Gói thầu: Gói thầu số 04 - Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635458-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 04 - Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200575920
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 09:30:00 đến ngày 2020-06-19 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,534,307,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục 1: Phá dỡ nhà xe hiện trạng
1 Tháo dỡ cửa 17,46 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m 0,5289 tấn
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 101,4095 m2
4 Phá dỡ tường gạch 49,1054 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 88,0657 m2
6 Phá dỡ bê tông lót 5,7759 m3
7 Phá dỡ giằng móng 3,0822 m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 62,3668 m3
C Hạng mục 2: Phần móng nhà 3 tầng
1 Đào móng công trình đất cấp II 170,9857 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2,8m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II 73,0047 100m
3 Vét bùn đầu cọc 10,4292 m3
4 Đắp cát đầu cọc 10,4292 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn BT lót móng 0,0167 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 10,4292 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,4112 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,2535 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,6798 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông móng 0,4651 100m2
11 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 47,4979 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1368 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm 0,0557 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm 0,5408 tấn
15 Bê tông cổ cột, mác 250 0,8272 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 21,4446 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm móng 0,1652 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm 0,0565 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng chống thấm, đường kính <=18 mm, 0,1859 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 2,4927 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,9283 m3
22 Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 24,9516 m2
23 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 9,5866 m2
24 Quét nước ximăng chống thấm bể phốt 34,5382 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan 0,054 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,1629 tấn
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 1,26 m3
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 10 cái
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9631 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,8511 100m3
31 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3749 100m3
32 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 8,5377 m3
D Hạng mục 3: Phần khung nhà 3 tầng
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật 1,5438 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,3409 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 1,7048 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,5551 tấn
5 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 250 9,8794 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,7873 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,7382 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 4,8786 tấn
9 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250. 13,3786 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái 3,225 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 5,6287 tấn
12 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 42,4372 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5277 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, 0,0214 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm 0,0534 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, 0,0502 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm 0,2323 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 3,5771 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi 110, vữa XM mác 75 7,3751 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 1,2563 m3
21 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 130,8716 m2
22 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 40,896 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 26,31 m2
24 Sản xuất xà gồ thép 0,6116 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép 0,6116 tấn
26 Sơn xà gồ 3 nước 77,91 m2
27 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,1813 100m2
28 Ke chống bão 132 cái
E Hạng mục 4: Phần xây thô + Hoàn thiện
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 1,0862 m3
2 Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6 mác 100 0,3898 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 62,7542 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 29,9778 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 2,3744 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 482,7919 m2
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 500,7428 m2
8 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 31,176 m2
9 Trát trụ cột trong nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 11,4298 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 66,1245 m2
11 Trát trần, vữa XM mác 75 287,3119 m2
12 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 21,79 m
13 Trát phào kép, vữa XM mác 75 86,56 m
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 16,92 m
15 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 31,8604 m2
16 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 28,101 m2
17 Con sứ lan can 28 ck
18 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 267,296 m2
19 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm 21,2094 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 26,2193 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 73,43 m2
22 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm 3,56 m2
23 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 22,3686 m2
24 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà 500,7428 m2
25 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà 501,8269 m2
26 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần 459,9096 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 960,6524 m2
28 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 520,8619 m2
29 Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM M75 0,862 m2
30 Khung inox đỡ chậu rửa (inox 30x30x1.5) 9,4208 kg
31 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly. Cửa đi 2 cánh 28,08 m2
32 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly. Cửa đi 1 cánh 13,11 m2
33 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly. Cửa sổ 2 cánh 33,84 m2
34 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly. Cửa thoáng vệ sinh 1,8 m2
35 Sản xuất và lắp dựng vách nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly 6,254 m2
36 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 83,084 m2
37 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở 7 bộ
38 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở 8 bộ
39 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở 15 bộ
40 Phụ kiện cửa sổ mở hất 5 bộ
41 Phụ kiện vách kính 2 bộ
42 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,5395 tấn
43 Lắp dựng hoa sắt 35,64 m2
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước 22,9094 m2
F Hạng mục 5: Phần điện
1 Đèn tuýp Led đơn 1x36W/1200 12 bộ
2 Đèn tuýp Led máng đôi âm trần 2x36W/1200 16 bộ
3 Đèn gắn tường Nê ôn đơn 1x50W/1200 12 bộ
4 Lắp đặt đèn led d300 24w 19 bộ
5 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 11 cái
6 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 18 cái
7 Quạt thông gió 25W 4 cái
8 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm 2 tủ
9 Tủ điện tổng 600x450x200 1 tủ
10 Tủ điện phòng 3/6 LA 6 tủ
11 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 27 cái
12 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
13 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 6 cái
14 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 6 cái
15 Đèn Downlight âm trần 18W 32 bộ
16 Đèn Led hắt trần 35 bộ
17 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A 1 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 63A 3 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 20 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A 3 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 2pha, cường độ dòng điện 20A 3 cái
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 80 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 20 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 80 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 150 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 280 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 650 m
28 Ống gen nhựa sun D20 750 m
29 Ống gen nhựa sun D32 56 m
30 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 20 hộp
G Hạng mục 6: Phần chống sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m 2 cái
2 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m 61,8188 kg
3 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 40 m
4 Thép bản 50x5 (tiếp đất) 11,775 kg
5 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 10 cái
6 Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 10 cái
7 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 6 bộ
8 Bu lông đai ốc M8 dài 45 4 bộ
9 Nậm châm kim thu sét 2 cái
10 Đào móng rãnh, hố tiếp địa 5,518 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,518 m3
H Hạng mục 7: Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt inax 4 bộ
2 Lắp đặt hộp giấy 4 cái
3 Lắp đặt vòi xịt inax 4 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu nam inax 2 bộ
5 Xiphông 7 bộ
6 Lắp đặt lavabo inax 5 bộ
7 Lắp đặt giá treo 5 cái
8 Lắp đặt hộp đựng 5 cái
9 Gương soi (kích thước theo Bv) 4 bộ
10 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 1 bể
11 Lắp đặt phễu thu sàn 5 cái
12 Van phao d25 1 bộ
13 Van 1 chiều d25 1 bộ
14 Máy bơm tăng áp 1 bộ
15 Vòi nước inox nóng lạnh 1 bộ
16 Lắp đặt vòi nước inox nóng lạnh găn lavabo 5 bộ
17 Van khóa D32 1 cái
18 Dây cấp nước 18 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 0,4 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR d25 1,2 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR d32 0,5 100m
22 Lắp đặt côn nhựa d32-20 15 cái
23 Lắp đặt măng sông PPR, d=20mm 30 cái
24 Lắp đặt măng sông PPR, d=25mm 20 cái
25 Lắp đặt măng sông PPR, d=32mm 15 cái
26 Lắp đặt cút PPR d20 30 cái
27 Lắp đặt cút PPR d32 20 cái
28 Lắp đặt cút PPR d25 20 cái
29 Lắp đặt tê PPR d20 20 cái
30 Lắp đặt tê PPR d32 10 cái
31 Lắp đặt tê PPR d25 15 cái
32 Cút nhựa ren ngoài d20 20 cái
33 Cút nhựa ren trong d20 6 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PVC d34 0,3 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC d42 0,15 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC d60 0,5 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 0,6 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC d110 0,35 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC d125 0,5 100m
40 Lắp đặt côn nhựa PVC d34-60 15 cái
41 Lắp đăt măng sông nhựa PVC d34 10 cái
42 Lắp đăt măng sông nhựa PVC d42 10 cái
43 Lắp đăt măng sông nhựa PVC d60 15 cái
44 Lắp đăt măng sông nhựa PVC d110 10 cái
45 Lắp đăt măng sông nhựa PVC d125 10 cái
46 Cút nhựa D34 15 cái
47 Cút nhựa D42 6 cái
48 Cút nhựa D60 20 cái
49 Cút nhựa D110 10 cái
50 Lắp đặt chếch 135 -d42 3 cái
51 Lắp đặt chếch 135 -d60 10 cái
52 Lắp đặt chếch 135 -d110 10 cái
53 3 chạc 90 90 độ 12 cái
54 Lắp đặt tê nhựa PVC d60 10 cái
55 Lắp đặt tê nhựa PVC d110 10 cái
56 Lắp đặt tê nhựa PVC d90 4 cái
57 Chóp thông hơi d42 1 cái
58 Ống nhựa U.PVC D110 0,6 100m
59 Lắp đặt cút nhựa PVC d110 16 cái
60 Cầu chắn rác 8 cái
I Hạng mục 8: Thiết bị PCCC
1 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy 3 cái
2 Tủ đựng bình chữa cháy 3 cái
3 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 6 bình
4 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 3 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->