Gói thầu: Chi tiết nguồn vốn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Chi tiết nguồn vốn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 09:46:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,130,823,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt bê tông nền sân | Quy định tại Chương V | 91,96 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Quy định tại Chương V | 32,312 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Quy định tại Chương V | 22,99 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Quy định tại Chương V | 0,553 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo, đất cấp II | Quy định tại Chương V | 0,553 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d65/50mm | Quy định tại Chương V | 459,8 | m |
| 7 | Băng cảnh báo cáp điện khổ rộng | Quy định tại Chương V | 459,8 | m |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Quy định tại Chương V | 2,7588 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Quy định tại Chương V | 22,99 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại Chương V | 32,186 | m3 |
| 11 | Trụ sứ bảo vệ cáp ngầm | Quy định tại Chương V | 21 | bộ |
| 12 | Cắt bê tông nền sân | Quy định tại Chương V | 12,91 | 10m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Quy định tại Chương V | 7,918 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Quy định tại Chương V | 22,92 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Quy định tại Chương V | 0,7826 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Quy định tại Chương V | 2,675 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại Chương V | 13,62 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Quy định tại Chương V | 6,876 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Quy định tại Chương V | 0,2396 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo, đất cấp II | Quy định tại Chương V | 0,2396 | 100m3 |
| 21 | Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp | Quy định tại Chương V | 27 | bộ |
| 22 | Đào móng cho cọc tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Quy định tại Chương V | 3,456 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90. Đắp đất mương cọc tiếp địa | Quy định tại Chương V | 0,0346 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt khung móng cho cột thép, kích thước khung M24x300x300x675 | Quy định tại Chương V | 26 | bộ |
| 25 | Lắp giá đỡ tủ điện | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Quy định tại Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Quy định tại Chương V | 26 | cột |
| 3 | Lắp cần đèn đôi | Quy định tại Chương V | 13 | 1 bộ cần đèn |
| 4 | Lắp cần đèn đơn | Quy định tại Chương V | 13 | 1 bộ cần đèn |
| 5 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | Quy định tại Chương V | 26 | cột |
| 6 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Quy định tại Chương V | 39 | bộ |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Quy định tại Chương V | 26 | cái |
| 8 | Làm tiếp địa cho cột điện | Quy định tại Chương V | 26 | 1 Cọc |
| 9 | Rải cáp ngầm, cáp Cu/XPLE/DSTA/PVC 4x35mm2 | Quy định tại Chương V | 0,27 | 100m |
| 10 | Rải cáp ngầm, cáp Cu/XPLE/DSTA/PVC 4x16mm2 | Quy định tại Chương V | 4,4584 | 100m |
| 11 | Rải cáp ngầm, dây tiếp địa M10 | Quy định tại Chương V | 4,4584 | 100m |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây Cu/XPLE/PVC 3x2,5mm2 | Quy định tại Chương V | 3,9 | 100m |
| 13 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Quy định tại Chương V | 104 | đầu cáp |
| 14 | Làm đầu cáp khô M35 | Quy định tại Chương V | 2 | 1 đầu cáp |
| 15 | Làm đầu cáp khô M16 | Quy định tại Chương V | 50 | 1 đầu cáp |
| 16 | Đánh số cột thép | Quy định tại Chương V | 2,6 | 10 cột |
| C | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Áp tô mát và khởi động từ dòng điện <=100A (Quyết định số 4701/QĐ-PCBN ngày 30/12/2016) | Quy định tại Chương V | 3 | Cái |
| 2 | Áp tô mát và khởi động từ dòng điện <=100A (ATM 1 phá hệ số 0,4) (Quyết định số 4701/QĐ-PCBN ngày 30/12/2016) | Quy định tại Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Rơ lê rung gian - thời gian diện từ, điện tử | Quy định tại Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp <=1KV (Quyết định số 4701/QĐ-PCBN ngày 30/12/2016) | Quy định tại Chương V | 2 | Sợi |
| 5 | Tiếp địa cột điện, cột thu lôi (Quyết định số 4701/QĐ-PCBN ngày 30/12/2016) | Quy định tại Chương V | 27 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi