Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200632354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước; Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và các nguồn vốn hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 10:17:00 đến ngày 2020-06-18 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,651,643,929 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM NHÀ HÀNH CHÍNH: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | 3,2443 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,3994 | tấn | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (20% diện tích ngoài nhà) | 149,5224 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (20% diện tích trong nhà) | 235,606 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 20% diện tích ) | 108,3469 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (80% diện tích ) | 1.540,5136 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ( 80% diện tích) | 433,3876 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền lát gạch | 550,7171 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 163,62 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp granito cũ trên bề mặt - bê tông | 41,2206 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 4,4506 | m3 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 158,865 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 8 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 12 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 35,2548 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | 35,2548 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 6,6528 | 100m2 | |
| B | HM NHÀ HÀNH CHÍNH: PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép U80x40x3 | 1,3994 | tấn | |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 118,784 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3994 | tấn | |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm | 3,2443 | 100m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 149,5224 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 235,606 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 108,3469 | m2 | |
| 8 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 65,703 | m2 | |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | 508,0651 | m2 | |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước 300x300mm, vữa XM mác 75 | 42,652 | m2 | |
| 11 | Dán lớp màng chống thấm | 21,326 | m2 | |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm khu vệ sinh | 21,326 | m2 | |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 163,62 | m2 | |
| 14 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 40,8076 | m2 | |
| 15 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao, trần thạch cao xương chìm, tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương đồng bộ | 40,8076 | m2 | |
| 16 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | 40,8076 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 40,8076 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.719,7645 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 747,612 | m2 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 90,215 | m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 36,24 | m2 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 32,41 | m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tấm compac chịu nước dày 18mm | 2,52 | m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng sen hoa cửa bằng Inox 304 | 703,3086 | kg | |
| 25 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 16,2 | m2 | |
| 26 | Trát granitô bậc tam cấp, bậc thang, vữa XM mác 75 | 41,2206 | m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,18 | m2 | |
| 28 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,072 | m2 | |
| 29 | Đèn Led đôi 2x18W bóng dài 1,2m | 32 | bộ | |
| 30 | Đèn ốp trần | 27 | bộ | |
| 31 | Đèn Led âm trần D110 | 32 | bộ | |
| 32 | Đèn Led Panel 0.6x1.2m ( ánh sáng vàng ) | 1 | bộ | |
| 33 | Đèn Led hắt ( ánh sáng vàng ) | 25 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 16 | cái | |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 20 | cái | |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 20 | cái | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 | 20 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 | 150 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=16mm | 170 | m | |
| 41 | Ống PPR D50 | 0,45 | 100m | |
| 42 | Ống PPR D25 | 0,44 | 100m | |
| 43 | Côn thu PPR D50-25 | 4 | cái | |
| 44 | Tê thu PPR D50-25 | 4 | cái | |
| 45 | Cút PPR D50 | 14 | cái | |
| 46 | Cút PPR D25 | 12 | cái | |
| 47 | Tê PRP D50 | 4 | cái | |
| 48 | Tê PPR D25 | 24 | cái | |
| 49 | Măng sông PPR D25 | 40 | cái | |
| 50 | Măng sông PPR D50 | 10 | cái | |
| 51 | Van khóa PPR D50 | 2 | cái | |
| 52 | Van khóa PPR D25 | 9 | cái | |
| 53 | Cút ren D25 | 22 | cái | |
| 54 | Nơ ren D25 | 10 | cái | |
| 55 | Tê ren D25 | 8 | cái | |
| 56 | Ống UPVC D110 | 0,48 | 100m | |
| 57 | Ống UPVC D90 | 1,5 | 100m | |
| 58 | Ống HDPE D27 | 0,12 | 100m | |
| 59 | Ống UPVC D48 | 0,13 | 100m | |
| 60 | Ống UPVC D34 | 0,09 | 100m | |
| 61 | Côn thu D110-48 | 8 | cái | |
| 62 | Côn thu D90-34 | 8 | cái | |
| 63 | Cút D110 | 12 | cái | |
| 64 | Cút D90 | 22 | cái | |
| 65 | Cút D48 | 8 | cái | |
| 66 | Cút D34 | 6 | cái | |
| 67 | Tê D110 | 16 | cái | |
| 68 | Tê D90 | 24 | cái | |
| 69 | Măng sông D48 | 8 | cái | |
| 70 | Măng sông D34 | 6 | cái | |
| 71 | Măng sông D90 | 18 | cái | |
| 72 | Măng sông D110 | 14 | cái | |
| 73 | Nối ren ống HDPE D27 | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt | 8 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt xí) | 8 | cái | |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 77 | Van xả tiểu nam | 4 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | 8 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu lavabo) | 8 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 81 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 83 | Cầu chắn rác Inox | 12 | cái | |
| 84 | Van phao cơ | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| C | HM NHÀ KHOA CẬN LÂM SÀNG: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 11,2754 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 125,765 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 245,91 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( 30% diện tích ) | 229,5264 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( Trong nhà 40% diện tích ) | 322,6777 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (20% diện tích ) | 102,9648 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.019,5782 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 343,216 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền lát gạch | 467,298 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp Granito cũ | 22,1595 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 3 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 46,3928 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | 44,8299 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,4432 | 100m2 | |
| D | HM NHÀ KHOA CẬN LÂM SÀNG: PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 258,0704 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 441,6577 | m2 | |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75 | 78,1466 | m2 | |
| 4 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | 74,778 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (vữa trộn bột barit cản xạ) trát lần 1 | 64,3775 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (vữa trộn bột barit cản xạ) trát lần 2 | 64,3775 | m2 | |
| 7 | Trát trần (vữa trộn bột barit cản xạ) trát lần 1 | 24,1164 | m2 | |
| 8 | Trát trần (vữa trộn bột barit cản xạ) trát lần 2 | 24,1164 | m2 | |
| 9 | Vữa barít dùng cho trát tường, trần (Có bảng chiết tính) | 5,3096 | m3 | |
| 10 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 161,1984 | m2 | |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 114,6104 | m2 | |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 8,262 | m2 | |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 13,8975 | m2 | |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 373,1825 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | 469,3873 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | 22,8632 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.457,8198 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 517,533 | m2 | |
| 19 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 21,7998 | m2 | |
| 20 | Làm trần bằng tấm thạch cao xương nổi tấm thạch cao chịu ẩm, KT tấm 600x600mm | 21,7998 | m2 | |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cửa đi bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 88,38 | m2 | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 58,32 | m2 | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 8,64 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa chì ( cửa tận dụng lại ) | 6,1425 | m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cửa thép bọc chì phòng XQ mới | 6,7425 | m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng lan can bằng Inox 304 | 54,4825 | kg | |
| 27 | Đèn Led đôi 2x18W bóng dài 1,2m | 40 | bộ | |
| 28 | Đèn ốp trần Led vuông 22x22cm 18W | 31 | bộ | |
| 29 | Đèn Led ốp trần D22 18W | 8 | bộ | |
| 30 | Đèn treo tường | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 18 | cái | |
| 32 | Tháo dỡ+ lắp đặt lại và bảo dưỡng điều hòa | 8 | Cái | |
| 33 | Công tắc đôi | 28 | cái | |
| 34 | Công tắc đơn | 8 | cái | |
| 35 | Công tắc đảo chiều | 4 | cái | |
| 36 | Đế âm tường chống cháy | 120 | bộ | |
| 37 | Mặt che công tắc, ổ cắm | 120 | bộ | |
| 38 | Hộp nối dây | 19 | hộp | |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 80 | cái | |
| 40 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 3x150A | 1 | bộ | |
| 41 | ATTOMAT 3 pha 3x100A | 1 | cái | |
| 42 | ATTOMAT 3 pha 3x63A | 2 | cái | |
| 43 | ATTOMAT 1 pha 20A | 33 | cái | |
| 44 | ATTOMAT 1 pha 15A | 5 | cái | |
| 45 | Cáp điện 3x16+1x10mm2 | 60 | m | |
| 46 | Cáp điện 4x10mm2 | 110 | m | |
| 47 | Dây điện 2x2.5mm2 | 541 | m | |
| 48 | Dây điện 2x1.5mm2 | 557 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D=20mm | 696 | m | |
| 50 | Tủ điện hạ áp trọn bộ (100A) - Tầng 1 | 1 | tủ | |
| 51 | Tủ điện tôn 350x254x150 - tầng 2 | 1 | tủ | |
| 52 | Ống PPR D50 - PN10 | 0,31 | 100m | |
| 53 | Ống PPR D25- PN10 | 0,55 | 100m | |
| 54 | Rắc co D50 | 1 | cái | |
| 55 | Van khóa D50 | 1 | cái | |
| 56 | Cút trơn PPR D50 | 5 | cái | |
| 57 | Nối thẳng ren ngoài PPR D50 | 1 | cái | |
| 58 | Tê PPR D50 | 5 | cái | |
| 59 | Côn PPR 25/50 | 6 | cái | |
| 60 | Van khóa D25 | 10 | cái | |
| 61 | Cút ren trong PPR D25 | 24 | cái | |
| 62 | Cút PPR D25 | 11 | cái | |
| 63 | Tê PPR D25 | 8 | cái | |
| 64 | Kép các loại | 24 | cái | |
| 65 | Ống u.PVC D110 | 0,12 | 100m | |
| 66 | Ống u.PVC D90 | 0,33 | 100m | |
| 67 | Ống u.PVC D60 | 0,52 | 100m | |
| 68 | Ống u.PVC D48 | 0,04 | 100m | |
| 69 | Ống u.PVC D34 | 0,2 | 100m | |
| 70 | Cút u.PVC D110 | 5 | cái | |
| 71 | Tê u.PVC D110 | 3 | cái | |
| 72 | Ba chạc u.PVC D110 | 4 | cái | |
| 73 | Côn u.PVC D110/34 | 1 | cái | |
| 74 | Côn u.PVC D90/60 | 4 | cái | |
| 75 | Côn u.PVC D60/48 | 4 | cái | |
| 76 | Côn u.PVC D60/34 | 3 | cái | |
| 77 | Cút u.PVC D90 | 6 | cái | |
| 78 | Ba chạc u.PVC D90 | 4 | cái | |
| 79 | Cút u.PVC D60 | 35 | cái | |
| 80 | Tê u.PVC D60 | 5 | cái | |
| 81 | Cút u.PVC D34 | 5 | cái | |
| 82 | Đai treo ống mạ kẽm | 4 | Bộ | |
| 83 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt xí) | 4 | cái | |
| 85 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa treo tường | 10 | bộ | |
| 87 | Vòi chậu rửa (vòi lavabo) | 10 | bộ | |
| 88 | Chậu rửa dụng cụ y tế bằng Inox (loại 2 hố) | 1 | bộ | |
| 89 | Vòi chậu rửa dụng cụ y tế | 1 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 91 | Van xả tiểu nam | 4 | bộ | |
| 92 | Thoát sàn Inox D90 | 17 | cái | |
| 93 | Vòi gạt rửa tay (vòi xả nhanh) | 2 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 95 | Van phao cơ | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 97 | Máy bơm nước sinh hoạt | 1 | Cái | |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 68,5145 | m2 | |
| 99 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 97,5754 | m2 | |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 97,5754 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi