Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634917-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Nguyễn Gia Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200634908
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 21:51:00 đến ngày 2020-06-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,512,220,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,500,000 VNĐ ((Mười năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Theo mô tả kỹ thuật chương V 8,329 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,7656 m3
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo mô tả kỹ thuật chương V 9,025 1m3
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Theo mô tả kỹ thuật chương V 3,768 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép, thủ công Theo mô tả kỹ thuật chương V 2,052 m3
6 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo mô tả kỹ thuật chương V 24,9584 m3
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo mô tả kỹ thuật chương V 24,9584 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo mô tả kỹ thuật chương V 24,9584 m3
9 Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=20cm Theo mô tả kỹ thuật chương V 10 cây
10 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 12,423 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 10,014 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 10,014 100m3
13 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo mô tả kỹ thuật chương V 2,1681 100m3
14 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo mô tả kỹ thuật chương V 24,09 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo mô tả kỹ thuật chương V 47,6476 m3
16 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 59,5595 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo mô tả kỹ thuật chương V 11,7495 m3
18 Lát gạch xi măng Theo mô tả kỹ thuật chương V 117,215 m2
19 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 7,0506 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo mô tả kỹ thuật chương V 11,25 m2
21 Lát đá bậc tam cấp Theo mô tả kỹ thuật chương V 4,944 m2
22 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 20,5329 m3
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo mô tả kỹ thuật chương V 6,8443 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo mô tả kỹ thuật chương V 8,4151 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 17,4282 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 138,1725 m2
27 Dán gạch vỉ Theo mô tả kỹ thuật chương V 77,3766 m2
28 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 5,22 m3
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 15 m
30 Gạch chỉ đặc Theo mô tả kỹ thuật chương V 145 viên
31 Đắp móng đường ống, thủ công Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,305 m3
32 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
33 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Theo mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
34 Cột, Đèn chiếu sáng cảnh quan (bộ 5 bóng) Theo mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 26 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 14 m
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,7027 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,504 m3
39 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0384 100m2
40 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo mô tả kỹ thuật chương V 3,678 m3
41 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,4091 m3
42 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,4697 m3
43 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo mô tả kỹ thuật chương V 2 cọc
44 Mua đất màu trồng cây Theo mô tả kỹ thuật chương V 73,1024 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,731 100m3
46 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C1 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,731 100m3
47 Cây tùng bách tán đường kính 10cm Theo mô tả kỹ thuật chương V 10 cây
48 Cây lộc hồng Theo mô tả kỹ thuật chương V 4 Cây
49 Cây vạn tuế Theo mô tả kỹ thuật chương V 12 Cây
50 Bụi cây trúc xanh Theo mô tả kỹ thuật chương V 30 Cây
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 3,865 m3
52 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 17,5859 m3
53 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,5828 100m3
54 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,5991 100m3
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo mô tả kỹ thuật chương V 21,8649 m3
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,6678 m3
57 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0363 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0102 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0174 tấn
60 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 86,2897 m3
61 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 127,2 m3
62 Làm tầng lọc cát Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0019 100m3
63 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0012 100m3
64 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0009 100m3
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,121 100m
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 4,2737 m3
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,3885 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,2876 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0154 tấn
70 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,334 m3
71 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0607 100m2
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,009 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0377 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,6925 m3
75 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,2928 100m2
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,1027 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0404 tấn
78 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,9045 m3
79 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,238 100m2
80 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,1632 tấn
81 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,2929 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 66,4654 m3
83 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,683 m3
84 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 710,464 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 127,558 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 2,5296 m2
87 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 13,3841 m2
88 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 139,848 m
89 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 4,64 m
90 Đắp đầu cột, trụ Theo mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
91 Đắp bảng chữ trên cổng Theo mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
92 Xây gạch hoa gốm Theo mô tả kỹ thuật chương V 88 viên
93 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo mô tả kỹ thuật chương V 13,0208 m2
94 Bả bằng bột bả Kova vào tường Theo mô tả kỹ thuật chương V 710,464 m2
95 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Theo mô tả kỹ thuật chương V 130,4509 m2
96 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo mô tả kỹ thuật chương V 840,9149 m2
97 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 10,4223 m2
98 SXLD cánh cổng sắt sơn tĩnh điện Theo mô tả kỹ thuật chương V 6,448 m2
99 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 7,2633 m3
100 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,6537 100m3
101 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo mô tả kỹ thuật chương V 36,8287 m3
102 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo mô tả kỹ thuật chương V 4,9175 m3
103 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,3691 100m2
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,216 tấn
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,3599 tấn
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 10,1567 m3
107 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 8,7964 m3
108 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 18,9396 m3
109 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,4468 m3
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0246 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,1273 tấn
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,4465 m3
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo mô tả kỹ thuật chương V 2,2028 m3
114 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,5835 100m2
115 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0711 tấn
116 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,4707 tấn
117 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 5,6134 m3
118 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,3423 100m2
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,0602 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,5227 tấn
121 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 2,7429 m3
122 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo mô tả kỹ thuật chương V 1,2107 100m2
123 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,8228 tấn
124 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 12,11 m3
125 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo mô tả kỹ thuật chương V 10,3147 m3
126 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 3,201 m3
127 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 4,9823 m3
128 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 0,9176 m3
129 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 23,1981 m2
130 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 6,6661 m2
131 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 58,3538 m2
132 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 34,23 m2
133 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 121,07 m2
134 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 73,443 m
135 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả kỹ thuật chương V 141,68 m
136 Bả bằng bột bả Kova vào tường Theo mô tả kỹ thuật chương V 29,8642 m2
137 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Theo mô tả kỹ thuật chương V 224,41 m2
138 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo mô tả kỹ thuật chương V 23,1981 m2
139 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo mô tả kỹ thuật chương V 231,0761 m2
140 Lát đá bậc tam cấp Theo mô tả kỹ thuật chương V 47,034 m2
141 Lát đá mặt bệ các loại Theo mô tả kỹ thuật chương V 22,4274 m2
142 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 89,0046 m2
143 Sản xuất lắp dựng chi tiết rồng bằng bê tông Theo mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
144 Sản xuất lắp dựng chi tiết bát quái ở đỉnh đài tưởng niệm Theo mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
145 Sản xuất lắp dựng hình bán nguyệt Theo mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
146 Sản xuất, lắp dựng bia ghi danh và khắc chữ bằng ốp đá Granit màu đỏ Theo mô tả kỹ thuật chương V 9,4593 m2
147 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Theo mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
148 Lắp đặt đèn đũa Theo mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 150 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo mô tả kỹ thuật chương V 30 m
151 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
B HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo mô tả kỹ thuật chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo mô tả kỹ thuật chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->