Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 31 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Lạch Tray, quận Ngô Quyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200623208-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Hải Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 31 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Lạch Tray, quận Ngô Quyền
Số hiệu KHLCNT 20200608950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 22:36:00 đến ngày 2020-06-19 14:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,529,392,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Cắt nền mặt đường cũ để phá dỡ thi công đường cống thoát nước 64,08 10m
2 Phá dỡ kết cấu mặt ngõ bê tông xi măng cũ 2 lớp, chiều dày trung bình mỗi lớp 10 cm trong ngõ để đặt đường cống thoát nước 100,216 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 30,725 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 0,7169 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 16,0064 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 38,1039 m3
7 Đào bùn trong mọi điều kiện trong đường cống cũ 13,9778 m3
8 Đào móng đường cống, đất cấp II 108,3941 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 2,5295 100m3
10 Bốc xếp bê tông cũ để vận chuyển 154,3263 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - bê tông cũ 154,3263 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - bê tông cũ 154,3263 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, bê tông cũ 1,5433 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, bê tông cũ 1,5433 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, bê tông cũ 1,5433 100m3
16 Bốc xếp đất, bùn để vận chuyển 477,7384 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại 477,7384 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - đất các loại 477,7384 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 4,6376 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 4,6376 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II 4,6376 100m3
22 Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã (Mỗi chuyến 4m3) 4 chuyến
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 31,5947 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 67,3076 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT móng 1,9925 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,0536 tấn
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ga thu nước, vữa XM mác 75 23,7234 m3
28 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 3,659 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga 0,4228 100m2
30 Trát tường trong hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 90,7943 m2
31 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 15,864 m2
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm 248 đoạn ống
33 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm 229 mối nối
34 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm 54 đoạn ống
35 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm 48 mối nối
36 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D500bằng cần cẩu - bốc xếp lên 248 cấu kiện
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D300 bằng cần cẩu - bốc xếp lên 54 cấu kiện
38 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km 7,287 10 tấn
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D500 bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 54 cấu kiện
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D300 bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 54 cấu kiện
41 Đắp cát móng đường ống, đường cống 94,9495 m3
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,2155 100m3
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 4,484 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,3285 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. 2,9813 tấn
46 Sản xuất cấu kiện thép L100x100x8 chôn sẵn trong bê tông 3,0024 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg 3,0024 tấn
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 75 cấu kiện
49 Gia công, lắp dựng lưới chắn rác 750,75 kg
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 9,275 m2
51 Làm móng cấp phối đá cấp phối D<=4cm 67,2563 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 148,8798 m3
53 Xoa nhẵn mặt đường bằng máy xoa và bổ sung xi măng nguyên chất trên mặt 992,532 m2
54 Bốc xếp cát các loại 556,1977 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại 556,1977 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại 556,1977 m3
57 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại 305,7347 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 305,7347 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 305,7347 m3
60 Bốc xếp gạch xây 13,048 1000v
61 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại 13,048 1000v
62 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - gạch xây các loại 13,048 1000v
63 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại 86,7969 tấn
64 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 86,7969 tấn
65 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 86,7969 tấn
66 Bốc xếp cấu kiện ống cống 72,8308 tấn
67 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống 72,8308 tấn
68 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo ống cống 72,8308 tấn
69 Bốc xếp sắt thép các loại 7,2654 tấn
70 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại 7,2654 tấn
71 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - sắt thép các loại 7,2654 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->