Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng T&K Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 16:51:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,643,013,875 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP PHÂN XƯỞNG ĐỘNG CƠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,747 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 8,747 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 773,968 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa , hoa sắt, vách kính, ô thoáng bằng thủ công | 6,6 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( Tính 30% diện tích) | 219,914 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 137,933 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, sê nô | 742,257 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 331,731 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ trần nhựa | 192 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lát nền | 76,038 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 70,2 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 11,268 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 24,8 | m2 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,504 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 3,46 | 100m3 | |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,875 | m3 | |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 72,317 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 144 | cái | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,115 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 0,768 | m3 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,109 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,084 | tấn | |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,816 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (Tính 30% diện tích trát tường) | 275,138 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 ( tính 30% diện tích tường) | 145,853 | m2 | |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m, Vì kèo mái thoáng | 1,109 | tấn | |
| 27 | Gia công xà gồ thép | 0,962 | tấn | |
| 28 | Sơn chống ăn mòn vào vì kèo, xà gồ, cửa, hoa sắt | 178,006 | 1m2 | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép, vì kèo | 2,071 | tấn | |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 9,994 | 100m2 | |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tấm lấy sáng | 0,436 | 100m2 | |
| 32 | Trải bạt chống mất nước khi đổ bê tông | 540 | m2 | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 54 | m3 | |
| 34 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy | 540 | m2 | |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 292,953 | m2 | |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 960,427 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 292,953 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 960,427 | m2 | |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | 459,304 | m2 | |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600, vữa XM mác 75 | 76,038 | m2 | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,6 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 30 | cái | |
| 43 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 6 | cái | |
| 44 | Gia công và đóng cọc chống sét | 10 | cọc | |
| 45 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 78 | m | |
| B | LÀM SÂN NỀN XUNG QUANH NHÀ ĂN SINH VIÊN, HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 536,12 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 10,174 | 100m3 | |
| 3 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 15,535 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 15,535 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 77,676 | 100m3 | |
| 6 | Đắp móng cấp phối đá dăm loại 1 | 2,857 | 100m3 | |
| 7 | Giải bạt chống mất nước khi đổ bê tông | 4.582,475 | m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 687,371 | m3 | |
| 9 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 1.769,84 | m | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 4,837 | m3 | |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 18,823 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 91,969 | m2 | |
| C | LÀM TƯỜNG RÀO PHÍA TÂY XƯỞNG THỰC HÀNH | |||
| 1 | Tháo dỡ lưới B40 | 76,02 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | 86,257 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | 13,753 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 5,001 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 85,43 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 9,988 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,84 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 12,25 | m3 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | 26,141 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,864 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,222 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,225 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 8,04 | m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 31,538 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 2,687 | 100m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 1,55 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,44 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,345 | tấn | |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 9,3 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 76,014 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 970,577 | m2 | |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 62 | m2 | |
| 23 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.032,577 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi