Gói thầu: Thi công xây lắp+ thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Cẩm Khê |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp+ thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603434 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 18:51:00 đến ngày 2020-06-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,864,194,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà điều hành | |||
| 1 | Tháo dỡ kim thu sét và dây thu sét trên mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | nhà |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 596,0113 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,2283 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38,312 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lát, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 378,488 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28,5395 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 47,0956 | m3 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,638 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,6208 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 395,8382 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 214,4692 | m2 |
| 12 | Bốc xếp và vận chuyển vật liệu từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,2084 | tấn |
| 13 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại từ trên cao xuống (4 tầng) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 113,1661 | m3 |
| 14 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤20mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48 | lỗ khoan |
| 15 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤10mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.231,6 | lỗ khoan |
| 16 | Keo Ramset G5 cấy thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,6379 | lọ 650ml |
| 17 | Máy nén khí điêzen 540m3/h để thổi các lỗ khoan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | ca |
| 18 | Công vệ sinh các lỗ khoan bê tông bằng máy nén khí | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | công |
| 19 | Bơm keo vào các lỗ khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.279,6 | lỗ |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 113,1661 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 113,1661 | m3 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,341 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0663 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0241 | tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,7389 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép lanh tô, cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3936 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0551 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2974 | tấn |
| 31 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15,6699 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,0389 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2884 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7116 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38,8747 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,7358 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2474 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao >50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,0446 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,164 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 123,0356 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,2035 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,9159 | tấn |
| 43 | Bê tông thương phẩm mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 180,2438 | m3 |
| 44 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8024 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếpt heo | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8024 | 100m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=50m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 135,2027 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=50m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38,0574 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=50m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,4655 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=50m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,726 | m3 |
| 50 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,8609 | m3 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,3424 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,3424 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 214,302 | m2 |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,4076 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 75,546 | md |
| 56 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 236,06 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 213,6914 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 660,8796 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,6072 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 87,609 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,168 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,136 | m2 |
| 63 | Chân đỡ bàn chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | Bàn |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 461,8234 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 227,436 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 712,5054 | m2 |
| 67 | Trát Má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 62,8333 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 171,222 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 590,5744 | m2 |
| 70 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 537,1609 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 537,1609 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 537,1609 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 736,1017 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.315,2211 | m2 |
| 75 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 255 | m |
| 76 | Vách ngăn vệ sinh Cmpact | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,87 | m2 |
| 77 | Kẻ lõm trang trí | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,32 | md |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,5845 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,5116 | 100m2 |
| 80 | Cửa đi 4 cánh mở quay | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 81 | Cưa đi 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,48 | m2 |
| 82 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,52 | m2 |
| 83 | Cửa sổ mở trượt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 108,576 | m2 |
| 84 | Cửa sổ mở hất | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 159,776 | 1m2 cấu kiện |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,013 | tấn |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 119,576 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 73,2669 | 1m2 |
| 89 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,8633 | 10 tấn/1km |
| 90 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,8633 | 10 tấn/1km |
| 91 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 112,4493 | 1000v |
| 92 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,953 | 10m3/1km |
| 93 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển tiếp 6km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,953 | 10m3/1km |
| 94 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8781 | 10m3/1km |
| 95 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển tiếp 6km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8781 | 10m3/1km |
| 96 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,6773 | 10 tấn/1km |
| 97 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển tiếp 2km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,6773 | 10 tấn/1km |
| 98 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 36,773 | tấn |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 224 | m |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,0336 | 1m2 |
| 101 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 102 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | cái |
| 103 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | cái |
| 105 | Quả cầu sứ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | quả |
| 106 | Đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | điểm |
| 107 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn led vuông 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn led vuông 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn chùm 150w | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn led đơn D110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 244 | bộ |
| 112 | Đèn led hắt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 402 | md |
| 113 | Lắp đặt quạt thông hơi 40W + ống gió mền trọn bộ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | cái |
| 115 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | cái |
| 116 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | máy |
| 117 | Phụ kiện điều hòa 36000BTU | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 118 | Phụ kiện điều hòa 18000BTU | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 33 | cái |
| 123 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 124 | Tủ điện 600x400x200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 3P - 60A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 3P - 40A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 3P - 16A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 2 pha <=50A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 34 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.198 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 420 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 3x4+1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 120 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XlPE/PVC/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 970 | m |
| 137 | Lắp đặt hộp nối | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17 | hộp |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | 100m |
| 139 | Y nhựa f1 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 140 | Cút góc nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 141 | Chếch nhựa fi110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 142 | Cầu INOX chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 143 | Đai INOX giữu ống | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 368 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4 | 100 m |
| 145 | Cút góc, cút nối nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 146 | Tê nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 147 | Rắc co HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 148 | Van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 149 | Van phao tự ngắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,68 | 100m |
| 151 | Tê nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 152 | Cút góc fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 153 | Chếch nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 154 | Măng sông fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt van khóa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 156 | Rắc co fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 158 | Cút góc nhựa đầu 1 ren fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 160 | Tê nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27 | cái |
| 161 | Cút góc nhự fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 162 | Măng sông fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt van khóa, ĐK <=25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 164 | Van gạt fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 165 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,66 | 100m |
| 167 | Tê nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 168 | Cút góc fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 169 | Măng sông fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | bộ |
| 172 | Xifon chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | bộ |
| 173 | Dây cấp chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | bộ |
| 174 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 175 | Lắp đặt vòi xịt xí INAX | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 176 | Dây cấp chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 177 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 178 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 179 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bộ |
| 180 | Van nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 181 | Tủ để bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 182 | Bình chữa cháy MFZL4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bình |
| 183 | Bình chữa cháy MT3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bình |
| 184 | Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Nội thất | |||
| 1 | Thảm trải sàn sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 68,609 | m2 |
| 2 | Ốp tường gỗ Melamine (cả khung) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 226,0942 | m2 |
| 3 | Cưả gỗ melamine | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cánh |
| 5 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,96 | 1m2 cấu kiện |
| 6 | Phào khung sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,96 | md |
| 7 | Nẹp chỉ đồng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 51,94 | md |
| 8 | Ngôi sai, búa liềm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Biền chữ ''Đảng cộng sản...." | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | Biển |
| 10 | Bục phát biểu gỗ tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Bục để tượng bác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Tượng bác bằng đồng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống phòng cháy | |||
| 1 | Thi công hệ thống phòng cháy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | Tbộ |
| D | Hạng mục 4: Thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa cây 36000BTU Daikin | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 18000BTU Daikin | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Máy chiếu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Màn tự động | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Khung máy chiếu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | khung |
| 6 | Ti vi Samsung 55inch | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Ghế gỗ sồi nga bọc nỉ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 130 | cái |
| 8 | Bàn gỗ hội trường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi