Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 14:51:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,066,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 1.352,1285 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 67,0159 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chi tiết theo chương V | 13,3861 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 4,6408 | 100m2 |
| 5 | Ma tít nhựa đường | Chi tiết theo chương V | 1,2217 | m3 |
| 6 | Gỗ đệm khe co giãn | Chi tiết theo chương V | 0,418 | m3 |
| 7 | Mùn cưa trộn nhựa khe giãn | Chi tiết theo chương V | 0,0046 | kg |
| 8 | Ống chụp đầu cốt thép 100mm D40 | Chi tiết theo chương V | 342 | cái |
| 9 | Bọc mành nilong giấy dầu ngăn cách | Chi tiết theo chương V | 0,0903 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chi tiết theo chương V | 61,431 | m2 |
| 11 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 277,72 | 10m |
| 12 | Thép khe co, khe giãn D25mm | Chi tiết theo chương V | 3,69 | tấn |
| 13 | Thép khe dọc D18mm | Chi tiết theo chương V | 1,2265 | tấn |
| 14 | Đào khuôn nền đường bằng máy, đất cấp II (95% khối lượng) | Chi tiết theo chương V | 6,1622 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (5% khối lượng) | Chi tiết theo chương V | 32,4327 | m3 |
| 16 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 5,8544 | 100m3 |
| 17 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 34,3803 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 87,4413 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết theo chương V | 4,6022 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 22,3102 | 100m3 |
| 21 | Mua đất đồi về đắp | Chi tiết theo chương V | 13.065,2965 | m3 |
| 22 | Xúc bê tông sau phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Chi tiết theo chương V | 1,8403 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy | Chi tiết theo chương V | 184,033 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 32,8656 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 32,8656 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 32,8656 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 3,0744 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 3,0744 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 3,0744 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chi tiết theo chương V | 1,8403 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chi tiết theo chương V | 1,8403 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển bê tông bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chi tiết theo chương V | 1,8403 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,57 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép xà mũ kênh | Chi tiết theo chương V | 0,1303 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 4,674 | m3 |
| 36 | Cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 1,3102 | tấn |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,3016 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 7,098 | m3 |
| 39 | Lắp dựng tấm đan | Chi tiết theo chương V | 57 | cấu kiện |
| 40 | Lưới cốt thép gia cường | Chi tiết theo chương V | 13,5428 | Tấn |
| 41 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,512 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 0,512 | m3 |
| 44 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chi tiết theo chương V | 124 | cái |
| 45 | Bê tông M150 móng cột | Chi tiết theo chương V | 7,936 | m3 |
| 46 | Đào hố móng cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 7,936 | m3 |
| 47 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Chi tiết theo chương V | 67,89 | m2 |
| 48 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chi tiết theo chương V | 58,8 | m2 |
| B | XÂY LẮP HẠNG MỤC: CỐNG HỘP (2x2)M | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | Chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,2534 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 1,6184 | tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 15,529 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết theo chương V | 1,5613 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chi tiết theo chương V | 66,04 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 46,88 | m2 |
| 8 | Vữa XM M100 mối nối | Chi tiết theo chương V | 0,0056 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng bản giảm tải | Chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 10 | Bê tông bản giảm tải, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 5,544 | m3 |
| 11 | Cốt thép bản giảm tải | Chi tiết theo chương V | 0,5978 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bản giảm tải | Chi tiết theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết theo chương V | 7,06 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 30,625 | 100m |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết theo chương V | 7,438 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 móng thân cống, móng tường đầu , tường cánh cống, sân cống, sân gia cố | Chi tiết theo chương V | 48,2019 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,7735 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4,mác 200 | Chi tiết theo chương V | 10,9134 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chi tiết theo chương V | 0,4674 | 100m2 |
| 20 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 34,9938 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 4,1841 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,6 | m3 |
| 23 | Làm lớp đá đệm đáy kênh thượng hạ lưu, ĐK đá Dmax <=6 | Chi tiết theo chương V | 14,8823 | m3 |
| 24 | Đắp đê quây, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 1,404 | 100m3 |
| 25 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 4,68 | 100m |
| 26 | Tre cây bổ đôi làm nẹp | Chi tiết theo chương V | 468 | m |
| 27 | Phên nứa gia cố hố móng cống | Chi tiết theo chương V | 101,4 | m2 |
| 28 | Bạt chắn nước | Chi tiết theo chương V | 50,7 | m2 |
| 29 | Thép neo fi4 | Chi tiết theo chương V | 21,6216 | kg |
| 30 | Bơm nước | Chi tiết theo chương V | 10 | ca |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy | Chi tiết theo chương V | 2 | m3 |
| 32 | Xúc bê tông sau phá dỡ lên phương tiện vận chuyển, bằng máy | Chi tiết theo chương V | 1,242 | 100m3 |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 62,6457 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,1903 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,3995 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,8534 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,8534 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,8534 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chi tiết theo chương V | 0,0324 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chi tiết theo chương V | 0,0324 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển bê tông bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chi tiết theo chương V | 0,0324 | 100m3 |
| C | XÂY LẮP HẠNG MỤC: CỐNG HỘP (0,75x0,75), RÃNH XÂY B=0,6M | |||
| 1 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,4498 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 3,564 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết theo chương V | 0,7227 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 3,0192 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Chi tiết theo chương V | 0,0544 | 100m2 |
| 7 | Vữa XM M100 mối nối | Chi tiết theo chương V | 0,24 | 1m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết theo chương V | 1,1966 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 7,4786 | 100m |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,0668 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,2027 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,155 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0584 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0584 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0584 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 17 | Thép tròn trơn D<=10 tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,069 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,3456 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 20 | Thép tròn trơn D<=10 mũ mố | Chi tiết theo chương V | 0,0755 | tấn |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 1,4289 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mũ mố | Chi tiết theo chương V | 0,1905 | 100m2 |
| 23 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 0,9 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 4,0909 | m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,5379 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,0131 | 100m2 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết theo chương V | 0,269 | m3 |
| 28 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,681 | 100m |
| 29 | Lắp dựng tấm đan | Chi tiết theo chương V | 25 | cấu kiện |
| 30 | Thép tròn trơn D<=10 tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,2028 | tấn |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 1,6 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 33 | Thép tròn trơn D<=10 mũ mố | Chi tiết theo chương V | 0,1198 | tấn |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,5229 | m3 |
| 35 | Ván khuôn mũ mố | Chi tiết theo chương V | 0,3154 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 7,3715 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 37,449 | m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,1182 | tấn |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 4,8881 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết theo chương V | 2,0968 | m3 |
| 42 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 11,5926 | 100m |
| 43 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 4,018 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,0763 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,0787 | 100m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chi tiết theo chương V | 0,88 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 1,6235 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 4,5 | m2 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 0,6 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 51 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết theo chương V | 0,2 | m3 |
| 52 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,25 | 100m |
| 53 | Bê tông dàn van, cánh van, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,37 | m3 |
| 54 | Cốt thép dàn van, cánh cửa đường kính thép d<=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,008 | tấn |
| 55 | Cốt thép dàn van, cánh cửa đường kính thép 10<D<=18 | Chi tiết theo chương V | 0,0477 | tấn |
| 56 | Ván khuôn dàn van, cánh cửa | Chi tiết theo chương V | 0,0362 | 100m2 |
| 57 | Bộ nâng đỡ cánh phai V1 | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 58 | Sản xuất cửa van phẳng | Chi tiết theo chương V | 0,0815 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cột thép | Chi tiết theo chương V | 0,0815 | tấn |
| 60 | Vận chuyển gạch phá dỡ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0088 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển gạch phá dỡ bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0088 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển gạch phá dỡ bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0088 | 100m3 |
| D | XÂY LẮP HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN D750, D1000 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | Chi tiết theo chương V | 31 | cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,7981 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 7,09 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết theo chương V | 1,6643 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chi tiết theo chương V | 91,21 | m2 |
| 6 | Xây gạch mối nối vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 1,07 | m3 |
| 7 | Vữa VXM M100 chèn thân cống | Chi tiết theo chương V | 0,59 | m3 |
| 8 | Bê tông mối nối đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 1,35 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mối nối | Chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 6,6816 | m3 |
| 11 | Vữa VXM M100 chèn thân cống | Chi tiết theo chương V | 1,5255 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 10,2562 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 24,6338 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,7567 | m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết theo chương V | 9,331 | m3 |
| 16 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 36,9838 | 100m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy | Chi tiết theo chương V | 3 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,6958 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 7,7315 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,5786 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,2246 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,2246 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,2246 | 100m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm | Chi tiết theo chương V | 1,6108 | Tấn |
| 25 | Đắp bờ vây | Chi tiết theo chương V | 0,6073 | 100m3 |
| 26 | Đào phá bờ vây | Chi tiết theo chương V | 0,6073 | 100m3 |
| 27 | Bơm nước | Chi tiết theo chương V | 10 | ca |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng hạng mục đường giao thông (Mục A) | Chi tiết theo chương V | 5 | % |
| 2 | Chi phí dự phòng hạng mục cống hộp (2x2)m (mục B) | Chi tiết theo chương V | 5 | % |
| 3 | Chi phí dự phòng hạng mục cống hộp (0,75x0,75)m, rãnh xây B=0,6m (Mục C) | Chi tiết theo chương V | 5 | % |
| 4 | Chi phí dự phòng hạng mục cống tròn D750, D1000 (mục D) | Chi tiết theo chương V | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi