Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng nhà để xe 11 gian
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN 405 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng nhà để xe 11 gian |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 14:19:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,815,601,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà niêm cất xe tăng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 64,8706 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 31,92 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 0,9679 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 2,4531 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 27,9552 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 10,752 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,5847 | 100m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,3756 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 2,2792 | tấn | |
| 10 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,3488 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 37,5248 | m3 | |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 34,0517 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 4,4403 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,7115 | 100m2 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,5022 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 3,1528 | tấn | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 13,7372 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,4087 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,6633 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,6633 | 100m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 0,4752 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0672 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,3372 | tấn | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 2,6136 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 0,8104 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,5304 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,424 | tấn | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,2451 | m3 | |
| 29 | Gia công cột bằng thép tấm | 13,7993 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cột thép | 13,7993 | tấn | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 251,0482 | m2 | |
| 32 | Bu lông D24 | 384 | cái | |
| 33 | Bu lông D20 | 64 | cái | |
| 34 | Gia công dầm mái bằng thép bản | 22,968 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng dầm mái | 22,968 | tấn | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 526,06 | m2 | |
| 37 | Bu lông D20 | 880 | cái | |
| 38 | Bu lông D24 | 288 | cái | |
| 39 | Sản xuất xà gồ, thưng tường bằng thép hình C120x50x20x1.5 | 4,8621 | tấn | |
| 40 | Sản xuất cửa trời bằng thép hình C150x50x6 | 0,7571 | tấn | |
| 41 | Gia công giằng bằng thép hình C160x50x4 | 1,0241 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 6,6433 | tấn | |
| 43 | Gia công thép bản phần mái | 0,8955 | tấn | |
| 44 | Gia công giằng mái thép tròn D20 | 1,2069 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 2,1024 | tấn | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 929,13 | m2 | |
| 47 | Bu lông D12 | 2.192 | cái | |
| 48 | Bu lông D16 | 80 | bộ | |
| 49 | Bu lông D20 | 360 | cái | |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 43,5125 | m3 | |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 228,96 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 228,96 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 228,96 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 228,96 | m2 | |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.47mm | 17,4434 | 100m2 | |
| 56 | Tôn úp nóc | 49,68 | md | |
| 57 | Diềm tôn | 207,6 | md | |
| 58 | Máng thu nước bằng inox dày 0.8mm | 100,24 | md | |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,7385 | 100m3 | |
| 60 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | 1.369,256 | m2 | |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép <= 10mm | 11,0117 | tấn | |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 336,1086 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 3,9951 | 100m2 | |
| 64 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 529,32 | m | |
| 65 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 25,4 | m | |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 11,116 | 100m3 | |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 11,116 | m3 | |
| 68 | Cửa cuốn tấm liền có ô thoáng thép hợp kim mạ kẽm độ dày 0,51mm (tương đương cửa của hãng AUSTDOOR SERIES 2-AP) | 475,728 | m2 | |
| 69 | Khóa 2 cạnh, khóa được 2 chiều | 22 | bộ | |
| 70 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 475,728 | m2 | |
| 71 | Gia công thép ốp cột đỡ cửa cuốn | 4,6868 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng thép ốp cột | 4,6868 | tấn | |
| 73 | Sản xuất vách kính + lam chớp tôn dày 1.4mm, khung thép hộp 40x80x2mm, kính trắng an toàn dày 8.38mm | 242,868 | m2 | |
| 74 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | 242,868 | m2 | |
| 75 | Sản xuất cửa sổ khung thép hộp sơn tĩnh điện, lam chớp tôn | 6,48 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt | 6,48 | m2 | |
| 77 | Diềm tôn biên cửa S1 | 28,8 | md | |
| 78 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 23,088 | m3 | |
| 79 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 7,104 | m3 | |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1599 | 100m3 | |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0576 | 100m3 | |
| 82 | Ống nhựa thoát nước sàn mái, ống uPVC D110 | 1,68 | 100m | |
| 83 | Quả cầu chắn rác D110 | 12 | cái | |
| 84 | Cút nhựa nối ống thoát sàn mái D110 | 48 | cái | |
| 85 | Đai giữ ống | 60 | cái | |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 15,7843 | 100m2 | |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 13,9117 | 100m2 | |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 13,9117 | 100m2 | |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,6131 | m3 | |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,8066 | m3 | |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,7582 | m3 | |
| 92 | Láng bể nước, giếng nước, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,6131 | m3 | |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,3907 | m3 | |
| 95 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,7582 | m3 | |
| 96 | Láng bể nước, giếng nước, vữa XM mác 75 | 16 | m2 | |
| 97 | Bình bọt CO2 MFZ8 | 10 | bình | |
| 98 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | 4 | bảng | |
| 99 | Tủ điện nhựa 12 module | 1 | hộp | |
| 100 | Aptomat 3P-50A-10KA | 1 | cái | |
| 101 | Aptomat 1P-20A-6KA | 2 | cái | |
| 102 | Đèn compact có đui xoáy 36W/220V | 10 | bộ | |
| 103 | Ty ren thép mạ kẽm M12 treo cố định đèn highbay | 12 | m | |
| 104 | Đèn highbay phòng nổ 50W | 10 | bộ | |
| 105 | Đèn phòng nổ 50W gắn tường | 2 | bộ | |
| 106 | Đèn cao áp gắn tường | 4 | bộ | |
| 107 | Công tắc 4 hạt 1 cực 16A-220V | 1 | cái | |
| 108 | Công tắc 2 hạt 1 cực 16A-220V | 2 | cái | |
| 109 | CXV/DSTA 4X10mm2 | 50 | m | |
| 110 | CU/XLPE/PVC 2x(1x2.5)mm2 | 620 | m | |
| 111 | Ông nhựa bảo hộ dây dẫn ống HDPE D65/50 | 50 | m | |
| 112 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn ống PVC D20 | 620 | m | |
| 113 | Gia công và Đóng cọc tiếp đất thép mạ kẽm 63x63x6 (L=2500) | 10 | cọc | |
| 114 | Kéo rải dây tiếp đất D14 | 70 | m | |
| 115 | Kéo rải dây thu sét D10 và chân đỡ dây | 465 | m | |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét thép mạ kẽm D16 cao 1200 | 5 | cái | |
| 117 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi