Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ea Ô, huyện Ea Kar, tỉnh Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610334 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 16:12:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,689,588,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp + Điện + Chống sét | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,9677 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, chương V | 35,604 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Mục 2, chương V | 18,228 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục 2, chương V | 51,596 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục 2, chương V | 21,654 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2, chương V | 2,1115 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,0925 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,0925 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 5 km (1km đầu và 4km tiếp theo) bằng ô tô tự đổ 7T,đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,37 | 100m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục 2, chương V | 5,913 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, chương V | 23,126 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, chương V | 7,859 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, chương V | 23,4608 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2, chương V | 0,4305 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2, chương V | 4,034 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương V | 0,3629 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương V | 1,4077 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương V | 1,7692 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục 2, chương V | 3,222 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục 2, chương V | 0,567 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2, chương V | 0,7749 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương V | 0,9855 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, chương V | 2,3558 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, chương V | 1,104 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục 2, chương V | 3,6176 | 100m2 |
| 26 | Xây móng gạch XM cốt liệu 4x8x19, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 9,3276 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch XM cốt liệu 8x8x19, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 65,4588 | m3 |
| 28 | SX và Lắp dựng cửa pa nô sắt kính | Mục 2, chương V | 65,344 | m2 |
| 29 | SX và Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 2, chương V | 48,0896 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 130,688 | 1m2 |
| 31 | Khóa Solét | Mục 2, chương V | 8 | bộ |
| 32 | SX và Lắp dựng lan can inox | Mục 2, chương V | 30,4 | m2 |
| 33 | SX lắp dựng cửa lên trần bằng sắt | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, chương V | 1,4198 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, chương V | 1,4198 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 277,044 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục 2, chương V | 3,454 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6 M50 | Mục 2, chương V | 30,088 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch <0,25m | Mục 2, chương V | 242,44 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục 2, chương V | 96,36 | m2 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | Mục 2, chương V | 14,04 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục 2, chương V | 99,792 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục 2, chương V | 359,36 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục 2, chương V | 339,87 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục 2, chương V | 382,826 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mục 2, chương V | 114,4 | m2 |
| 47 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục 2, chương V | 42 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục 2, chương V | 114,4 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục 2, chương V | 194,6 | m |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương V | 359,36 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, chương V | 482,63 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương V | 339,87 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 841,99 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 339,87 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục 2, chương V | 0,864 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục 2, chương V | 54 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục 2, chương V | 18 | cái |
| 58 | Cầu chắn rác | Mục 2, chương V | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Mục 2, chương V | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục 2, chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục 2, chương V | 16 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn LED | Mục 2, chương V | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi đặt âm tường | Mục 2, chương V | 16 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mục 2, chương V | 40 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mục 2, chương V | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,54mm2 | Mục 2, chương V | 180 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mục 2, chương V | 200 | m |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Mục 2, chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục 2, chương V | 24 | hộp |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mục 2, chương V | 27 | hộp |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục 2, chương V | 270 | m |
| 75 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục 2, chương V | 1 | sứ |
| 76 | Bu lông D18; L=250 | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 77 | Đào đất mương tiếp địa, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, chương V | 10,5 | m3 |
| 78 | Kim thu sét tia điện đạo bán kính R=60m | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 79 | Cáp đồng CV50 bọc PVC dẫn sét đi theo mái, tường | Mục 2, chương V | 30 | m |
| 80 | Kẹp kiểm tra KZ-1 | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 81 | Cáp đồng CV50 trần dẫn sét đi theo mương tiếp địa | Mục 2, chương V | 30 | m |
| 82 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục 2, chương V | 14 | cọc |
| 83 | Kẹp kiểm tra KZ-2 (cột thu sét) | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 84 | Má kẹp kiểm tra - thép dẹt 40x4 | Mục 2, chương V | 1 | m |
| 85 | Bu lông đai ốc và vành đệm TCVN: M14x25 | Mục 2, chương V | 35 | bộ |
| 86 | Hộp kiểm tra (KT250x250x100) | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 87 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2, chương V | 0,105 | 100m3 |
| 88 | Đo điện trở tiếp địa | Mục 2, chương V | 1 | lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi