Gói thầu: Toàn bộ công tác cải tạo, sửa chữa trụ sở
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành An |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác cải tạo, sửa chữa trụ sở |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển của ngành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 08:13:00 đến ngày 2020-06-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,581,220,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo, sửa chữa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,528 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890,523 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,125 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 743,815 | m2 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,54 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,599 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,406 | m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.352,173 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,95 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải ra ngoài phạm vi công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,656 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, chiều dầy ≤ 30 cm, chiều cao ≤ 4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,606 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, chiều dầy ≤ 30 cm, chiều cao ≤ 4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,913 | m3 |
| 16 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,71 | m2 |
| 17 | Bả matist vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,927 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.341,858 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,95 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890,523 | m2 |
| 21 | Trát tường làm phẳng trước khi ốp gạch, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,15 | m2 |
| 22 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,15 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,218 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,305 | m2 |
| 25 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,5 | m2 |
| 26 | Sơn epoxy tầng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,5 | m2 |
| 27 | Làm trần thạch cao khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 477,393 | m2 |
| 28 | Làm trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,305 | m2 |
| 29 | Ốp tấm alu dày 3mm (hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,049 | m2 |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt cửa nhôm, kính dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,931 | m2 |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm, kính dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,35 | m2 |
| 32 | Dán decal kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,18 | m2 |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt background Agribank | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,145 | m2 |
| 34 | Chữ "NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM" bằng aluminium dày 20mm cao 140mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Chữ và logo AGRIBANK bằng aluminium dày 20mm cao 650mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Chữ "CHI NHÁNH BUÔN MA THUỘT - BẮC ĐĂK LĂK" bằng aluminium dày 20mm cao 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Chữ địa chỉ ngân hàng bằng aluminium dày 20mm cao 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Vệ sinh toàn bộ tường ốp đá granite, bậc cấp, bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 40 | Lắp đặt tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 41 | Lắp đặt lavabo + vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi