Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Đường GTNT xã Giáp Lai (đoạn từ xóm Tân Long đi Tỉnh lộ 316)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628776-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Giáp Lai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Đường GTNT xã Giáp Lai (đoạn từ xóm Tân Long đi Tỉnh lộ 316) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 10:23:00 đến ngày 2020-06-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,948,938,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí bảo hành công trình | 12 | Tháng | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | 13,6469 | 100m3 | |
| 2 | Đào rãnh bằng máy | 1,9568 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất KTH ( VB, ĐC, VHC) | 6,6951 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn bằng máy bằng máy | 2,2398 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,076 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 20,4443 | 100m3 | |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 2,0309 | 100m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô, đất cấp III | 12,4905 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất KTH đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | 14,289 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất KTH đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi 1km tiếp theo, đất C2 | 14,289 | 100m3 | |
| 11 | Đào xúc đất, đất C3 | 11,8274 | 100m3 | |
| 12 | Phí tài nguyên môi trường | 1.182,74 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 11,8274 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 11,8274 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 189,49 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,1132 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 682,16 | m3 | |
| 4 | Nilon chống thấm | 3.789,8 | m2 | |
| 5 | Di chuyển cột điện | 3 | cột | |
| D | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây cống 5% thủ công | 22,765 | m3 | |
| 2 | Đào đất xây cống 95% máy, bằng máy đào m3, đất cấp III | 4,3252 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ cống cũ | 49,59 | m3 | |
| 4 | Bê tông đầu cống, thân cống, sân cống, mác 200 | 114,35 | m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 14,02 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | 18,36 | m3 | |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | 2,11 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | 1,6956 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 0,3457 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn ống cống, Tấm đan | 4,704 | 100m2 | |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | 48 | cái | |
| 12 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | 27 | ống | |
| 13 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,5m | 9 | ống | |
| 14 | Bê tông bảo vệ bản, mối nối, mũ tường, M250, đá 1x2 | 3,87 | m3 | |
| 15 | Đắp đất mang cống | 2,669 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi