Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Phú, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 15:59:00 đến ngày 2020-06-22 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,937,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà lớp học 1 tầng, nhà để xe học sinh | Theo thiết kế được duyệt | 152,411 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nhà lớp học 1 tầng | Theo thiết kế được duyệt | 65,727 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa nhà lớp học 1 tầng | Theo thiết kế được duyệt | 81,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch chống nóng nhà lớp học 1 tầng | Theo thiết kế được duyệt | 286,11 | m2 |
| 5 | Đào đất tôn nền nhà lớp học 1 tầng | Theo thiết kế được duyệt | 2,234 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái Proximăng bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt | 183,964 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải phá dỡ, đất tôn nền, trong phạm vi 5km | Theo thiết kế được duyệt | 4,759 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 08 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 75,312 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy | Theo thiết kế được duyệt | 7,094 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 200,883 | 100m |
| 4 | Đắp cát vàng hạt trung đệm đáy móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 2,972 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 31,816 | m3 |
| 6 | Ván khuôn lót móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 115,682 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt | 1,036 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt | 1,056 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được duyệt | 3,232 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo thiết kế được duyệt | 4,043 | tấn |
| 12 | Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 6,168 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | Theo thiết kế được duyệt | 0,746 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt | 0,07 | tấn |
| 15 | Cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt | 1,093 | tấn |
| 16 | Cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt | 0,651 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 68,118 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 9,628 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt | 0,552 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt | 0,227 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt | 1,191 | tấn |
| 22 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 3,117 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất phạm vi 5km | Theo thiết kế được duyệt | 4,73 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 2,296 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 34,244 | m3 |
| 26 | Lót nilon chống mất nước xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 342,44 | m2 |
| 27 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 22,058 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột | Theo thiết kế được duyệt | 3,395 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,757 | tấn |
| 30 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 2,497 | tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 1,277 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 51,857 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt | 4,624 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 1,302 | tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 4,174 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 4,811 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 72,707 | m3 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được duyệt | 7,473 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 6,389 | tấn |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được duyệt | 169,486 | m2 |
| 41 | Quét sơn CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo thiết kế được duyệt | 457,825 | m2 |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 16,325 | m3 |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 2,005 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,401 | tấn |
| 45 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 1,598 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 3,047 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo thiết kế được duyệt | 0,341 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,244 | tấn |
| 49 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,192 | tấn |
| 50 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1,393 | m3 |
| 51 | Trát lót bậc cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 25,533 | m2 |
| 52 | Láng granitô cầu thang | Theo thiết kế được duyệt | 25,533 | m2 |
| 53 | Quét dầu bóng bề mặt granitô | Theo thiết kế được duyệt | 25,533 | m2 |
| 54 | Trát granitô gờ chỉ, ống tơ đầu bậc cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 45,24 | m |
| 55 | Xây tường thu hồi, bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 16,858 | m3 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 2,508 | m3 |
| 57 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt | 0,369 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 59 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,359 | tấn |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 225,42 | m2 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 155,417 | m3 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 28,726 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng tam cấp M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 4,673 | m3 |
| 64 | Xây móng tam cấp bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 18,545 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 0,713 | m3 |
| 66 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo thiết kế được duyệt | 54,696 | m2 |
| 67 | Trát granitô chắn tam cấp vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 12,052 | m2 |
| 68 | Trát granitô mũi bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 101,24 | m |
| 69 | Ván khuôn giằng sê nô mái | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép giằng sê nô mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,035 | tấn |
| 71 | Cốt thép giằng sê nô mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,413 | tấn |
| 72 | Bê tông giằng sê nô mái M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,724 | m3 |
| 73 | Xây tường sê nô mái bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 5,295 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 260,366 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 260,366 | m2 |
| 76 | Xây bục giảng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1,038 | m3 |
| 77 | Ốp chân tường bục giảng - Tiết diện gạch 120x500mm | Theo thiết kế được duyệt | 9,435 | m2 |
| 78 | Đắp cát nền bục giảng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo thiết kế được duyệt | 0,039 | 100m3 |
| 79 | Bê tông nền bục giảng M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 3,887 | m3 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 747,158 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 462,401 | m2 |
| 82 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 265,15 | m |
| 83 | Đắp chi tiết khóa vòm | Theo thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 111,94 | m |
| 85 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 299,184 | m2 |
| 86 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 33,442 | m2 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 860,23 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 626,43 | m2 |
| 89 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 74,272 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 626,43 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 2.414,337 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Theo thiết kế được duyệt | 740,446 | m2 |
| 93 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x500mm | Theo thiết kế được duyệt | 41,522 | m2 |
| 94 | Ốp gạch thẻ đỏ cổ móng gạch 60x120 | Theo thiết kế được duyệt | 62,35 | m2 |
| 95 | Lan can hành lang, cầu thang, đường dốc cho người khuyết tật Inox 304 | Theo thiết kế được duyệt | 1.388,224 | kg |
| 96 | Bu lông M12 - L=0.2m - lan can đường dốc cho người khuyết tật | Theo thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 97 | Bản mã dày 8mm - liên kết lan can đường dốc cho người khuyết tật | Theo thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 98 | Vòi tràn ống nhựa PVC đường kính D34 dài L =400mm | Theo thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 99 | Mua + lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới panô, kính an toàn 6.38ly (bao gồm cả phụ kiện) | Theo thiết kế được duyệt | 42,24 | m2 |
| 100 | Mua + lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay trong ngoài, kính an toàn 6.38ly (bao gồm cả phụ kiện) | Theo thiết kế được duyệt | 53,76 | m2 |
| 101 | Mua + lắp dựng vách cố định nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38ly (bao gồm cả phụ kiện) | Theo thiết kế được duyệt | 36,465 | m2 |
| 102 | Inox vuông 100x60x1.5mm gia cường vách kính | Theo thiết kế được duyệt | 15,677 | Kg |
| 103 | Sen hoa cửa Inox vuông 15x15x1.2mm | Theo thiết kế được duyệt | 415,36 | Kg |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được duyệt | 82,56 | m2 |
| 105 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C100x50x20x3.0 | Theo thiết kế được duyệt | 2,808 | tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo thiết kế được duyệt | 2,808 | tấn |
| 107 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45mm | Theo thiết kế được duyệt | 3,664 | 100m2 |
| 108 | Mũ vít chống bão (5c/m2) | Theo thiết kế được duyệt | 1.832 | cái |
| 109 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo thiết kế được duyệt | 61,52 | md |
| 110 | Chèn khe lún bằng dây đay tẩm nhựa đường | Theo thiết kế được duyệt | 10,04 | md |
| 111 | Gia công thang sắt thép tráng kẽm | Theo thiết kế được duyệt | 1,892 | tấn |
| 112 | Bu lông D20 | Theo thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 105,337 | 1m2 |
| 114 | Lắp dựng thang sắt | Theo thiết kế được duyệt | 31,62 | m2 |
| 115 | Đào kênh mương | Theo thiết kế được duyệt | 56,5 | m3 |
| 116 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 10,901 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 14,245 | m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình | Theo thiết kế được duyệt | 14,136 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất phạm vi 5km | Theo thiết kế được duyệt | 0,424 | 100m3 |
| 120 | Sản xuất, cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Theo thiết kế được duyệt | 0,534 | tấn |
| 121 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 5,545 | m3 |
| 122 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,321 | 100m2 |
| 123 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 130,192 | m2 |
| 124 | Láng rãnh, hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 45,48 | m2 |
| 125 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 150 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,93 | 100m |
| 127 | Cút nhựa PVC D90 - 135o | Theo thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 128 | Đai thép D90 | Theo thiết kế được duyệt | 50 | cái |
| 129 | Rọ chắn rác D120 | Theo thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 130 | Phễu thu nước trên mái bằng tôn hoa dày 0.5mm | Theo thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 131 | Vòi tràn ống nhựa PVC đường kính D21 dài L =300mm | Theo thiết kế được duyệt | 31 | cái |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo thiết kế được duyệt | 8,221 | 100m2 |
| 133 | Tủ điện kim loại âm tường 210x422x62 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt các automat MCCB 2P-250A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat MCCB 2P-63A | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat MCCB 2P-20A | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn 2 bóng, đèn LED chống cận 220V-2*18W, L =1,2m (bao gồm cần treo, chao chụp) | Theo thiết kế được duyệt | 48 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn Lốp D=250- 220V-20W gắn trần | Theo thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 139 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ sải cánh 1,4m | Theo thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 140 | Móc quạt trần | Theo thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 141 | Hộp nối | Theo thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc đôi (đế âm + mặt + hạt) | Theo thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc đơn (đế âm + mặt + hạt) | Theo thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 144 | Lắp đặt ô cắm đôi (đế âm + mặt) | Theo thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 145 | Đèn báo | Theo thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 85 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 300 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 1.000 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm | Theo thiết kế được duyệt | 1.000 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm | Theo thiết kế được duyệt | 300 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm | Theo thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp điện đường kính ống d=60mm | Theo thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 155 | Đào đất rãnh dải dây tiếp địa | Theo thiết kế được duyệt | 15,48 | m3 |
| 156 | Đắp đất nền móng công trình | Theo thiết kế được duyệt | 15,48 | m3 |
| 157 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, chiều dài cọc L =2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cọc |
| 158 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, đường kính D20 | Theo thiết kế được duyệt | 43 | m |
| 159 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 160 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo thiết kế được duyệt | 230 | m |
| 161 | Gia công kim thu sét, D16 dài 1,2m | Theo thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 162 | Bật sắt D10 đỡ dây thu sét | Theo thiết kế được duyệt | 250 | cái |
| 163 | Mối nối mềm | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bình |
| 165 | Lắp đặt bình bột (ABC) chữa cháy MFZL4 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bình |
| 166 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy Kt 500x600x180 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | 1 tủ |
| 167 | Nội quy PCCC | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 168 | Lắp Bộ tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào đất | Theo thiết kế được duyệt | 6,143 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 1,117 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt sân cũ | Theo thiết kế được duyệt | 11,169 | 100m2 |
| 4 | Lớp nilon chống mất nước Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 1.116,9 | m2 |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 111,69 | m3 |
| 6 | Cắt bê tông khe co giãn mặt sân | Theo thiết kế được duyệt | 42,5 | 10m |
| 7 | Lát nền sân gạch giếng đáy chống trơn KT 500x500mm | Theo thiết kế được duyệt | 1.116,9 | m2 |
| 8 | Đào móng bồn hoa | Theo thiết kế được duyệt | 16,882 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi 5km | Theo thiết kế được duyệt | 0,169 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 4,766 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 20,966 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 120,958 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được duyệt | 120,958 | m2 |
| 14 | Mua đất mầu + vận chuyển đổ vào bồn cây | Theo thiết kế được duyệt | 12,56 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi