Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621388 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 14:16:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,355,914,825 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỞ RỘNG, NÂNG CẤP NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 5,1516 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,56 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 29,0373 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,191 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0414 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0337 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2082 | 100m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 18,6021 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7313 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,8248 | 100m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,481 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8415 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,856 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,97 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4135 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3267 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,132 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4894 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 57,7115 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 23,6855 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,2694 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3252 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5966 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0807 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6866 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 65,9312 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 6,3093 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 4,2651 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0053 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 19,5688 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,579 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6927 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,3857 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2832 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,9027 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3745 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,343 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2965 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,604 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2728 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,268 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7051 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,292 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,585 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,646 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8942 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,3644 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,2734 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 85,1296 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1724 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1724 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 149,3492 | 1m2 |
| 53 | GCLD thép d8 neo xà gồ | Theo TKBVTC được duyệt | 39,4384 | kg |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC được duyệt | 3,2572 | 100m2 |
| 55 | Cùm chống bão | Theo TKBVTC được duyệt | 339,43 | Cái |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 26,95 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 429,996 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 724,675 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 225,205 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 58,1972 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 62,3 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 138,294 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 442,905 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 228,39 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC được duyệt | 202,52 | m2 |
| 66 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 107,94 | m2 |
| 67 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC được duyệt | 178,2 | m2 |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 116,4 | m |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 21,64 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 149,6 | m |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC được duyệt | 39,32 | m2 |
| 72 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 3,6 | m2 |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 3,6832 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 30,584 | m2 |
| 75 | Ốp đá rối vào chân tường | Theo TKBVTC được duyệt | 56,82 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600*600) | Theo TKBVTC được duyệt | 429,745 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (gạch 300x600) | Theo TKBVTC được duyệt | 23,76 | m2 |
| 78 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch 300x600) | Theo TKBVTC được duyệt | 77,44 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo TKBVTC được duyệt | 892,521 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo TKBVTC được duyệt | 724,675 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC được duyệt | 646,2962 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 892,521 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.370,9712 | m2 |
| 84 | SX, LD, HT cửa đi nhôm trắng, khoá thường hệ 1000, kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 68,96 | m2 |
| 85 | SX, LD, HT cửa sổ nhôm trắng, khoá thường hệ 720, kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 51,28 | m2 |
| 86 | SX, LD, HT vách kính hệ 720, kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4,68 | m2 |
| 87 | SXLD khung bảo vệ cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 a150 | Theo TKBVTC được duyệt | 48,4 | m2 |
| 88 | SXLD trụ đề ba cầu thang bằng gỗ nhóm 3 theo thiết kế | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 89 | SXLD lan can cầu thang bằng Inox | Theo TKBVTC được duyệt | 10,37 | m |
| 90 | SXLD lan can hành lang bằng thép hộp, tay vịn D42 | Theo TKBVTC được duyệt | 40,2 | m |
| 91 | SXLD khung lam nhôm hộp | Theo TKBVTC được duyệt | 27,84 | m2 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,101 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,396 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 96 | SXLD cầu chắn rác D90 bằng INOX | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 6,4818 | 100m2 |
| 98 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2595 | 100m3 |
| 99 | Bê tông nền M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,124 | m3 |
| 100 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,4615 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,224 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 26,35 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,93 | m2 |
| 104 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC được duyệt | 30,58 | m2 |
| 105 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0319 | m3 |
| 106 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1063 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0264 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 109 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3941 | m3 |
| 110 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0799 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0607 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,012 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,016 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 116 | Lớp sỏi 30x60+30x30 dày 250mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,608 | m3 |
| 117 | Lớp than sỉ hoạt tính dày 250mm | Theo TKBVTC được duyệt | 88,92 | kg |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0866 | 100m3 |
| 119 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | m3 |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | m |
| 122 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | m |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 13 | m |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 38 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt mặt công tắc | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | Cái |
| 129 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 96 | hộp |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 68 | hộp |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | hộp |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Theo TKBVTC được duyệt | 60 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 350 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKBVTC được duyệt | 410 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 70 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 350 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 770 | m |
| 140 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC được duyệt | 27 | bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,32 | 100m |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,36 | 100m |
| 154 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 156 | Lắp đặt nối giảm D32-D25 nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 159 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 160 | Bơm nước 350W, máy bơm ly tâm LEEDO LD-370 0,5HP | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 163 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 164 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 166 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 170 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bảng |
| 171 | Bình chữa cháy MT5 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| 172 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| 173 | Lắp đặt bệ đỡ bình chữa cháy, thép V5 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 174 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 9,968 | m3 |
| 175 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 9,968 | m3 |
| 176 | Lắp đặt kim thu sét tiên đạo Rbv=48m | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 177 | GCLD bộ ống nối ở đầu trụ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 178 | Trụ đỡ kim thu sét D42 dày 3mm thép mạ kẽm, cao 3m | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | m |
| 179 | GCLD bộ chân đế kim thu sét trên mái | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 180 | GCLD bu lông M10 liên kết | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 181 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 182 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 183 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 49,6 | m |
| 184 | Kéo rải cáp lụa chằng kim thu sét | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKBVTC được duyệt | 35,6 | m |
| 186 | Kẹp định vị cáp thoát sét M50 vào công trình, kèm vít | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 187 | GCLD tăng đơ, cáp giằng kim thu sét | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 188 | Kẹp kiểm tra | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | lần |
| B | MỞ RỘNG, NÂNG CẤP 04 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 2,972 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,504 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,64 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,18 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,215 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,036 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,283 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,392 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,043 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,413 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,213 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 0,286 | 100m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 3,905 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,138 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,025 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,768 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,563 | m3 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC được duyệt | 15,792 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,56 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo TKBVTC được duyệt | 1,56 | m2 |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,565 | 100m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,653 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,191 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,153 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,627 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,475 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 29,558 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,875 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,646 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,317 | tấn |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,572 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 42,957 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,008 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,92 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,539 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,157 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,106 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,815 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,674 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC được duyệt | 0,005 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,169 | 100m2 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 16,9 | m2 |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,296 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,181 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,187 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC được duyệt | 0,394 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 53,861 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,91 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,454 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,913 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,6 | m2 |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,7 | m3 |
| 55 | Đắp cát bục giảng | Theo TKBVTC được duyệt | 6,12 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 298,04 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 19,92 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 29,196 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 351,57 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 393,548 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 89,5 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 176,22 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 431,4 | m2 |
| 64 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo TKBVTC được duyệt | 351,57 | m2 |
| 65 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo TKBVTC được duyệt | 1.082,64 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.082,64 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 351,57 | m2 |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 129,334 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC được duyệt | 64,667 | m2 |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,091 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,091 | tấn |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC được duyệt | 2,032 | 100m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 131,2 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,59 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 4,368 | 100m2 |
| 77 | SXLD cùm chống bão | Theo TKBVTC được duyệt | 232 | cái |
| 78 | SXLD hoàn thiện cửa sổ bằng khung sắt hộp sơn màu xám kính trắng 6 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 84,195 | m2 |
| 79 | SXLD hoàn thiện hoa sắt cửa 14x14x1,4 sơn màu xám | Theo TKBVTC được duyệt | 33,19 | m2 |
| 80 | SXLD hoàn thiện cửa đi D2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,16 | m2 |
| 81 | SXLD hoàn thiện ống Inox D60, dày 1,5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 45,4 | m |
| 82 | SXLD hoàn thiện ống Inox D42, dày 1,5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | m |
| 83 | ống thông dầm D60 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8 | m |
| 84 | SXLD cầu chắn rác | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 85 | Đắp phù điêu chi tiết 16 (xem BVKT) nhân công bậc 4/7 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt đèn LED TUBE BD T8L N01 M11/18 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn chiếu | Theo TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.000 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 300 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKBVTC được duyệt | 440 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo TKBVTC được duyệt | 58 | m |
| 106 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 47 | hộp |
| 107 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | hộp |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 109 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 110 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | m3 |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | m3 |
| 112 | tủ điện KT:320*220*110 khoa Roman | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 113 | Đầu cọc đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 114 | Cầu chi họp ngầm | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 115 | Đê âm | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 116 | Mạt che | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 118 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 120 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 122 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 124 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cọc |
| 125 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | m3 |
| 127 | chân bậc đỏ dây | Theo TKBVTC được duyệt | 90 | cái |
| 128 | Mạ kẽm thép các loại D16 (nhúng nóng) | Theo TKBVTC được duyệt | 140 | cái |
| 129 | Kẹp kiểm tra | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Đo điện trỏ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Lần |
| 131 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt sứ các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 133 | Lắp đặt sứ các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 134 | Lắp đặt sứ các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 136 | Bình chua chay MZ4 loại 5kg | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | Bình |
| 137 | Bình chua chay MT5loại 5kg | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | Bình |
| 138 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 139 | Giá đỡ | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi