 nước chân móng Theo HSMT 38,936 m2
57 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSMT 794,0449 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 lót+2 phủ Theo HSMT 271,212 m2
59 Lát đá tự nhiên bậc tam cấp Theo HSMT 28,8204 m2
60 LD cửa đi khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ Theo HSMT 15,84 m2
61 LD cửa sổ khung nhựa lõi thép 4 cánh mở trượt, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ Theo HSMT 7,8 m2
62 LD cửa sổ khung nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ Theo HSMT 9,36 m2
63 LD vách kính cửa sổ khung nhựa lõi thép mở lật, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ Theo HSMT 3,6 m2
64 LD Vách kinh cửa đi khung nhựa lõi thép cố định, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ Theo HSMT 19,56 m2
65 Lắp đặt hoa sắt thép hộp KT 12x12x1,0 Theo HSMT 35,64 m2
66 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,9394 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,9394 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 1 nước chống rỉ 2 nước màu Theo HSMT 17,82 1m2
69 Lợp mái tôn sống màu dày 0,4ly Theo HSMT 3,2283 100m2
70 Lợp tôn úp phẳng dày 0.5mm Theo HSMT 0,1662 100m2
71 LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 Theo HSMT 0,273 100m
72 Lắp đặt rọ chắn rác fi90 Theo HSMT 7 cái
73 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 89 Theo HSMT 14 cái
74 LĐ ống thông dầm, vòi tè thoát nước fi 34 Theo HSMT 25 cái
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo HSMT 3,285 100m2
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt bộ bóng đèn LED 1x40W-220V L=1,2 Theo HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần 20W-220V Theo HSMT 7 bộ
3 Lắp đặt quạt trần quay 360 độ (hiệu sakana) Theo HSMT 12 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSMT 3 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V chìm tường Theo HSMT 12 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt 16A-220V chìm tường Theo HSMT 7 cái
7 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Theo HSMT 1 cái
8 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Theo HSMT 3 cái
9 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Theo HSMT 1 cái
10 Lắp đặt tủ điện tôn KT300x200x120 có khóa Theo HSMT 1 hộp
11 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 Theo HSMT 135 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Theo HSMT 45 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSMT 98 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSMT 175 m
15 Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x1,5mm2 Theo HSMT 35 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 150 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm trên sàn bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 100 m
18 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Theo HSMT 3 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
19 Lắp đặt hộp nối dây KT100x100mm Theo HSMT 10 hộp
D THIẾT BỊ
1 I. Bình bọt PCCC MFZ-L8 Theo HSMT 3 bình
2 II. Bình khí CO2 MT5 Theo HSMT 3 bình
3 III. Bảng tiêu lệnh PCCC + giá đỡ Theo HSMT 1 bộ
4 IV. Bảng chống lóa khung nhôm KT1.2x3,6mm Theo HSMT 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->