Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200633329-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thiệu Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200524423
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ tiền cấp quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 16:26:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,189,980,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHỤ TRỢ
B PHÁ DỠ
1 Phá dỡ nhà cấp 4 bằng máy đào bào gồm cả vận chuyển Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp 5 ca
C CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp 1.807,4141 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm nt 0,5421 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nt 542,2242 m2
4 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 nt 542,2242 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu nt 2.300,9145 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 232,98 m2
7 Tháo dỡ lam bê tông ô thoáng cửa đi, cửa sổ nt 10 công
8 Gia công, lắp dựng cửa đi bằng nhôm kính nt 63,84 m2
9 Gia công, lắp dựng cửa sổ bằng nhôm kính nt 52,65 m2
10 Vách kính cố định ô thoáng cửa đi, cửa sổ nt 16,175 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy nt 17,5427 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw nt 10,0499 m3
13 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng nt 27,5926 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 27,5926 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 27,5926 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 5,5495 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 100,9 m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1511 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1406 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,8308 m3
21 Gia công xà gồ thép nt 0,508 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,508 tấn
23 Lợp mái che tường bằng tôn xốp, chiều dài cọc bất kỳ nt 2,02 100m2
24 Ke chống bão số lượng 1m2/ 4 cái nt 808 cái
25 Phụ kiến tấm tôn, máng nước B600 dày 0,4 ly nt 79,42 md
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm nt 0,54 100m
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm nt 18 cái
28 Đai giữ ống bằng Inox nt 27 cái
29 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 20 cái
30 Lắp đặt ô cắm đôi nt 75 cái
31 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 20 bộ
32 Lắp đặt quạt treo tường nt 20 cái
33 Máng gen luồn dây SP (30x14)mm nt 250 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 60 m
35 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 nt 570 m
36 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 nt 210 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 20 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A nt 20 cái
39 Tủ điện âm tường comet CE3/6PM nt 20 tủ
D SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 108,915 m3
2 Ni lông tái sinh mặt sân nt 12,95 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 12,95 m3
4 Lát gạch Terrazzo KT 400x400 nt 959,65 m2
E TƯỜNG CHẮN ĐẤT
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II nt 6,8218 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II nt 0,614 100m3
3 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 nt 77,0858 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,2274 100m3
F NHÀ XE CỦA CÁN BỘ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 0,4224 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 10,1178 m3
3 Đắp đất nền móng công trình nt 3,5134 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,0079 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,192 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 2,88 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 0,8672 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 5,4312 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước nt 5,4312 m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 6,0055 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 8,6999 m3
12 Bu lông liên kết cột D90 dài L = 3m nt 40 cái
13 Gia công cột bằng thép hình nt 0,1037 tấn
14 Lắp cột thép các loại nt 0,1037 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m nt 0,3751 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,3751 tấn
17 Sản xuất thép bản mã nt 0,2625 tấn
18 Lắp đặt thép bản mã nt 0,2625 tấn
19 Gia công xà gồ thép nt 0,2566 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,2566 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 57,4866 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 0,9172 100m2
23 Tôn úp nóc khổ B = 600 dày 0,4 ly nt 16,86 md
24 Tôn úp sườn khổ B = 400 dày 0,4 ly nt 27,2 md
G NHÀ KHO THUỐC, NHÀ XE
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II nt 1,5256 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II nt 0,2531 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 1,2883 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 9,3746 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 2,5852 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 nt 3,5037 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,1452 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,009 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,1039 tấn
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 nt 5,0954 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 nt 3,9195 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1219 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0286 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1542 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,3413 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,0183 m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,0075 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 nt 0,7549 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 2,8426 m3
20 Bu lông M18 liên kết cột nt 12 cái
21 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 nt 28,4256 m2
22 Gia công cột bằng thép hình nt 0,1707 tấn
23 Lắp cột thép các loại nt 0,1707 tấn
24 Gia công xà gồ thép nt 0,0598 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,0598 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 14,304 1m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 0,292 100m2
28 Phụ kiện tấm úp nóc, úp sườn dày 0,4 ly. Khổ rộng B400 nt 3,72 md
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 nt 0,4259 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0774 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0111 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,0682 tấn
33 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 7,1542 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,0731 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0975 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0286 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,1542 tấn
38 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,312 100m2
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 4,3783 m3
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2008 tấn
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 32,5188 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 32,5188 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 2,332 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 9,75 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 nt 31,2 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 73,4688 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 34,8508 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm nt 16,7584 m2
49 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm nt 1,059 m2
50 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) nt 2,64 m2
51 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) nt 1,56 m2
52 Hoa sắt cửa sổ bao gồm cả lắp dựng và sơn nt 1,56 m2
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 1 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi nt 2 cái
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 2 bộ
56 Lắp đặt quạt treo tường nt 2 cái
57 Lắp đặt điều hòa nt 1 máy
58 Mua máy điều hòa loại 12000 BTU nt 1 máy
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 nt 30 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 nt 15 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 nt 30 m
62 Lắp đặt các automat 1 pha 25A nt 1 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 1 cái
64 Lắp đặt các automat 1 pha 10A nt 1 cái
65 Tủ điện âm tường comet CE3/6PM nt 1 tủ
H TƯỜNG HOA
1 Xây dựng, lắp đặt tường hoa sắt đặc 16x16 nt 23,03 md
I NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II nt 22,9152 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II nt 2,2687 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 83,2617 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 16,5179 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 80,2233 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 1,2546 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 2,5387 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 2,5031 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 1,4994 tấn
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,5342 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 4,851 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2477 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,222 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,947 tấn
15 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 49,6403 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 7,1929 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,4473 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,4242 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0353 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,8734 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 nt 15,8797 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 nt 15,8809 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 2,4923 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,7255 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,6249 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 1,3889 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 nt 22,0591 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 2,4023 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,7458 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 4,4555 tấn
31 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 4,1787 100m2
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 58,0049 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 5,1775 tấn
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 10,2304 m2
35 Lắp đặt xốp EPS - dạng tấm 15kg/m3. Bao gồm cả cước vận chuyển và lắp đặt nt 2,2129 m3
36 Rải thép B40 chống co ngót bê tông mái nt 10,2304 m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,5115 m3
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 6,383 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,8128 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,262 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2779 tấn
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 71 cái
43 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m nt 2,1664 tấn
44 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 2,1664 tấn
45 Gia công xà gồ thép nt 1,0324 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,0324 tấn
47 Gia công giằng mái thép nt 0,1289 tấn
48 Lắp dựng giằng thép bu lông nt 0,1289 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 178,6688 1m2
50 Thanh giằng xà gồ fi 14, bao gồm cả lắp dựng nt 42 cái
51 Căng dây cáp fi 10 hệ giằng thanh cánh thượng vì kèo nt 206,7 m
52 Bu lông liên kết vì kèo vào cột M20- L700 nt 48 cái
53 Bu lông liên kết giằng vì kèo M14- L150 nt 8 cái
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 2,2752 100m2
55 Tấm ốp nóc dày 0,45 ly khổ rộng 600 nt 32,92 m
56 Ke chống bão 4 cái/ m2 nt 908 cái
57 Đóng trần tôn màu giả gỗ bao gồm cả khung xương nt 131,0904 m2
58 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 6,3841 m3
59 Ván khuôn gỗ cầu thang thường nt 0,5842 100m2
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,5872 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0258 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,1746 tấn
63 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,1699 m3
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 58,42 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 58,42 m2
66 Lát đá bậc cầu thang nt 51,908 m2
67 Lan can cầu thang bằng thép ( bao gồm cả lắp dựng) nt 14,3738 m2
68 Tay vịn gỗ D60 nt 19,165 md
69 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 111,2632 m3
70 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 33,7241 m3
71 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 27,2055 m3
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 7,92 100m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 614,3568 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 1.080,412 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 445,517 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 240,23 m2
77 Trát trần, vữa XM M75 nt 417,87 m2
78 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 nt 103,2768 m2
79 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 nt 31,1304 m2
80 Đắp phào đơn, vữa XM M75 nt 388,6 m
81 Đắp phào kép, vữa XM M75 nt 168,32 m
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1.752,424 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1.059,8738 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 nt 516,2868 m2
85 Lát nền, sàn bằng gạch Hạ Long 400x400mm nt 19,7828 m2
86 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm nt 65,445 m2
87 Nắp tôn lên mái nt 1 cái
88 Lắp dựng cốt thép thang lên mái nt 0,01 tấn
89 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) nt 7,56 m2
90 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) nt 38,88 m2
91 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) nt 74,16 m2
92 Vách kính cố định, hình thức nhựa lõi thép gia cường - panô nhựa u-PVC kính 6,38mm (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) nt 11,928 m2
93 Hoa sắt cửa sổ bao gồm cả lắp dựng và sơn nt 74,16 m2
94 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 6,6125 m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 3,3062 m3
96 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 16,0838 m3
97 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 13,9792 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 13,9792 m2
99 Lát đá bậc tam cấp nt 41,787 m2
100 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 0,3667 m3
101 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,3667 m3
102 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 0,6722 m3
103 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 120x300mm nt 5,6745 m2
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 22 cái
105 Lắp đặt công tắc cầu thang nt 5 cái
106 Lắp đặt ô cắm đôi nt 53 cái
107 Lắp đặt đèn sát trần có chụp nt 13 bộ
108 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 41 bộ
109 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 80x80mm nt 110 hộp
110 Lắp đặt hộp nối, hộp chia ngã ba nt 40 hộp
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm nt 325 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm nt 825 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 nt 50 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 nt 100 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 6mm2 nt 65 m
116 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 10 m
117 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 650 m
118 Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 nt 1.650 m
119 Lắp đặt các automat 1 pha 75A nt 1 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha 50A nt 3 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 17 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha 20A nt 16 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A nt 37 cái
124 Tủ điện âm tường comet CE3/6PM nt 17 bộ
125 Lắp đặt quạt trần nt 36 cái
126 Gia công kim thu sét, dài 1,5m nt 5 cái
127 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m nt 5 cái
128 Gia công và đóng cọc chống sét theo thiết kế nt 4 cọc
129 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm nt 60,5 m
130 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm nt 18 m
131 Bu lông M10X300 nt 4 cái
132 Đệm chì lá 40x120x3 nt 4 cái
133 Cọc đỡ dây D12: L=0,15 nt 30 cái
134 Đào móng băng bằng thủ công, chôn dây-đất cấp II nt 6,48 m3
135 Đắp đất nền móng công trình, nền đường chôn dây nt 6,48 m3
136 Kẹp kiểm tra nt 2 cái
137 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 80x80 nt 17 hộp
138 Lắp đặt dây mạng, hạt lan nt 950 m
139 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 34mm nt 450 m
140 Switch mạng 16 cổng nt 3 bộ
141 Modem mạng nt 1 bộ
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,72 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm nt 0,077 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm nt 0,04 100m
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm nt 15 cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm nt 3 cái
147 Đai giữ ống bằng Inox nt 40 cái
148 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 5,2947 m3
149 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II nt 0,4765 100m3
150 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 17,6482 m3
151 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 7,331 m3
152 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,2036 100m2
153 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 5,3106 m3
154 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 10,7215 m3
155 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 84,8544 m2
156 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 nt 0,2171 m3
157 Ván khuôn mũ mố nt 0,0294 100m2
158 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 nt 5,08 m3
159 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,2976 100m2
160 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,345 tấn
161 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 98 cái
162 Hộp đựng bình chữa cháy nt 3 bộ
163 Bình chữa cháy CO2 nt 3 bình
164 Bình chữa cháy MFZ4 nt 6 bình
165 Nội quy phòng cháy chữa cháy nt 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->