Gói thầu: Xây lắp (gói 03)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627930-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng A&C |
| Tên gói thầu | Xây lắp (gói 03) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 20:58:00 đến ngày 2020-06-17 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,257,327,478 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,800,000 VNĐ ((Mười tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường số 9 (HTKT thoát nước) | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 5,214 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thiện hai bên mương bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | nt | 1,921 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá dăm đệm móng | nt | 41,16 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván mương | nt | 7,558 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép mương đk<=10mm | nt | 4,015 | tấn |
| 6 | Bê tông móng mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 47,04 | m3 |
| 7 | Bê tông thành mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 74,944 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đk=<10mm | nt | 3,962 | tấn |
| 9 | Gia công thép hình tấm đan | nt | 5,423 | tấn |
| 10 | Lắp đặt thép hình tấm đan | nt | 5,423 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 24,4 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | nt | 1,464 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | nt | 380 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | nt | 2,8139 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | nt | 2,8139 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp đá dăm đệm móng | nt | 0,48 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga | nt | 0,264 | 100m2 |
| 18 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 3,269 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | nt | 0,02 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép tấm đan đk<=10mm | nt | 0,061 | tấn |
| 21 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 0,384 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | nt | 4 | cái |
| 23 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (tận dụng) | nt | 0,203 | 100m3 |
| 24 | Cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm dày 15cm | nt | 0,087 | 100m3 |
| 25 | Cấp phối đá dăm Dmax=25mm dày 15cm | nt | 0,087 | 100m3 |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | nt | 0,58 | 100m2 |
| 27 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm | nt | 0,58 | 100m2 |
| 28 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | nt | 0,0964 | 100tấn |
| 29 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 9km tiếp theo | nt | 0,0964 | 100tấn |
| B | Đường hẻm tổ 12 (GT) | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | nt | 10,926 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | nt | 3,278 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất ta luy nền đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | nt | 0,468 | 100m3 |
| 4 | Làm móng lớp cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm dày 15cm | nt | 1,707 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp cấp phối đá dăm Dmax=25mm dày 10cm | nt | 1,1 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, mặt đường bê tông | nt | 1,229 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | nt | 11,003 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 165,501 | m3 |
| 9 | Cắt khe mặt đường bê tông | nt | 27,3 | 10m |
| 10 | Trám khe mặt đường bê tông | nt | 27,3 | 10m |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông bằng thủ công (kẻ dọc ngang mặt đường bằng con lô tạo nhám) | nt | 1.100,34 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi