Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200633022-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG L.C
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200333544
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 00:06:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,375,410,334 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Cắt mặt đường BT hiện hữu (phạm vi phui đào cống) Mô tả theo chương V 399,96 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Mô tả theo chương V 412,737 m3
3 Ðào đất phui cống bằng máy dào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả theo chương V 49,195 100m3
4 Ðào đất hố ga bằng thu công, đất cấp III Mô tả theo chương V 1.246,76 100m3
5 Vận chuyển xà bần, đất đào bằng thủ công Mô tả theo chương V 6.579,005 m3
6 Vận chuyển tiếp xà bần, đất đào bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi 1Km đầu tiên Mô tả theo chương V 65,79 100m3
7 Vận chuyển tiếp xà bần, đất đào , cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T (cự ly vận chuyển tổng cộng là 8Km) Mô tả theo chương V 460,53 100m3/1km
8 Đắp cát lót móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 1,107 100m3
9 Bê tông lót móng cống và BT đổ dọc thân cống, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V 299,469 m3
10 SXLD cốt thép gối cống đk <=10mm Mô tả theo chương V 3,003 tấn
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ gối cống Mô tả theo chương V 3,543 100m2
12 Bê tông đúc sẵn, gối cống đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 36,304 m3
13 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, gối cống Mô tả theo chương V 1.306 cái
14 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm và 600mm (Theo ĐM 587/QĐ-BXD năm 2014) Mô tả theo chương V 803 Đoạn
15 Cung cấp cống D400 (loại H30) Mô tả theo chương V 1.730 m
16 Cung cấp cống D600 (loại H30) Mô tả theo chương V 269,8 m
17 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D400 Mô tả theo chương V 566 mốinối
18 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D600 Mô tả theo chương V 87 mốinối
19 Đắp cát làn phui cống, K = 0,95 Mô tả theo chương V 40,6 100m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga Mô tả theo chương V 20,968 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn giếng Mô tả theo chương V 2,69 100m2
22 SXLD cốt thép đúc sẵn đk <=10mm (tấm đan, đà hầm) Mô tả theo chương V 1,066 tấn
23 SXLD cốt thép đúc sẵn đk > 10mm (tấm đan, đà hầm) Mô tả theo chương V 6,517 tấn
24 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn giếng đúc sẳn Mô tả theo chương V 8,928 tấn
25 SXLD cốt thép giếng thu, đk <=18mm (thép D16 thang hầm) Mô tả theo chương V 0,574 tấn
26 Bê tông hố ga đá 1x2, M250 Mô tả theo chương V 258,63 m3
27 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 (lót móng giếng thu) Mô tả theo chương V 32,144 m3
28 Đắp cát lót móng giếng thu Mô tả theo chương V 32,144 m3
29 Sản xuất bê tông tấm đan, khuôn giếng đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 36,408 m3
30 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg (tấm đan) Mô tả theo chương V 164 cái
31 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẳn bằng thủ công trọng lượng > 250kg (khuôn hầm) Mô tả theo chương V 164 cái
32 Trải cán cấp phối đá 0-4 loai I, lu lèn K>0.95 dày TB 15cm Mô tả theo chương V 19,255 100m3
33 Bê tông mặt đường đá 1x2 M300, dày 10cm Mô tả theo chương V 913,084 m3
34 Cắt khe co mặt đường bê tông Mô tả theo chương V 4.297 m
35 Xây gạch không nung bó nền, vữa M75 Mô tả theo chương V 298,85 m3
36 Trát vửa XM mác 75 bó nền, chiều dày trát 1,5cm Mô tả theo chương V 1.494,25 m3
B Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung Mô tả theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->