Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Nguyễn Gia Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 21:51:00 đến ngày 2020-06-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,512,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,500,000 VNĐ ((Mười năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 8,329 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,7656 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 9,025 | 1m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 3,768 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép, thủ công | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2,052 | m3 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 24,9584 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 24,9584 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 24,9584 | m3 |
| 9 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=20cm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cây |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 12,423 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 10,014 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 10,014 | 100m3 |
| 13 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2,1681 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 24,09 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 47,6476 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 59,5595 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 11,7495 | m3 |
| 18 | Lát gạch xi măng | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 117,215 | m2 |
| 19 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 7,0506 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 11,25 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 4,944 | m2 |
| 22 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 20,5329 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6,8443 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 8,4151 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 17,4282 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 138,1725 | m2 |
| 27 | Dán gạch vỉ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 77,3766 | m2 |
| 28 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5,22 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 30 | Gạch chỉ đặc | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 145 | viên |
| 31 | Đắp móng đường ống, thủ công | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,305 | m3 |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 34 | Cột, Đèn chiếu sáng cảnh quan (bộ 5 bóng) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 26 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 14 | m |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,7027 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,504 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 40 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 3,678 | m3 |
| 41 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,4091 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,4697 | m3 |
| 43 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| 44 | Mua đất màu trồng cây | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 73,1024 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,731 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C1 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,731 | 100m3 |
| 47 | Cây tùng bách tán đường kính 10cm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cây |
| 48 | Cây lộc hồng | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cây |
| 49 | Cây vạn tuế | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Cây |
| 50 | Bụi cây trúc xanh | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 30 | Cây |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 3,865 | m3 |
| 52 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 17,5859 | m3 |
| 53 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,5828 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,5991 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 21,8649 | m3 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,6678 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0363 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0102 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0174 | tấn |
| 60 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 86,2897 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 127,2 | m3 |
| 62 | Làm tầng lọc cát | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0019 | 100m3 |
| 63 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 64 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0009 | 100m3 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,121 | 100m |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 4,2737 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,3885 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,2876 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0154 | tấn |
| 70 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,334 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0607 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,009 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0377 | tấn |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,6925 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,2928 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,1027 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0404 | tấn |
| 78 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,9045 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,238 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,1632 | tấn |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,2929 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 66,4654 | m3 |
| 83 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,683 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 710,464 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 127,558 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2,5296 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 13,3841 | m2 |
| 88 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 139,848 | m |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 4,64 | m |
| 90 | Đắp đầu cột, trụ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 91 | Đắp bảng chữ trên cổng | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 92 | Xây gạch hoa gốm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 88 | viên |
| 93 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 13,0208 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả Kova vào tường | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 710,464 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 130,4509 | m2 |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 840,9149 | m2 |
| 97 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 10,4223 | m2 |
| 98 | SXLD cánh cổng sắt sơn tĩnh điện | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6,448 | m2 |
| 99 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 7,2633 | m3 |
| 100 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,6537 | 100m3 |
| 101 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 36,8287 | m3 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 4,9175 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,3691 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,216 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,3599 | tấn |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 10,1567 | m3 |
| 107 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 8,7964 | m3 |
| 108 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 18,9396 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,4468 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0246 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,1273 | tấn |
| 112 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,4465 | m3 |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2,2028 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,5835 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0711 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,4707 | tấn |
| 117 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5,6134 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,3423 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,0602 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,5227 | tấn |
| 121 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2,7429 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1,2107 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,8228 | tấn |
| 124 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 12,11 | m3 |
| 125 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 10,3147 | m3 |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 3,201 | m3 |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 4,9823 | m3 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 0,9176 | m3 |
| 129 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 23,1981 | m2 |
| 130 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6,6661 | m2 |
| 131 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 58,3538 | m2 |
| 132 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 34,23 | m2 |
| 133 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 121,07 | m2 |
| 134 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 73,443 | m |
| 135 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 141,68 | m |
| 136 | Bả bằng bột bả Kova vào tường | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 29,8642 | m2 |
| 137 | Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 224,41 | m2 |
| 138 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 23,1981 | m2 |
| 139 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 231,0761 | m2 |
| 140 | Lát đá bậc tam cấp | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 47,034 | m2 |
| 141 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 22,4274 | m2 |
| 142 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 89,0046 | m2 |
| 143 | Sản xuất lắp dựng chi tiết rồng bằng bê tông | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 144 | Sản xuất lắp dựng chi tiết bát quái ở đỉnh đài tưởng niệm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 145 | Sản xuất lắp dựng hình bán nguyệt | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng bia ghi danh và khắc chữ bằng ốp đá Granit màu đỏ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 9,4593 | m2 |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt đèn đũa | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 151 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi