Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thiệu Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ tiền cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 16:26:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,189,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHỤ TRỢ | |||
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ nhà cấp 4 bằng máy đào bào gồm cả vận chuyển | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 5 | ca |
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.807,4141 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | nt | 0,5421 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 542,2242 | m2 |
| 4 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 542,2242 | m2 |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 2.300,9145 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 232,98 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ lam bê tông ô thoáng cửa đi, cửa sổ | nt | 10 | công |
| 8 | Gia công, lắp dựng cửa đi bằng nhôm kính | nt | 63,84 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cửa sổ bằng nhôm kính | nt | 52,65 | m2 |
| 10 | Vách kính cố định ô thoáng cửa đi, cửa sổ | nt | 16,175 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | nt | 17,5427 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 10,0499 | m3 |
| 13 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 27,5926 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 27,5926 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 27,5926 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 5,5495 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 100,9 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1511 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1406 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,8308 | m3 |
| 21 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,508 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,508 | tấn |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 2,02 | 100m2 |
| 24 | Ke chống bão số lượng 1m2/ 4 cái | nt | 808 | cái |
| 25 | Phụ kiến tấm tôn, máng nước B600 dày 0,4 ly | nt | 79,42 | md |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | nt | 0,54 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | nt | 18 | cái |
| 28 | Đai giữ ống bằng Inox | nt | 27 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 20 | cái |
| 30 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 75 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 20 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 20 | cái |
| 33 | Máng gen luồn dây SP (30x14)mm | nt | 250 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 60 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | nt | 570 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | nt | 210 | m |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | nt | 20 | cái |
| 39 | Tủ điện âm tường comet CE3/6PM | nt | 20 | tủ |
| D | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 108,915 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh mặt sân | nt | 12,95 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 12,95 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400 | nt | 959,65 | m2 |
| E | TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | nt | 6,8218 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,614 | 100m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | nt | 77,0858 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,2274 | 100m3 |
| F | NHÀ XE CỦA CÁN BỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 0,4224 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 10,1178 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | nt | 3,5134 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,0079 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,192 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 2,88 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 0,8672 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 5,4312 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 5,4312 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 6,0055 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 8,6999 | m3 |
| 12 | Bu lông liên kết cột D90 dài L = 3m | nt | 40 | cái |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,1037 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,1037 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,3751 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,3751 | tấn |
| 17 | Sản xuất thép bản mã | nt | 0,2625 | tấn |
| 18 | Lắp đặt thép bản mã | nt | 0,2625 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,2566 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,2566 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 57,4866 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 0,9172 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc khổ B = 600 dày 0,4 ly | nt | 16,86 | md |
| 24 | Tôn úp sườn khổ B = 400 dày 0,4 ly | nt | 27,2 | md |
| G | NHÀ KHO THUỐC, NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | nt | 1,5256 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,2531 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 1,2883 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 9,3746 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,5852 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 3,5037 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1452 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,009 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,1039 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | nt | 5,0954 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | nt | 3,9195 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1219 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0286 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1542 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,3413 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 2,0183 | m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0075 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,7549 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 2,8426 | m3 |
| 20 | Bu lông M18 liên kết cột | nt | 12 | cái |
| 21 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 28,4256 | m2 |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,1707 | tấn |
| 23 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,1707 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,0598 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0598 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 14,304 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 0,292 | 100m2 |
| 28 | Phụ kiện tấm úp nóc, úp sườn dày 0,4 ly. Khổ rộng B400 | nt | 3,72 | md |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | nt | 0,4259 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0774 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0111 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0682 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 7,1542 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,0731 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0975 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0286 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1542 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,312 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 4,3783 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2008 | tấn |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 32,5188 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 32,5188 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 2,332 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 9,75 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 31,2 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 73,4688 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 34,8508 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | nt | 16,7584 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | nt | 1,059 | m2 |
| 50 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | nt | 2,64 | m2 |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | nt | 1,56 | m2 |
| 52 | Hoa sắt cửa sổ bao gồm cả lắp dựng và sơn | nt | 1,56 | m2 |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt điều hòa | nt | 1 | máy |
| 58 | Mua máy điều hòa loại 12000 BTU | nt | 1 | máy |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | nt | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | nt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | nt | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | nt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | nt | 1 | cái |
| 65 | Tủ điện âm tường comet CE3/6PM | nt | 1 | tủ |
| H | TƯỜNG HOA | |||
| 1 | Xây dựng, lắp đặt tường hoa sắt đặc 16x16 | nt | 23,03 | md |
| I | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | nt | 22,9152 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 2,2687 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 83,2617 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 16,5179 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 80,2233 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 1,2546 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 2,5387 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 2,5031 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 1,4994 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,5342 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 4,851 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2477 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,222 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,947 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 49,6403 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 7,1929 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,4473 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4242 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0353 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,8734 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 15,8797 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | nt | 15,8809 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 2,4923 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,7255 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,6249 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,3889 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 22,0591 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 2,4023 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,7458 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,4555 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 4,1787 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 58,0049 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 5,1775 | tấn |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 10,2304 | m2 |
| 35 | Lắp đặt xốp EPS - dạng tấm 15kg/m3. Bao gồm cả cước vận chuyển và lắp đặt | nt | 2,2129 | m3 |
| 36 | Rải thép B40 chống co ngót bê tông mái | nt | 10,2304 | m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,5115 | m3 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 6,383 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,8128 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,262 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2779 | tấn |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 71 | cái |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 2,1664 | tấn |
| 44 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 2,1664 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | nt | 1,0324 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,0324 | tấn |
| 47 | Gia công giằng mái thép | nt | 0,1289 | tấn |
| 48 | Lắp dựng giằng thép bu lông | nt | 0,1289 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 178,6688 | 1m2 |
| 50 | Thanh giằng xà gồ fi 14, bao gồm cả lắp dựng | nt | 42 | cái |
| 51 | Căng dây cáp fi 10 hệ giằng thanh cánh thượng vì kèo | nt | 206,7 | m |
| 52 | Bu lông liên kết vì kèo vào cột M20- L700 | nt | 48 | cái |
| 53 | Bu lông liên kết giằng vì kèo M14- L150 | nt | 8 | cái |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 2,2752 | 100m2 |
| 55 | Tấm ốp nóc dày 0,45 ly khổ rộng 600 | nt | 32,92 | m |
| 56 | Ke chống bão 4 cái/ m2 | nt | 908 | cái |
| 57 | Đóng trần tôn màu giả gỗ bao gồm cả khung xương | nt | 131,0904 | m2 |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 6,3841 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,5842 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,5872 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0258 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1746 | tấn |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 2,1699 | m3 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 58,42 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 58,42 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 51,908 | m2 |
| 67 | Lan can cầu thang bằng thép ( bao gồm cả lắp dựng) | nt | 14,3738 | m2 |
| 68 | Tay vịn gỗ D60 | nt | 19,165 | md |
| 69 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 111,2632 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 33,7241 | m3 |
| 71 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 27,2055 | m3 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 7,92 | 100m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 614,3568 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1.080,412 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 445,517 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 240,23 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 417,87 | m2 |
| 78 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | nt | 103,2768 | m2 |
| 79 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | nt | 31,1304 | m2 |
| 80 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | nt | 388,6 | m |
| 81 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | nt | 168,32 | m |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.752,424 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.059,8738 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 | nt | 516,2868 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch Hạ Long 400x400mm | nt | 19,7828 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | nt | 65,445 | m2 |
| 87 | Nắp tôn lên mái | nt | 1 | cái |
| 88 | Lắp dựng cốt thép thang lên mái | nt | 0,01 | tấn |
| 89 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | nt | 7,56 | m2 |
| 90 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | nt | 38,88 | m2 |
| 91 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | nt | 74,16 | m2 |
| 92 | Vách kính cố định, hình thức nhựa lõi thép gia cường - panô nhựa u-PVC kính 6,38mm (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | nt | 11,928 | m2 |
| 93 | Hoa sắt cửa sổ bao gồm cả lắp dựng và sơn | nt | 74,16 | m2 |
| 94 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 6,6125 | m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 3,3062 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 16,0838 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 13,9792 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 13,9792 | m2 |
| 99 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 41,787 | m2 |
| 100 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 0,3667 | m3 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,3667 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 0,6722 | m3 |
| 103 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 120x300mm | nt | 5,6745 | m2 |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 22 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc cầu thang | nt | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 53 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | nt | 13 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 41 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 80x80mm | nt | 110 | hộp |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, hộp chia ngã ba | nt | 40 | hộp |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | nt | 325 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | nt | 825 | m |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 | nt | 50 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 100 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 6mm2 | nt | 65 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 10 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 650 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 | nt | 1.650 | m |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | nt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | nt | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 17 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | nt | 16 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | nt | 37 | cái |
| 124 | Tủ điện âm tường comet CE3/6PM | nt | 17 | bộ |
| 125 | Lắp đặt quạt trần | nt | 36 | cái |
| 126 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | nt | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | nt | 5 | cái |
| 128 | Gia công và đóng cọc chống sét theo thiết kế | nt | 4 | cọc |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | nt | 60,5 | m |
| 130 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | nt | 18 | m |
| 131 | Bu lông M10X300 | nt | 4 | cái |
| 132 | Đệm chì lá 40x120x3 | nt | 4 | cái |
| 133 | Cọc đỡ dây D12: L=0,15 | nt | 30 | cái |
| 134 | Đào móng băng bằng thủ công, chôn dây-đất cấp II | nt | 6,48 | m3 |
| 135 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường chôn dây | nt | 6,48 | m3 |
| 136 | Kẹp kiểm tra | nt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 80x80 | nt | 17 | hộp |
| 138 | Lắp đặt dây mạng, hạt lan | nt | 950 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 34mm | nt | 450 | m |
| 140 | Switch mạng 16 cổng | nt | 3 | bộ |
| 141 | Modem mạng | nt | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 0,72 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | nt | 0,077 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | nt | 0,04 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 15 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | nt | 3 | cái |
| 147 | Đai giữ ống bằng Inox | nt | 40 | cái |
| 148 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 5,2947 | m3 |
| 149 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 0,4765 | 100m3 |
| 150 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 17,6482 | m3 |
| 151 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 7,331 | m3 |
| 152 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,2036 | 100m2 |
| 153 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 5,3106 | m3 |
| 154 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 10,7215 | m3 |
| 155 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 84,8544 | m2 |
| 156 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,2171 | m3 |
| 157 | Ván khuôn mũ mố | nt | 0,0294 | 100m2 |
| 158 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 5,08 | m3 |
| 159 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,2976 | 100m2 |
| 160 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | nt | 0,345 | tấn |
| 161 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 98 | cái |
| 162 | Hộp đựng bình chữa cháy | nt | 3 | bộ |
| 163 | Bình chữa cháy CO2 | nt | 3 | bình |
| 164 | Bình chữa cháy MFZ4 | nt | 6 | bình |
| 165 | Nội quy phòng cháy chữa cháy | nt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi