Gói thầu: Gói thầu số 04 - Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 - Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200575920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 09:30:00 đến ngày 2020-06-19 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,534,307,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục 1: Phá dỡ nhà xe hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 17,46 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 0,5289 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 101,4095 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | 49,1054 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 88,0657 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ bê tông lót | 5,7759 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ giằng móng | 3,0822 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 62,3668 | m3 | |
| C | Hạng mục 2: Phần móng nhà 3 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp II | 170,9857 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2,8m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II | 73,0047 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 10,4292 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | 10,4292 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn BT lót móng | 0,0167 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 10,4292 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,4112 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,2535 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 1,6798 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông móng | 0,4651 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | 47,4979 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,1368 | 100m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | 0,0557 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | 0,5408 | tấn | |
| 15 | Bê tông cổ cột, mác 250 | 0,8272 | m3 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 21,4446 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm móng | 0,1652 | 100m2 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | 0,0565 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng chống thấm, đường kính <=18 mm, | 0,1859 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,4927 | m3 | |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,9283 | m3 | |
| 22 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | 24,9516 | m2 | |
| 23 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 9,5866 | m2 | |
| 24 | Quét nước ximăng chống thấm bể phốt | 34,5382 | m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | 0,054 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,1629 | tấn | |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 1,26 | m3 | |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 10 | cái | |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9631 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,8511 | 100m3 | |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3749 | 100m3 | |
| 32 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 8,5377 | m3 | |
| D | Hạng mục 3: Phần khung nhà 3 tầng | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,5438 | 100m2 | |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,3409 | tấn | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 1,7048 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,5551 | tấn | |
| 5 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 250 | 9,8794 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,7873 | 100m2 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,7382 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 4,8786 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250. | 13,3786 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | 3,225 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 5,6287 | tấn | |
| 12 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | 42,4372 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5277 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, | 0,0214 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | 0,0534 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, | 0,0502 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | 0,2323 | tấn | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 3,5771 | m3 | |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi 110, vữa XM mác 75 | 7,3751 | m3 | |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,2563 | m3 | |
| 21 | Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 130,8716 | m2 | |
| 22 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 40,896 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 26,31 | m2 | |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | 0,6116 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6116 | tấn | |
| 26 | Sơn xà gồ 3 nước | 77,91 | m2 | |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,1813 | 100m2 | |
| 28 | Ke chống bão | 132 | cái | |
| E | Hạng mục 4: Phần xây thô + Hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 1,0862 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6 mác 100 | 0,3898 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 62,7542 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 29,9778 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 2,3744 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 482,7919 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 500,7428 | m2 | |
| 8 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 31,176 | m2 | |
| 9 | Trát trụ cột trong nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 11,4298 | m2 | |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 66,1245 | m2 | |
| 11 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 287,3119 | m2 | |
| 12 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 21,79 | m | |
| 13 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 86,56 | m | |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 16,92 | m | |
| 15 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 31,8604 | m2 | |
| 16 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | 28,101 | m2 | |
| 17 | Con sứ lan can | 28 | ck | |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 267,296 | m2 | |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 21,2094 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 26,2193 | m2 | |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 73,43 | m2 | |
| 22 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm | 3,56 | m2 | |
| 23 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | 22,3686 | m2 | |
| 24 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 500,7428 | m2 | |
| 25 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 501,8269 | m2 | |
| 26 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | 459,9096 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 960,6524 | m2 | |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 520,8619 | m2 | |
| 29 | Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM M75 | 0,862 | m2 | |
| 30 | Khung inox đỡ chậu rửa (inox 30x30x1.5) | 9,4208 | kg | |
| 31 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly. Cửa đi 2 cánh | 28,08 | m2 | |
| 32 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly. Cửa đi 1 cánh | 13,11 | m2 | |
| 33 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly. Cửa sổ 2 cánh | 33,84 | m2 | |
| 34 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly. Cửa thoáng vệ sinh | 1,8 | m2 | |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng vách nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly | 6,254 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 83,084 | m2 | |
| 37 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở | 7 | bộ | |
| 38 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở | 8 | bộ | |
| 39 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở | 15 | bộ | |
| 40 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | 5 | bộ | |
| 41 | Phụ kiện vách kính | 2 | bộ | |
| 42 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,5395 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt | 35,64 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 22,9094 | m2 | |
| F | Hạng mục 5: Phần điện | |||
| 1 | Đèn tuýp Led đơn 1x36W/1200 | 12 | bộ | |
| 2 | Đèn tuýp Led máng đôi âm trần 2x36W/1200 | 16 | bộ | |
| 3 | Đèn gắn tường Nê ôn đơn 1x50W/1200 | 12 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn led d300 24w | 19 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 11 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 18 | cái | |
| 7 | Quạt thông gió 25W | 4 | cái | |
| 8 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | 2 | tủ | |
| 9 | Tủ điện tổng 600x450x200 | 1 | tủ | |
| 10 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 6 | tủ | |
| 11 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 27 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 6 | cái | |
| 15 | Đèn Downlight âm trần 18W | 32 | bộ | |
| 16 | Đèn Led hắt trần | 35 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 63A | 3 | cái | |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 20 | cái | |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | 3 | cái | |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 2pha, cường độ dòng điện 20A | 3 | cái | |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 80 | m | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 20 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 80 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 280 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 650 | m | |
| 28 | Ống gen nhựa sun D20 | 750 | m | |
| 29 | Ống gen nhựa sun D32 | 56 | m | |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | 20 | hộp | |
| G | Hạng mục 6: Phần chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m | 2 | cái | |
| 2 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m | 61,8188 | kg | |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 40 | m | |
| 4 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 11,775 | kg | |
| 5 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | 10 | cái | |
| 6 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | 10 | cái | |
| 7 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 6 | bộ | |
| 8 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | 4 | bộ | |
| 9 | Nậm châm kim thu sét | 2 | cái | |
| 10 | Đào móng rãnh, hố tiếp địa | 5,518 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,518 | m3 | |
| H | Hạng mục 7: Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt inax | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp giấy | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt vòi xịt inax | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam inax | 2 | bộ | |
| 5 | Xiphông | 7 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt lavabo inax | 5 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt giá treo | 5 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng | 5 | cái | |
| 9 | Gương soi (kích thước theo Bv) | 4 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | 1 | bể | |
| 11 | Lắp đặt phễu thu sàn | 5 | cái | |
| 12 | Van phao d25 | 1 | bộ | |
| 13 | Van 1 chiều d25 | 1 | bộ | |
| 14 | Máy bơm tăng áp | 1 | bộ | |
| 15 | Vòi nước inox nóng lạnh | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt vòi nước inox nóng lạnh găn lavabo | 5 | bộ | |
| 17 | Van khóa D32 | 1 | cái | |
| 18 | Dây cấp nước | 18 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR d20 | 0,4 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR d25 | 1,2 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR d32 | 0,5 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa d32-20 | 15 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng sông PPR, d=20mm | 30 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng sông PPR, d=25mm | 20 | cái | |
| 25 | Lắp đặt măng sông PPR, d=32mm | 15 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút PPR d20 | 30 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút PPR d32 | 20 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút PPR d25 | 20 | cái | |
| 29 | Lắp đặt tê PPR d20 | 20 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tê PPR d32 | 10 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê PPR d25 | 15 | cái | |
| 32 | Cút nhựa ren ngoài d20 | 20 | cái | |
| 33 | Cút nhựa ren trong d20 | 6 | cái | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | 0,3 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC d42 | 0,15 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC d60 | 0,5 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | 0,6 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | 0,35 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC d125 | 0,5 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa PVC d34-60 | 15 | cái | |
| 41 | Lắp đăt măng sông nhựa PVC d34 | 10 | cái | |
| 42 | Lắp đăt măng sông nhựa PVC d42 | 10 | cái | |
| 43 | Lắp đăt măng sông nhựa PVC d60 | 15 | cái | |
| 44 | Lắp đăt măng sông nhựa PVC d110 | 10 | cái | |
| 45 | Lắp đăt măng sông nhựa PVC d125 | 10 | cái | |
| 46 | Cút nhựa D34 | 15 | cái | |
| 47 | Cút nhựa D42 | 6 | cái | |
| 48 | Cút nhựa D60 | 20 | cái | |
| 49 | Cút nhựa D110 | 10 | cái | |
| 50 | Lắp đặt chếch 135 -d42 | 3 | cái | |
| 51 | Lắp đặt chếch 135 -d60 | 10 | cái | |
| 52 | Lắp đặt chếch 135 -d110 | 10 | cái | |
| 53 | 3 chạc 90 90 độ | 12 | cái | |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa PVC d60 | 10 | cái | |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa PVC d110 | 10 | cái | |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PVC d90 | 4 | cái | |
| 57 | Chóp thông hơi d42 | 1 | cái | |
| 58 | Ống nhựa U.PVC D110 | 0,6 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC d110 | 16 | cái | |
| 60 | Cầu chắn rác | 8 | cái | |
| I | Hạng mục 8: Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 3 | cái | |
| 2 | Tủ đựng bình chữa cháy | 3 | cái | |
| 3 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | 6 | bình | |
| 4 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | 3 | bình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi